Cách thiết kế hệ thống Heat Tracing sử dụng dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ
Hướng dẫn thiết kế hệ thống Heat Tracing sử dụng KSX 15-2 OJ theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Thiết kế hệ thống
Heat Tracing không đơn thuần là chọn một loại dây gia nhiệt rồi lắp đặt lên đường ống. Để hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm điện và đạt tuổi thọ trên 20 năm, kỹ sư cần tính toán nhiều yếu tố như tổn thất nhiệt, chiều dài mạch, công suất, nguồn điện, thiết bị điều khiển và lớp bảo ôn.
Đối với
dây gia nhiệt tự điều chỉnh KSX 15-2 OJ, quá trình thiết kế có phần linh hoạt hơn so với dây công suất không đổi nhờ khả năng tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là có thể bỏ qua các bước tính toán kỹ thuật.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn quy trình thiết kế một hệ thống Heat Tracing sử dụng KSX 15-2 OJ theo cách mà các đơn vị EPC và kỹ sư nhiệt công nghiệp thường áp dụng.
Bước 1: Xác định mục tiêu của hệ thống Heat Tracing
Trước khi lựa chọn dây gia nhiệt, cần xác định rõ mục đích của hệ thống.
Thông thường Heat Tracing được sử dụng cho các nhiệm vụ như:
- Chống đóng băng đường ống.
- Duy trì nhiệt độ chất lỏng.
- Gia nhiệt bồn chứa.
- Bảo vệ van, bơm và đồng hồ đo.
- Duy trì độ nhớt của dầu hoặc hóa chất.
- Ngăn hiện tượng kết tinh trong đường ống.
Mỗi ứng dụng sẽ yêu cầu mức nhiệt duy trì khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn công suất cáp.
Bước 2: Thu thập dữ liệu đầu vào
Một thiết kế chính xác bắt đầu từ dữ liệu chính xác.
Các thông số cần thu thập gồm:
Thông số đường ống
- Đường kính danh nghĩa (DN).
- Chiều dài tuyến ống.
- Vật liệu chế tạo.
- Chiều dày thành ống.
Điều kiện vận hành
- Nhiệt độ môi trường thấp nhất.
- Nhiệt độ duy trì yêu cầu.
- Nhiệt độ sản phẩm trong ống.
- Điều kiện lắp đặt (trong nhà hoặc ngoài trời).
Thông số bảo ôn
- Loại vật liệu cách nhiệt.
- Độ dày lớp bảo ôn.
- Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu.
Những dữ liệu này là cơ sở để tính toán tổn thất nhiệt của hệ thống.
Bước 3: Tính toán tổn thất nhiệt
Đây là bước quan trọng nhất trong toàn bộ quá trình thiết kế.
Mục tiêu là xác định lượng nhiệt bị mất qua:
- Thành ống.
- Lớp bảo ôn.
- Không khí xung quanh.
- Ảnh hưởng của gió nếu lắp ngoài trời.
Từ kết quả này, kỹ sư sẽ xác định công suất gia nhiệt cần thiết trên mỗi mét đường ống.
Đối với các dự án lớn, việc tính toán thường được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như
CompuTrace® hoặc các phần mềm thiết kế Heat Tracing tương đương để đảm bảo độ chính xác.
Bước 4: Lựa chọn dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ
Sau khi biết công suất yêu cầu, cần đối chiếu với thông số của KSX 15-2 OJ.
Một số đặc điểm nổi bật của sản phẩm:
- Công suất danh định 48 W/m tại 10°C.
- Điện áp 230 VAC.
- Dây gia nhiệt tự điều chỉnh.
- Nhiệt độ duy trì tối đa 121°C.
- Có lớp vỏ OJ tăng khả năng chống hóa chất và chống mài mòn.
Nhờ khả năng tự điều chỉnh công suất, KSX 15-2 OJ đặc biệt phù hợp với các hệ thống có điều kiện nhiệt độ thay đổi theo mùa hoặc theo từng khu vực.
Bước 5: Xác định phương án lắp đặt
Tùy theo mức công suất yêu cầu, dây có thể được bố trí theo nhiều cách.
Một tuyến thẳng
Áp dụng khi tổn thất nhiệt thấp và một tuyến cáp đã đủ đáp ứng.
