THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP                       

      AAAAABJRU5ErkJggg==


  hotline:   0356.975.994   



Quy trình bảo trì định kỳ hệ thống Heat Tracing KSX 15-2 OJ

Quy trình bảo trì định kỳ hệ thống Heat Tracing KSX 15-2 OJ

Hệ thống Heat Tracing KSX 15-2 OJ là cáp gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heating Cable) được sử dụng để chống đóng băng và duy trì nhiệt độ cho đường ống, bồn chứa và thiết bị công nghiệp. Để hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và đạt tuổi thọ trên 20 năm, cần thực hiện bảo trì định kỳ theo quy trình dưới đây.

dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 foj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,


1. Mục đích của bảo trì định kỳ

  • Đảm bảo cáp gia nhiệt hoạt động đúng công suất thiết kế.
  • Phát hiện sớm các điểm hư hỏng cơ khí hoặc điện.
  • Ngăn ngừa sự cố mất nhiệt hoặc chập điện.
  • Đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn trong khu vực nguy hiểm (ATEX/IECEx nếu áp dụng).
  • Kéo dài tuổi thọ của dây gia nhiệt và phụ kiện.

2. Chu kỳ bảo trì khuyến nghị

Hạng mục Chu kỳ
Kiểm tra trực quan 3–6 tháng/lần
Đo điện trở cách điện (Megger Test) 6–12 tháng/lần
Kiểm tra bộ điều khiển nhiệt 6 tháng/lần
Kiểm tra Junction Box 6 tháng/lần
Kiểm tra CB chống rò (ELCB/RCD) 6 tháng/lần
Kiểm tra toàn bộ hệ thống Hàng năm
Sau sửa chữa hoặc thay thế Kiểm tra lại toàn bộ trước khi cấp điện

Các nhà sản xuất hệ thống heat tracing cũng khuyến nghị thực hiện phép đo điện trở cách điện trong quá trình lắp đặt, trước khi vận hành, định kỳ trong quá trình sử dụng và sau mỗi lần sửa chữa.


Bước 1. Ngắt nguồn điện

Trước khi bảo trì:

  • Ngắt CB cấp nguồn.
  • Thực hiện Lock Out – Tag Out (LOTO).
  • Kiểm tra không còn điện áp.
  • Đeo đầy đủ PPE.

Bước 2. Kiểm tra trực quan

Kiểm tra toàn bộ tuyến Heat Tracing.

Kiểm tra cáp gia nhiệt

Quan sát:

  • Rách lớp vỏ ngoài Fluoropolymer
  • Trầy xước
  • Cháy xém
  • Gập gãy
  • Cáp bị ép dưới giá đỡ
  • Cáp bong khỏi đường ống

Nếu phát hiện:

  • Không quấn băng keo để xử lý.
  • Thay đoạn cáp hoặc dùng bộ nối chính hãng.

Kiểm tra lớp cách nhiệt

Đảm bảo:

  • Không bị ướt
  • Không bong
  • Không nứt
  • Không mất lớp nhôm

Lớp cách nhiệt hỏng sẽ làm tăng tổn thất nhiệt và khiến cáp tiêu thụ điện nhiều hơn.


Kiểm tra băng nhôm

Kiểm tra:

  • Có bong không
  • Có oxy hóa không
  • Có mất tiếp xúc với đường ống không

Nếu bong phải dán lại.


Kiểm tra nhãn cảnh báo

Đảm bảo còn đầy đủ:

  • Heat Tracing
  • Điện áp
  • Mạch số
  • Chiều dài tuyến

Bước 3. Kiểm tra Junction Box

Mở hộp đấu nối.

Quan sát:

  • Có nước không
  • Có hơi ẩm không
  • Có bụi nhiều không
  • Có côn trùng không

Kiểm tra:

  • Gioăng cao su
  • Cable gland
  • Đầu nối
  • Domino

Siết lại toàn bộ terminal.

Nếu terminal cháy đen:

→ thay mới.


