THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP                       

      AAAAABJRU5ErkJggg==


  hotline:   0356.975.994   



Lựa chọn vật liệu Incoloy hay Stainless Steel cho Caloritech Heater CXI

Lựa chọn vật liệu Incoloy hay Stainless Steel cho Caloritech Heater CXI

Giới thiệu

Khi lựa chọn Caloritech Heater CXI, một trong những yếu tố quan trọng nhất là vật liệu chế tạo vỏ điện trở gia nhiệt (Heating Element Sheath). Hai lựa chọn phổ biến hiện nay là IncoloyStainless Steel (thép không gỉ). Mỗi loại vật liệu đều có những ưu điểm riêng về khả năng truyền nhiệt, chịu nhiệt, chống ăn mòn và chi phí đầu tư.

Việc lựa chọn đúng vật liệu không chỉ giúp nâng cao hiệu suất gia nhiệt mà còn kéo dài tuổi thọ của Heater, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hệ thống vận hành an toàn trong thời gian dài.

Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9

Vai trò của vật liệu trong Caloritech Heater CXI

Điện trở gia nhiệt là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với môi chất và chịu tác động của nhiệt độ cao trong suốt quá trình vận hành.

Vật liệu chế tạo điện trở ảnh hưởng đến:

  • Hiệu suất truyền nhiệt.
  • Khả năng chịu nhiệt.
  • Khả năng chống oxy hóa.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Tuổi thọ của Heater.
  • Chi phí bảo trì.
  • Độ an toàn khi vận hành.

Do đó, việc lựa chọn đúng vật liệu là yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống gia nhiệt.

Incoloy là gì?

Incoloy là hợp kim nền Niken với thành phần chính gồm:

  • Nickel (Ni)
  • Chromium (Cr)
  • Iron (Fe)

Một số mác Incoloy còn được bổ sung:

  • Titanium
  • Aluminum
  • Molybdenum

Các thành phần này giúp Incoloy có khả năng:

  • Chịu nhiệt rất cao.
  • Chống oxy hóa.
  • Chống ăn mòn.
  • Chịu sốc nhiệt.
  • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Đây là vật liệu thường được lựa chọn cho các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu khắt khe.

Stainless Steel là gì?

Stainless Steel là thép không gỉ chứa tối thiểu khoảng 10,5% Crom, tạo nên lớp màng oxit bảo vệ bề mặt khỏi quá trình ăn mòn.

Hai loại phổ biến nhất trong Electric Heater là:

  • Stainless Steel 304.
  • Stainless Steel 316.

Đặc điểm của thép không gỉ:

  • Chống gỉ tốt.
  • Dễ gia công.
  • Giá thành hợp lý.
  • Độ bền cơ học cao.
  • Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

So sánh khả năng chịu nhiệt

Đây là tiêu chí đầu tiên cần xem xét.

Incoloy

Ưu điểm:

  • Hoạt động ổn định ở nhiệt độ rất cao.
  • Ít biến dạng.
  • Không giảm cơ tính khi gia nhiệt liên tục.
  • Chịu sốc nhiệt tốt.

Stainless Steel

Có khả năng chịu nhiệt tốt nhưng:

  • Giới hạn nhiệt độ thấp hơn Incoloy.
  • Có thể giảm tuổi thọ nếu thường xuyên làm việc ở nhiệt độ rất cao.

Nếu hệ thống vận hành liên tục ở nhiệt độ cao, Incoloy thường là lựa chọn phù hợp hơn.

So sánh khả năng chống ăn mòn

Khả năng chống ăn mòn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ Heater.

Incoloy

Có khả năng chống:

  • Oxy hóa.
  • Hơi nước.
  • Nước nóng.
  • Dung dịch hóa chất nhẹ.
  • Môi trường nhiệt độ cao.

Stainless Steel 304

Phù hợp với:

  • Nước sạch.
  • Không khí.
  • Thực phẩm.
  • Môi trường thông thường.

Stainless Steel 316

Được cải thiện khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Molypden.

Phù hợp với:

  • Nước biển.
  • Dung dịch muối.
  • Hóa chất nhẹ.
  • Môi trường có độ ẩm cao.