Hai hoặc nhiều tuyến song song
Được sử dụng cho:
- Đường kính ống lớn.
- Môi trường rất lạnh.
- Yêu cầu duy trì nhiệt độ cao hơn.
Quấn xoắn (Spiral Wrapping)
Áp dụng khi:
- Cần tăng mật độ nhiệt.
- Chiều dài đường ống ngắn nhưng yêu cầu công suất lớn.
Lưu ý rằng khi quấn xoắn, chiều dài dây thực tế sẽ lớn hơn chiều dài đường ống và cần được tính toán chính xác.
Bước 6: Tính chiều dài dây gia nhiệt
Chiều dài cáp không chỉ bao gồm chiều dài đường ống mà còn phải cộng thêm phần dành cho:
- Van.
- Mặt bích.
- Tee.
- Bơm.
- Thiết bị đo.
- Đầu nối và dự phòng lắp đặt.
Đây là bước thường bị bỏ sót trong các dự án nhỏ, dẫn đến thiếu chiều dài cáp khi thi công.
Bước 7: Kiểm tra chiều dài mạch tối đa
KSX 15-2 OJ có giới hạn
Maximum Circuit Length phụ thuộc vào:
- Loại MCB.
- Dòng định mức.
- Nhiệt độ khởi động.
- Điện áp nguồn.
Nếu tổng chiều dài vượt giới hạn, cần chia hệ thống thành nhiều mạch độc lập để đảm bảo an toàn và tránh hiện tượng CB tác động khi khởi động.
Bước 8: Lựa chọn thiết bị điện
Một hệ thống Heat Tracing hoàn chỉnh thường bao gồm:
- Tủ điều khiển Heat Tracing.
- MCB hoặc MCCB.
- Thiết bị chống rò điện (RCD/ELCB nếu yêu cầu).
- Bộ điều khiển nhiệt độ.
- Cảm biến RTD.
- Junction Box.
- Bộ đầu nối nguồn và đầu cuối cáp.
Việc lựa chọn đúng thiết bị điện giúp hệ thống vận hành ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
Bước 9: Thiết kế lớp bảo ôn
Hiệu quả của Heat Tracing không chỉ phụ thuộc vào dây gia nhiệt.
Nếu lớp bảo ôn không đạt yêu cầu:
- Nhiệt thất thoát lớn.
- Điện năng tiêu thụ tăng.
- Hệ thống khó duy trì nhiệt độ thiết kế.
Do đó, cần lựa chọn vật liệu bảo ôn phù hợp với nhiệt độ làm việc và điều kiện môi trường.
Bước 10: Kiểm tra và nghiệm thu
Trước khi đưa hệ thống vào vận hành cần thực hiện:
- Đo điện trở cách điện.
- Kiểm tra điện trở lõi cáp.
- Kiểm tra đầu nối.
- Kiểm tra cảm biến nhiệt độ.
- Kiểm tra nguồn cấp điện.
- Chạy thử hệ thống.
Việc nghiệm thu đầy đủ giúp phát hiện sớm các lỗi trong quá trình lắp đặt và giảm nguy cơ sự cố sau này.
Những sai lầm phổ biến khi thiết kế Heat Tracing
Một số lỗi thường gặp bao gồm:
- Chọn dây chỉ dựa trên công suất danh định.
- Không tính tổn thất nhiệt thực tế.
- Bỏ qua chiều dài dành cho van và phụ kiện.
- Không kiểm tra chiều dài mạch tối đa.
- Chọn lớp bảo ôn không phù hợp.
- Không lắp bộ điều khiển hoặc cảm biến khi ứng dụng yêu cầu duy trì nhiệt độ chính xác.
- Thiết kế không dự phòng khả năng mở rộng hoặc bảo trì.
Những sai sót này có thể làm tăng chi phí vận hành, giảm tuổi thọ cáp và gây gián đoạn quá trình sản xuất.
Kinh nghiệm thiết kế để hệ thống hoạt động hiệu quả
Các kỹ sư Heat Tracing thường áp dụng một số nguyên tắc sau:
- Tính toán tổn thất nhiệt trước khi chọn cáp.
- Không thiết kế chiều dài mạch sát giới hạn tối đa.
- Ưu tiên sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ cho các ứng dụng quan trọng.