Bước 4. Đo điện trở cách điện

Đây là bước quan trọng nhất.

Sử dụng:

Megger 500V hoặc 1000V DC.

Đo:

  • Bus wire → Ground braid
  • Ground braid → Pipe

Giá trị tốt:

100 MΩ

Nếu:

  • 20–100 MΩ

→ theo dõi.

Nếu:

<20 MΩ

→ cần kiểm tra toàn bộ tuyến.

Các hướng dẫn bảo trì của nhiều nhà sản xuất khuyến nghị giá trị điện trở cách điện của hệ thống sạch và khô phải đạt trên 100 MΩ, đồng thời thực hiện phép đo bằng Megger trong các đợt kiểm tra định kỳ.


Bước 5. Đo điện trở mạch

Đo:

Bus Wire ↔ Bus Wire

So sánh với:

Giá trị khi nghiệm thu.

Nếu thay đổi lớn:

→ có thể:

  • Cáp hỏng
  • Đầu nối lỏng
  • Cáp bị cháy cục bộ

Bước 6. Kiểm tra bộ điều khiển nhiệt

Nếu dùng Thermostat.

Kiểm tra:

  • Cảm biến nhiệt
  • Setpoint
  • Relay
  • Đèn báo
  • Tiếp điểm

Thử:

  • Tăng nhiệt
  • Giảm nhiệt

Xem relay đóng/ngắt đúng không.


Bước 7. Kiểm tra CB chống rò

Nhấn nút TEST.

CB phải nhảy.

Nếu không:

→ thay CB.


Bước 8. Kiểm tra dòng điện

Cấp điện.

Dùng Ampe kìm.

Đo:

Current (A)

So sánh:

Giá trị thiết kế.

Nếu:

Quá cao

→ khả năng:

  • Chập
  • Nhiệt độ môi trường thấp
  • Đầu nối lỗi

Nếu:

Quá thấp

→ có thể:

  • Đứt cáp
  • Mất nguồn
  • Relay không đóng

Bước 9. Kiểm tra nhiệt độ vận hành

Có thể dùng:

  • Camera nhiệt
  • Nhiệt kế hồng ngoại

Kiểm tra:

  • Toàn tuyến nóng đều
  • Không có điểm lạnh
  • Không có điểm quá nóng

Bước 10. Kiểm tra hệ thống điều khiển

Đối với hệ thống có PLC hoặc DCS.

Kiểm tra:

  • Alarm
  • Trend nhiệt độ
  • Trend dòng điện
  • Relay Output
  • Sensor Fault

Bước 11. Kiểm tra phụ kiện

Kiểm tra:

  • End Seal
  • Power Connection Kit
  • Tee Kit
  • Splice Kit
  • Mounting Bracket
  • Sensor Clamp

Nếu lão hóa:

→ thay mới.


Bước 12. Lập biên bản bảo trì

Ghi đầy đủ:

  • Ngày kiểm tra
  • Người thực hiện
  • Điện trở cách điện
  • Điện trở mạch
  • Dòng điện
  • Điện áp
  • Nhiệt độ
  • Tình trạng cách nhiệt
  • Các lỗi phát hiện
  • Hướng xử lý

Lưu hồ sơ để theo dõi xu hướng suy giảm của hệ thống.


Các lỗi thường gặp

Hiện tượng Nguyên nhân Giải pháp
Không nóng Mất nguồn, đứt cáp Kiểm tra nguồn và thay cáp nếu cần
CB nhảy Chạm đất, nước vào hộp đấu nối Sấy khô, sửa chữa hoặc thay phụ kiện
Nhiệt độ không ổn định Thermostat hoặc cảm biến lỗi Hiệu chuẩn hoặc thay mới
Tiêu thụ điện tăng Cách nhiệt hỏng, cáp bị ẩm Khắc phục lớp cách nhiệt, kiểm tra điện trở cách điện
Điểm nóng cục bộ Cáp bị ép, uốn cong quá mức Thay đoạn cáp hư hỏng

Khuyến nghị bảo trì