So sánh hiệu suất truyền nhiệt

Cả Incoloy và Stainless Steel đều có khả năng truyền nhiệt tốt.

Tuy nhiên:

  • Stainless Steel có hệ số dẫn nhiệt cao hơn một số mác Incoloy.
  • Incoloy duy trì hiệu suất truyền nhiệt ổn định hơn khi làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.

Điều này giúp Caloritech Heater CXI sử dụng Incoloy có hiệu suất ổn định trong các ứng dụng vận hành liên tục.

So sánh tuổi thọ

Incoloy

Có tuổi thọ cao nhờ:

  • Chống oxy hóa.
  • Chống ăn mòn.
  • Ít nứt gãy.
  • Chịu sốc nhiệt tốt.

Stainless Steel

Tuổi thọ phụ thuộc vào:

  • Loại môi chất.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Chế độ vận hành.
  • Mức độ ăn mòn.

Trong điều kiện phù hợp, Stainless Steel vẫn có thể đạt tuổi thọ rất tốt.

So sánh chi phí đầu tư

Đây là yếu tố được nhiều doanh nghiệp quan tâm.

Incoloy

  • Giá thành cao hơn.
  • Chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn.
  • Bù lại tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp.

Stainless Steel

  • Chi phí thấp hơn.
  • Phù hợp với ngân sách hạn chế.
  • Hiệu quả kinh tế đối với các ứng dụng thông thường.

Nếu đánh giá theo tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership), Incoloy thường mang lại lợi ích lâu dài trong các hệ thống vận hành liên tục hoặc môi trường khắc nghiệt.

Ứng dụng phù hợp của từng loại vật liệu

Khi nên chọn Incoloy

Incoloy là lựa chọn phù hợp khi hệ thống:

  • Làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Hoạt động liên tục 24/7.
  • Tiếp xúc với hơi nước.
  • Gia nhiệt nước nóng công nghiệp.
  • Gia nhiệt dung dịch hóa chất nhẹ.
  • Yêu cầu tuổi thọ cao.
  • Khó bảo trì hoặc khó thay thế Heater.

Khi nên chọn Stainless Steel

Stainless Steel phù hợp khi:

  • Gia nhiệt nước sạch.
  • Hệ thống HVAC.
  • Ngành thực phẩm.
  • Ngành dược phẩm.
  • Nhiệt độ làm việc ở mức trung bình.
  • Ngân sách đầu tư cần được tối ưu.

Bảng so sánh Incoloy và Stainless Steel

Tiêu chí Incoloy Stainless Steel 304 Stainless Steel 316
Chịu nhiệt Rất cao Cao Cao
Chống oxy hóa Xuất sắc Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn Xuất sắc Tốt Rất tốt
Chịu sốc nhiệt Rất tốt Khá Tốt
Tuổi thọ Rất cao Cao Cao
Chi phí đầu tư Cao Thấp Trung bình
Phù hợp môi trường khắc nghiệt Rất phù hợp Hạn chế Phù hợp ở nhiều ứng dụng

Những yếu tố cần cân nhắc trước khi lựa chọn

Trước khi quyết định sử dụng Incoloy hay Stainless Steel cho Caloritech Heater CXI, cần đánh giá:

  • Loại môi chất cần gia nhiệt.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Áp suất làm việc.
  • Tính ăn mòn của môi trường.
  • Thời gian hoạt động mỗi ngày.
  • Yêu cầu về tuổi thọ thiết bị.
  • Ngân sách đầu tư.
  • Chi phí bảo trì trong dài hạn.

Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố này sẽ giúp lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tối ưu hiệu quả đầu tư.

Kết luận

Việc lựa chọn Incoloy hay Stainless Steel cho Caloritech Heater CXI phụ thuộc vào điều kiện vận hành và yêu cầu của từng ứng dụng. Nếu hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao, vận hành liên tục hoặc tiếp xúc với môi trường có nguy cơ ăn mòn, Incoloy là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và tuổi thọ vượt trội. Trong khi đó, Stainless Steel 304 hoặc 316 là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng gia nhiệt nước sạch, thực phẩm, dược phẩm hoặc môi trường có mức độ ăn mòn không quá cao. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp Caloritech Heater CXI vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí bảo trì và mang lại hiệu quả lâu dài cho toàn bộ hệ thống gia nhiệt.

