Vì sao cần bảo trì định kỳ HTSX 20-2 OJ Thermon USA?
HTSX 20-2 OJ Thermon USA là cáp sưởi tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing) được thiết kế để duy trì nhiệt độ công nghệ và chống đóng băng cho đường ống, bồn chứa và thiết bị công nghiệp. Nhờ khả năng tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường, dòng cáp này có độ tin cậy cao và phù hợp với cả khu vực thông thường lẫn khu vực nguy hiểm.
Mặc dù có độ bền lớn, hệ thống Heat Tracing vẫn chịu tác động của độ ẩm, hóa chất, rung động, tia UV và chu kỳ nhiệt trong quá trình vận hành. Nếu không được kiểm tra định kỳ, các hư hỏng nhỏ có thể phát triển thành sự cố lớn như mất nhiệt, rò điện hoặc dừng sản xuất.
Bảo trì đúng quy trình giúp:
- Duy trì hiệu suất gia nhiệt.
- Phát hiện sớm hư hỏng.
- Giảm thời gian dừng máy.
- Kéo dài tuổi thọ cáp sưởi.
- Đảm bảo an toàn điện.
- Tối ưu chi phí vận hành.
Bao lâu nên kiểm tra hệ thống HTSX 20-2 OJ?
Tần suất kiểm tra phụ thuộc môi trường và mức độ hoạt động.
| Hạng mục | Chu kỳ khuyến nghị |
|---|---|
| Kiểm tra trực quan | 1–3 tháng |
| Kiểm tra hộp đấu nối và đầu cáp | 6 tháng |
| Đo điện trở cách điện | 6–12 tháng |
| Kiểm tra cảm biến nhiệt độ | 12 tháng |
| Hiệu chuẩn bộ điều khiển | 12 tháng |
| Kiểm tra toàn bộ hệ thống | Hằng năm hoặc trước mùa lạnh |
Đối với nhà máy hóa chất, dầu khí hoặc môi trường ăn mòn, nên rút ngắn chu kỳ kiểm tra.
Quy trình bảo trì HTSX 20-2 OJ Thermon
1. Kiểm tra trực quan
Đây là bước đơn giản nhưng rất quan trọng.
Cần quan sát:
- Vỏ cáp có bị trầy xước.
- Có dấu hiệu cháy xém.
- Bị đè ép cơ học.
- Mất lớp cách nhiệt.
- Nước xâm nhập.
- Dầu hoặc hóa chất bám lâu ngày.
- Dây bị xoắn hoặc gập quá mức.
Đồng thời kiểm tra toàn bộ tuyến cáp xem có vị trí nào bị tác động sau quá trình sửa chữa đường ống.
2. Kiểm tra hộp đấu nối
Các hộp đấu nối thường là nơi dễ phát sinh sự cố.
Kiểm tra:
- Đầu siết cáp (Cable Gland).
- Gioăng cao su.
- Đầu nối nguồn.
- Đầu cuối cáp.
- Hiện tượng ngưng tụ nước.
- Oxy hóa đầu cực.
- Độ kín của nắp hộp.
Nếu phát hiện hơi ẩm cần xử lý ngay để tránh suy giảm cách điện.
3. Đo điện trở cách điện (Insulation Resistance)
Đây là phép thử quan trọng nhất đối với hệ thống Heat Tracing.
Sử dụng Megger để đo giữa dây dẫn và lớp lưới kim loại (braid). Theo hướng dẫn của Thermon và các tiêu chuẩn IEEE/IEC được hãng viện dẫn, phép thử thường sử dụng tối thiểu 500 VDC; với cáp cách điện polymer, 2.500 VDC được khuyến nghị. Giá trị điện trở cách điện tối thiểu chấp nhận là 20 MΩ.
Nếu giá trị thấp hơn:
- Kiểm tra đầu cáp.
- Kiểm tra điểm cắt.
- Kiểm tra hộp nối.
- Tìm vị trí hư hỏng cơ học.
4. Kiểm tra dòng điện vận hành
Sau khi cấp nguồn:
- Đo điện áp.
- Đo dòng điện.
- So sánh với dữ liệu thiết kế.
- Ghi nhận nhiệt độ môi trường.
Dòng điện bất thường có thể phản ánh sự cố của cáp, nguồn cấp hoặc bộ điều khiển.
5. Kiểm tra bộ điều khiển nhiệt
Đảm bảo:
- Hiển thị đúng nhiệt độ.
- Relay hoạt động ổn định.
- Không xuất hiện cảnh báo lỗi.
- Tín hiệu đầu vào và đầu ra chính xác.
- Các thông số cài đặt chưa bị thay đổi ngoài ý muốn.