- Lựa chọn phụ kiện đồng bộ với dây gia nhiệt.
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi lắp lớp bảo ôn.
- Lưu trữ hồ sơ đo điện trở để phục vụ bảo trì định kỳ.
Những nguyên tắc này giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm điện và giảm thiểu rủi ro trong suốt vòng đời dự án.
Kết luận
Thiết kế hệ thống Heat Tracing sử dụng
KSX 15-2 OJ là quá trình kết hợp giữa tính toán nhiệt, lựa chọn cáp, bố trí mạch điện và kiểm soát điều kiện lắp đặt. Một thiết kế đúng ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, giảm điện năng tiêu thụ, tăng độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Đối với các dự án dầu khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm hoặc năng lượng, nên sử dụng phần mềm thiết kế chuyên dụng kết hợp với catalogue chính hãng và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan để đảm bảo hệ thống Heat Tracing đáp ứng đầy đủ yêu cầu vận hành và an toàn.
Meta Title (SEO): Cách thiết kế hệ thống Heat Tracing sử dụng dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ
Meta Description (SEO): Hướng dẫn thiết kế hệ thống Heat Tracing sử dụng dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ từ tính toán tổn thất nhiệt, lựa chọn cáp, chiều dài mạch, bảo ôn đến thiết bị điều khiển và nghiệm thu.
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable |
|
| 2102 |
|
BSX 3-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC |
| 2122 |
|
BSX 5-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC |
| 2142 |
|
BSX 8-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC |
| 2162 |
|
BSX 10-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC |
| 2112 |
|
BSX 3-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 2132 |
|
BSX 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 2152 |
|
BSX 8-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 2172 |
|
BSX 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 2103 |
|
BSX 3-1 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2123 |
|
BSX 5-1 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2143 |
|
BSX 8-1 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2163 |
|
BSX 10-1 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2113 |
|
BSX 3-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2133 |
|
BSX 5-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2153 |
|
BSX 8-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2173 |
|
BSX 10-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable |
|
| 22692 |
|
RSX 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 22662 |
|
RSX 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC |
| 22673 |
|
RSX 10-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ |
| 22663 |
|
RSX 15-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable |
0 |
|
| 25512 |
|
KSX 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC |
| 25532 |
|
KSX 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC |
| 25552 |
|
KSX 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC |
| 25572 |
|
KSX 20-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable |
0 |
|
| 24802 |
|
HTSX 3-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24822 |
|
HTSX 6-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24842 |
|
HTSX 9-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24862 |
|
HTSX 12-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24942 |
|
HTSX 15-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24962 |
|
HTSX 20-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24812 |
|
HTSX 3-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24832 |
|
HTSX 6-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24852 |
|
HTSX 9-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24872 |
|
HTSX 12-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24952 |
|
HTSX 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24972 |
|
HTSX 20-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable |
0 |
|
| 27902 |
|
VSX-HT 5-1-OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 |
| 27922 |
|
VSX-HT 10-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 |
| 27942 |
|
VSX-HT 15-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 |
| 27962 |
|
VSX-HT 20-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 |
| 27912 |
|
VSX-HT 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 |
| 27932 |
|
VSX-HT 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 |
| 27952 |
|
VSX-HT 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 |
| 27972 |
|
VSX-HT 20-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable |
|
| 25802 |
|
HPT 5-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 |
| 25822 |
|
HPT 10-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 |
| 25842 |
|
HPT 15-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 |
| 25862 |
|
HPT 20-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 |
| 25812 |
|
HPT 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25402 |
|
HPT 5-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25832 |
|
HPT 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25412 |
|
HPT 10-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25852 |
|
HPT 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25422 |
|
HPT 15-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25872 |
|
HPT 20-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25432 |
|
HPT 20-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| g) FP Constant Watt Heating Cable |
|
| 22302 |
|
FP 2.5-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 |
| 22312 |
|
FP 5-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 |
| 22377 |
|
FP 8-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 |
| 22322 |
|
FP 10-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 |
| 22332 |
|
FP 2.5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22342 |
|
FP 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22387 |
|
FP 8-2-OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22352 |
|
FP 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22362 |
|
FP 10-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22397 |
|
FP 5-5 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22372 |
|
FP 10-5 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: ĐT: 0356.975.994