Giới thiệu

Khi lựa chọn Caloritech Heater CXI, một trong những yếu tố quan trọng nhất là vật liệu chế tạo vỏ điện trở gia nhiệt (Heating Element Sheath). Hai lựa chọn phổ biến hiện nay là IncoloyStainless Steel (thép không gỉ). Mỗi loại vật liệu đều có những ưu điểm riêng về khả năng truyền nhiệt, chịu nhiệt, chống ăn mòn và chi phí đầu tư.

Việc lựa chọn đúng vật liệu không chỉ giúp nâng cao hiệu suất gia nhiệt mà còn kéo dài tuổi thọ của Heater, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hệ thống vận hành an toàn trong thời gian dài.

Vai trò của vật liệu trong Caloritech Heater CXI

Điện trở gia nhiệt là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với môi chất và chịu tác động của nhiệt độ cao trong suốt quá trình vận hành.

Vật liệu chế tạo điện trở ảnh hưởng đến:

  • Hiệu suất truyền nhiệt.
  • Khả năng chịu nhiệt.
  • Khả năng chống oxy hóa.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Tuổi thọ của Heater.
  • Chi phí bảo trì.
  • Độ an toàn khi vận hành.

Do đó, việc lựa chọn đúng vật liệu là yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống gia nhiệt.

Incoloy là gì?

Incoloy là hợp kim nền Niken với thành phần chính gồm:

  • Nickel (Ni)
  • Chromium (Cr)
  • Iron (Fe)

Một số mác Incoloy còn được bổ sung:

  • Titanium
  • Aluminum
  • Molybdenum

Các thành phần này giúp Incoloy có khả năng:

  • Chịu nhiệt rất cao.
  • Chống oxy hóa.
  • Chống ăn mòn.
  • Chịu sốc nhiệt.
  • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Đây là vật liệu thường được lựa chọn cho các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu khắt khe.

Stainless Steel là gì?

Stainless Steel là thép không gỉ chứa tối thiểu khoảng 10,5% Crom, tạo nên lớp màng oxit bảo vệ bề mặt khỏi quá trình ăn mòn.

Hai loại phổ biến nhất trong Electric Heater là:

  • Stainless Steel 304.
  • Stainless Steel 316.

Đặc điểm của thép không gỉ:

  • Chống gỉ tốt.
  • Dễ gia công.
  • Giá thành hợp lý.
  • Độ bền cơ học cao.
  • Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

So sánh khả năng chịu nhiệt

Đây là tiêu chí đầu tiên cần xem xét.

Incoloy

Ưu điểm:

  • Hoạt động ổn định ở nhiệt độ rất cao.
  • Ít biến dạng.
  • Không giảm cơ tính khi gia nhiệt liên tục.
  • Chịu sốc nhiệt tốt.

Stainless Steel

Có khả năng chịu nhiệt tốt nhưng:

  • Giới hạn nhiệt độ thấp hơn Incoloy.
  • Có thể giảm tuổi thọ nếu thường xuyên làm việc ở nhiệt độ rất cao.

Nếu hệ thống vận hành liên tục ở nhiệt độ cao, Incoloy thường là lựa chọn phù hợp hơn.

So sánh khả năng chống ăn mòn

Khả năng chống ăn mòn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ Heater.

Incoloy

Có khả năng chống:

  • Oxy hóa.
  • Hơi nước.
  • Nước nóng.
  • Dung dịch hóa chất nhẹ.
  • Môi trường nhiệt độ cao.

Stainless Steel 304

Phù hợp với:

  • Nước sạch.
  • Không khí.
  • Thực phẩm.
  • Môi trường thông thường.

Stainless Steel 316

Được cải thiện khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Molypden.

Phù hợp với:

  • Nước biển.
  • Dung dịch muối.
  • Hóa chất nhẹ.
  • Môi trường có độ ẩm cao.

So sánh hiệu suất truyền nhiệt

Cả Incoloy và Stainless Steel đều có khả năng truyền nhiệt tốt.

