THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP                       

      AAAAABJRU5ErkJggg==


  hotline:   0356.975.994   



HTSX 20-2 Thermon | Cáp Gia Nhiệt Chịu Nhiệt Cao Và Chống Ăn Mòn

HTSX 20-2 Thermon: Hoạt Động Bền Bỉ Trong Môi Trường Nhiệt Độ Cao Và Ăn Mòn

Trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa dầu, hóa chất, khai khoáng, năng lượng và hàng hải, hệ thống Heat Tracing thường phải làm việc trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Không chỉ tiếp xúc với nhiệt độ cao, cáp gia nhiệt còn phải chịu tác động của hóa chất ăn mòn, dầu, hơi muối biển, độ ẩm, tia UV và các tác nhân cơ học. Nếu lựa chọn sản phẩm không phù hợp, lớp vỏ bảo vệ và lõi gia nhiệt sẽ nhanh chóng xuống cấp, làm giảm hiệu suất, tăng chi phí bảo trì và ảnh hưởng đến quá trình sản xuất.

HTSX 20-2 Thermon là dòng cáp gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing Cable) được thiết kế để duy trì nhiệt độ công nghệ và chống đóng băng cho đường ống, bồn chứa và thiết bị công nghiệp. Nhờ công nghệ Monolithic Co-Extrusion, khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm cao và các phiên bản lớp áo bảo vệ chuyên dụng, HTSX 20-2 có thể hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp có nhiệt độ cao và điều kiện ăn mòn khắc nghiệt.

HTSX 20-2 THERMON 12

Những thách thức của môi trường công nghiệp

Trong thực tế, hệ thống Heat Tracing có thể phải đối mặt với nhiều yếu tố gây ảnh hưởng đến tuổi thọ của cáp, bao gồm:

  • Nhiệt độ môi trường cao.
  • Chu kỳ gia nhiệt và làm nguội liên tục.
  • Hóa chất có tính ăn mòn.
  • Dầu, nhiên liệu và dung môi công nghiệp.
  • Độ ẩm cao.
  • Mưa, nắng và tia cực tím (UV).
  • Hơi muối tại khu vực ven biển hoặc ngoài khơi.
  • Rung động và va đập cơ học.

Những yếu tố này đòi hỏi cáp gia nhiệt phải có kết cấu bền vững và vật liệu bảo vệ phù hợp.

HTSX 20-2 Thermon hoạt động như thế nào?

HTSX 20-2 sử dụng công nghệ Self-Regulating Heat Tracing, trong đó lõi polymer bán dẫn sẽ tự thay đổi điện trở theo nhiệt độ môi trường.

Nguyên lý hoạt động:

  • Khi nhiệt độ giảm, điện trở giảm và công suất phát nhiệt tăng.
  • Khi nhiệt độ tăng, điện trở tăng và công suất phát nhiệt giảm.

Nhờ khả năng tự điều chỉnh công suất theo từng vị trí trên đường ống, cáp luôn cung cấp lượng nhiệt cần thiết, giúp hạn chế hiện tượng quá nhiệt và tối ưu điện năng tiêu thụ.

Khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao

Một trong những ưu điểm nổi bật của HTSX 20-2 là khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm cao khi không cấp điện.

Theo thông số kỹ thuật của Thermon, sản phẩm có thể chịu nhiệt độ phơi nhiễm lên đến 250°C (482°F) khi không cấp điện, phù hợp với nhiều quy trình Steam Purging trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Điều này mang lại nhiều lợi ích:

  • Giảm nguy cơ hư hỏng cáp sau quá trình vệ sinh bằng hơi nước.
  • Kéo dài tuổi thọ hệ thống Heat Tracing.
  • Giảm chi phí thay thế và bảo trì.
  • Phù hợp với các nhà máy hóa dầu, lọc dầu và hóa chất có quy trình làm sạch định kỳ.

Công nghệ Monolithic Co-Extrusion tăng độ bền

Khác với nhiều dòng cáp gia nhiệt thông thường, HTSX 20-2 được sản xuất bằng công nghệ Monolithic Co-Extrusion, trong đó các lớp vật liệu được ép đùn đồng thời để tạo thành một cấu trúc liên kết chắc chắn.

Ưu điểm của công nghệ này:

  • Tăng khả năng chống thấm ẩm.
  • Hạn chế hiện tượng tách lớp.
  • Nâng cao độ bền cơ học.
  • Giảm nguy cơ hư hỏng do giãn nở nhiệt.
  • Tăng độ ổn định khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

Đây là một trong những yếu tố giúp HTSX 20-2 có tuổi thọ cao trong các ứng dụng công nghiệp.

Khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất

Tại các nhà máy hóa chất và hóa dầu, cáp gia nhiệt có thể tiếp xúc với:

  • Axit.
  • Kiềm.
  • Dung môi.
  • Dầu khoáng.
  • Nhiên liệu.
  • Hóa chất công nghiệp.

Thermon cung cấp nhiều phiên bản áo ngoài khác nhau để đáp ứng yêu cầu của từng môi trường. Khi lựa chọn đúng phiên bản và lắp đặt theo hướng dẫn kỹ thuật, HTSX 20-2 có thể hoạt động ổn định trong các điều kiện có hóa chất ăn mòn.

Chống ẩm và hơi muối

Đối với các công trình ven biển, giàn khoan ngoài khơi hoặc khu vực có độ ẩm cao, hơi muối là nguyên nhân phổ biến gây ăn mòn và suy giảm chất lượng thiết bị.