Nếu sử dụng PLC hoặc SCADA, cần kiểm tra khả năng truyền dữ liệu.
6. Kiểm tra cảm biến nhiệt độ
Cảm biến cần:
- Gắn chắc chắn.
- Tiếp xúc tốt với đường ống.
- Không bị đứt dây.
- Không bị ăn mòn.
Định kỳ hiệu chuẩn để duy trì độ chính xác của hệ thống điều khiển.
7. Kiểm tra lớp cách nhiệt
Lớp cách nhiệt quyết định hiệu quả của Heat Tracing.
Quan sát:
- Có bị ướt.
- Bị nứt.
- Bị xẹp.
- Bị chuột cắn.
- Mất lớp bảo vệ ngoài.
Lớp cách nhiệt xuống cấp sẽ làm tăng thất thoát nhiệt và điện năng tiêu thụ.
Những dấu hiệu cho thấy hệ thống cần bảo trì ngay
Không nên chờ đến kỳ bảo trì nếu xuất hiện các hiện tượng sau:
- Đường ống không đạt nhiệt độ yêu cầu.
- CB thường xuyên nhảy.
- Bộ điều khiển báo lỗi.
- Cảm biến hiển thị sai.
- Có nước trong hộp đấu nối.
- Dòng điện thay đổi bất thường.
- Phát hiện mùi khét hoặc đổi màu tại đầu nối.
- Cáp bị va đập trong quá trình bảo dưỡng thiết bị khác.
Những lỗi thường gặp khi bảo trì
Một số sai sót có thể làm giảm độ tin cậy của hệ thống:
- Đo điện trở cách điện khi hệ thống đang cấp điện.
- Không ghi lại kết quả đo để theo dõi xu hướng theo thời gian.
- Không siết lại đầu nối sau khi kiểm tra.
- Mở hộp đấu nối nhưng không thay gioăng hư hỏng.
- Bỏ qua việc kiểm tra lớp cách nhiệt.
- Thay thế phụ kiện không tương thích với hệ thống.
Hồ sơ bảo trì nên lưu lại
Việc lưu hồ sơ giúp đánh giá tình trạng thiết bị qua nhiều năm.
Nên ghi nhận:
- Ngày kiểm tra.
- Người thực hiện.
- Điện trở cách điện.
- Điện áp vận hành.
- Dòng điện.
- Nhiệt độ môi trường.
- Nhiệt độ đường ống.
- Kết quả hiệu chuẩn cảm biến.
- Hình ảnh hiện trường.
- Các hạng mục đã sửa chữa.
Mẹo giúp kéo dài tuổi thọ HTSX 20-2 OJ
Để hệ thống hoạt động ổn định trong nhiều năm:
- Không để cáp chịu tải cơ học.
- Không để cáp tiếp xúc với cạnh sắc.
- Sử dụng đầy đủ phụ kiện chính hãng.
- Kiểm tra sau mỗi lần sửa chữa đường ống.
- Giữ hộp đấu nối luôn kín nước.
- Kiểm tra điện trở cách điện định kỳ.
- Hiệu chuẩn bộ điều khiển và cảm biến theo kế hoạch.
- Thay thế lớp cách nhiệt bị hư hỏng kịp thời.
Câu hỏi thường gặp
Có cần đo Megger hằng năm không?
Có. Đây là phép thử quan trọng để đánh giá tình trạng cách điện và phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn.
Có cần thay cáp sau mỗi kỳ bảo trì?
Không. Nếu kết quả kiểm tra điện trở cách điện, dòng điện và kiểm tra trực quan đều đạt yêu cầu thì có thể tiếp tục sử dụng.
Có thể kiểm tra khi hệ thống đang hoạt động không?
Một số hạng mục như nhiệt độ vận hành hoặc dòng điện có thể kiểm tra khi hệ thống đang cấp điện. Tuy nhiên, các phép đo điện trở cách điện hoặc tháo hộp đấu nối phải thực hiện khi hệ thống đã được cô lập nguồn và tuân thủ đầy đủ quy trình an toàn.
Kết luận
Bảo trì và kiểm tra định kỳ HTSX 20-2 OJ Thermon USA không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là giải pháp giúp duy trì hiệu suất gia nhiệt, giảm nguy cơ sự cố và kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống Heat Tracing. Thực hiện đúng quy trình từ kiểm tra trực quan, đo điện trở cách điện, đánh giá hộp đấu nối, cảm biến nhiệt độ đến bộ điều khiển sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí bảo trì, hạn chế thời gian dừng máy và đảm bảo hệ thống luôn vận hành an toàn trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| ProductName | OrderCode | Description | |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | |||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | |||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