Tuy nhiên:

  • Stainless Steel có hệ số dẫn nhiệt cao hơn một số mác Incoloy.
  • Incoloy duy trì hiệu suất truyền nhiệt ổn định hơn khi làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.

Điều này giúp Caloritech Heater CXI sử dụng Incoloy có hiệu suất ổn định trong các ứng dụng vận hành liên tục.

So sánh tuổi thọ

Incoloy

Có tuổi thọ cao nhờ:

  • Chống oxy hóa.
  • Chống ăn mòn.
  • Ít nứt gãy.
  • Chịu sốc nhiệt tốt.

Stainless Steel

Tuổi thọ phụ thuộc vào:

  • Loại môi chất.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Chế độ vận hành.
  • Mức độ ăn mòn.

Trong điều kiện phù hợp, Stainless Steel vẫn có thể đạt tuổi thọ rất tốt.

So sánh chi phí đầu tư

Đây là yếu tố được nhiều doanh nghiệp quan tâm.

Incoloy

  • Giá thành cao hơn.
  • Chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn.
  • Bù lại tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp.

Stainless Steel

  • Chi phí thấp hơn.
  • Phù hợp với ngân sách hạn chế.
  • Hiệu quả kinh tế đối với các ứng dụng thông thường.

Nếu đánh giá theo tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership), Incoloy thường mang lại lợi ích lâu dài trong các hệ thống vận hành liên tục hoặc môi trường khắc nghiệt.

Ứng dụng phù hợp của từng loại vật liệu

Khi nên chọn Incoloy

Incoloy là lựa chọn phù hợp khi hệ thống:

  • Làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Hoạt động liên tục 24/7.
  • Tiếp xúc với hơi nước.
  • Gia nhiệt nước nóng công nghiệp.
  • Gia nhiệt dung dịch hóa chất nhẹ.
  • Yêu cầu tuổi thọ cao.
  • Khó bảo trì hoặc khó thay thế Heater.

Khi nên chọn Stainless Steel

Stainless Steel phù hợp khi:

  • Gia nhiệt nước sạch.
  • Hệ thống HVAC.
  • Ngành thực phẩm.
  • Ngành dược phẩm.
  • Nhiệt độ làm việc ở mức trung bình.
  • Ngân sách đầu tư cần được tối ưu.

Bảng so sánh Incoloy và Stainless Steel

Tiêu chí Incoloy Stainless Steel 304 Stainless Steel 316
Chịu nhiệt Rất cao Cao Cao
Chống oxy hóa Xuất sắc Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn Xuất sắc Tốt Rất tốt
Chịu sốc nhiệt Rất tốt Khá Tốt
Tuổi thọ Rất cao Cao Cao
Chi phí đầu tư Cao Thấp Trung bình
Phù hợp môi trường khắc nghiệt Rất phù hợp Hạn chế Phù hợp ở nhiều ứng dụng

Những yếu tố cần cân nhắc trước khi lựa chọn

Trước khi quyết định sử dụng Incoloy hay Stainless Steel cho Caloritech Heater CXI, cần đánh giá:

  • Loại môi chất cần gia nhiệt.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Áp suất làm việc.
  • Tính ăn mòn của môi trường.
  • Thời gian hoạt động mỗi ngày.
  • Yêu cầu về tuổi thọ thiết bị.
  • Ngân sách đầu tư.
  • Chi phí bảo trì trong dài hạn.

Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố này sẽ giúp lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tối ưu hiệu quả đầu tư.

Kết luận

Việc lựa chọn Incoloy hay Stainless Steel cho Caloritech Heater CXI phụ thuộc vào điều kiện vận hành và yêu cầu của từng ứng dụng. Nếu hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao, vận hành liên tục hoặc tiếp xúc với môi trường có nguy cơ ăn mòn, Incoloy là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và tuổi thọ vượt trội. Trong khi đó, Stainless Steel 304 hoặc 316 là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng gia nhiệt nước sạch, thực phẩm, dược phẩm hoặc môi trường có mức độ ăn mòn không quá cao. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp Caloritech Heater CXI vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí bảo trì và mang lại hiệu quả lâu dài cho toàn bộ hệ thống gia nhiệt.

  Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 a close-up of a company logo Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI, CXC, HEater Caloritech CXF, Heater lắp cho giàn khoan Đại hùng 9 Electric Heater CXI CX 8 Electric Heater CXI CX 7 Electric Heater CXI CX 6 Electric Heater CXI CX 5 Electric Heater CXI CX 3 Electric Heater CXI CX 2 Electric Heater CXI CX 1
Kilo- Watt Voltage Phase B Dim General Purpose Terminal Box NEMA 4 Terminal Box Explosion Proof Terminal Box
No t/stat 50 - 250°F t/stat No t/stat 50 - 250°F t/stat No t/stat 50 - 250°F t/stat
6 480 3 21.75 CXI306F321 CXIT306F321 CXI306F321R CXIT306F321R CXI306F321X CXIT306F321X
6 600 3 21.75 CXI306F321 CXIT306F321 CXI306F321R CXIT306F321R CXI306F321X CXIT306F321X
7.5 480 3 25.25 CXI307F325 CXIT307F325 CXI307F325R CXIT307F325R CXI307F325X CXIT307F325X
7.5 600 3 25.25 CXI307F325 CXIT307F325 CXI307F325R CXIT307F325R CXI307F325X CXIT307F325X
9 480 3 29 CXI309F329 CXIT309F329 CXI309F329R CXIT309F329R CXI309F329X CXIT309F329X
9 600 3 29 CXI309F329 CXIT309F329 CXI309F329R CXIT309F329R CXI309F329X CXIT309F329X
12 480 3 36.5 CXI312F336 CXIT312F336 CXI312F336R CXIT312F336R CXI312F336X CXIT312F336X
12 600 3 36.5 CXI312F336 CXIT312F336 CXI312F336R CXIT312F336R CXI312F336X CXIT312F336X
15 480 3 43.75 CXI315F343 CXIT315F343 CXI315F343R CXIT315F343R CXI315F343X CXIT315F343X
15 600 3 43.75 CXI315F343 CXIT315F343 CXI315F343R CXIT315F343R CXI315F343X CXIT315F343X
18 480 3 51.25 CXI318F351 CXIT318F351 CXI318F351R CXIT318F351R CXI318F351X CXIT318F351X
18 600 3 51.25 CXI318F351 CXIT318F351 CXI318F351R CXIT318F351R CXI318F351X CXIT318F351X
Kilo- Watt Voltage Phase B Dim General Purpose Terminal Box NEMA 4 Terminal Box Explosion Proof Terminal Box
No t/stat 50 - 250°F t/stat No t/stat 50 - 250°F t/stat No t/stat 50 - 250°F t/stat
12 480 3 21.75 CXI612F421 CXIT612F421 CXI612F421R CXIT612F421R CXI612F421X CXIT612F421X
12 600 3 21.75 CXI612F421 CXIT612F421 CXI612F421R CXIT612F421R CXI612F421X CXIT612F421X
15 480 3 25.25 CXI615F425 CXIT615F425 CXI615F425R CXIT615F425R CXI615F425X CXIT615F425X
15 600 3 25.25 CXI615F425 CXIT615F425 CXI615F425R CXIT615F425R CXI615F425X CXIT615F425X
18 480 3 29 CXI618F429 CXIT618F429 CXI618F429R CXIT618F429R CXI618F429X CXIT618F429X
18 600 3 29 CXI618F429 CXIT618F429 CXI618F429R CXIT618F429R CXI618F429X CXIT618F429X
24 480 3 36.5 CXI624F436 CXIT624F436 CXI624F436R CXIT624F436R CXI624F436X CXIT624F436X
24 600 3 36.5 CXI624F436 CXIT624F436 CXI624F436R CXIT624F436R CXI624F436X CXIT624F436X
30 480 3 43.75 CXI630F443 CXIT630F443 CXI630F443R CXIT630F443R CXI630F443X CXIT630F443X
30 600 3 43.75 CXI630F443 CXIT630F443 CXI630F443R CXIT630F443R CXI630F443X CXIT630F443X
36 600 3 51.25 CXI636F451 CXIT636F451 CXI636F451R CXIT636F451R CXI636F451X CXIT636F451X
📞 Hotline tư vn k thut: ĐT: 0356.975.994