HTSX 20-2 được thiết kế với:

  • Lớp cách điện chất lượng cao.
  • Lưới đồng mạ thiếc.
  • Lớp áo ngoài chuyên dụng (tùy phiên bản).

Những thành phần này giúp tăng khả năng chống ẩm và bảo vệ cáp trong môi trường có hơi muối.

Chống tia UV và điều kiện ngoài trời

Đường ống và bồn chứa ngoài trời thường phải tiếp xúc với ánh nắng trong nhiều năm.

Các phiên bản HTSX 20-2 có lớp áo ngoài phù hợp giúp:

  • Chống lão hóa do tia UV.
  • Hạn chế nứt bề mặt.
  • Giữ độ đàn hồi của vật liệu.
  • Duy trì hiệu suất gia nhiệt trong thời gian dài.

Cấu tạo giúp tăng độ bền

Hai dây dẫn đồng mạ niken

Giúp tăng khả năng chống oxy hóa và truyền tải điện ổn định.

Lõi polymer bán dẫn

Cho phép cáp tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ của từng vị trí.

Lớp cách điện

Bảo vệ lõi gia nhiệt khỏi tác động của nhiệt và môi trường.

Lưới đồng mạ thiếc

Đảm nhiệm chức năng:

  • Tiếp địa.
  • Tăng độ bền cơ học.
  • Giảm nhiễu điện từ.
  • Hỗ trợ kiểm tra hệ thống.

Lớp áo ngoài

Tùy theo mã sản phẩm, lớp áo ngoài có thể hỗ trợ:

  • Chống hóa chất.
  • Chống dầu.
  • Chống tia UV.
  • Chống mài mòn.
  • Chống ẩm.

Những ngành công nghiệp phù hợp

Nhà máy lọc dầu

Gia nhiệt cho đường ống dầu thô, dầu FO và các sản phẩm dầu mỏ.

Nhà máy hóa chất

Duy trì nhiệt độ cho hóa chất có độ nhớt cao hoặc dễ kết tinh.

Nhà máy hóa dầu

Bảo vệ các đường ống và thiết bị trong môi trường có nhiệt độ cao.

Nhà máy điện

Gia nhiệt cho hệ thống nhiên liệu và các đường ống phụ trợ.

Giàn khoan ngoài khơi

Làm việc trong điều kiện có hơi muối, độ ẩm và tia UV.

Nhà máy khai khoáng

Duy trì nhiệt độ cho bùn khoáng và các loại lưu chất công nghệ.

Lợi ích khi sử dụng HTSX 20-2

Tăng tuổi thọ hệ thống Heat Tracing

Khả năng chống nhiệt và chống ăn mòn giúp giảm tốc độ lão hóa của cáp.

Giảm chi phí bảo trì

Độ bền cao giúp giảm số lần sửa chữa và thay thế.

Vận hành liên tục

Hệ thống hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Tối ưu chi phí đầu tư dài hạn

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn một số dòng cáp thông thường, tổng chi phí sở hữu (TCO) thường được tối ưu nhờ tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp.

Những lưu ý khi lựa chọn

Để đạt hiệu quả cao nhất, cần:

  • Xác định môi trường làm việc.
  • Đánh giá mức độ ăn mòn.
  • Lựa chọn đúng phiên bản áo ngoài.
  • Thiết kế công suất phù hợp.
  • Sử dụng phụ kiện chính hãng Thermon.
  • Lắp đặt đúng hướng dẫn kỹ thuật.
  • Kiểm tra điện trở cách điện định kỳ.

So sánh HTSX 20-2 với cáp gia nhiệt thông thường

Tiêu chí HTSX 20-2 Thermon Cáp gia nhiệt thông thường
Chịu nhiệt độ phơi nhiễm Lên đến 250°C khi không cấp điện Thường thấp hơn, tùy dòng sản phẩm
Chống hóa chất Có ở các phiên bản phù hợp Phụ thuộc vật liệu vỏ cáp
Chống hơi muối Có khi chọn đúng phiên bản Khả năng hạn chế hơn
Chống tia UV Có ở các phiên bản phù hợp Không phải dòng nào cũng được thiết kế cho ngoài trời
Công nghệ tự điều chỉnh Không phải tất cả đều có
Tuổi thọ Cao khi sử dụng đúng điều kiện Phụ thuộc môi trường và chất lượng sản phẩm

Câu hỏi thường gặp

HTSX 20-2 có phù hợp với môi trường nhiệt độ cao không?

Có. Theo thông số kỹ thuật của Thermon, sản phẩm có khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm lên đến 250°C khi không cấp điện, phù hợp với nhiều quy trình Steam Purging trong giới hạn kỹ thuật.

Có thể sử dụng HTSX 20-2 trong môi trường hóa chất ăn mòn không?

Có. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng phiên bản có lớp áo ngoài tương thích với loại hóa chất và điều kiện vận hành của dự án.

HTSX 20-2 có phù hợp với công trình ngoài khơi không?

Có. Khi sử dụng đúng phiên bản và phụ kiện phù hợp, HTSX 20-2 có thể hoạt động ổn định trong môi trường có độ ẩm cao, hơi muối và tia UV.

Kết luận

HTSX 20-2 Thermon là giải pháp Heat Tracing được thiết kế để vận hành bền bỉ trong những môi trường công nghiệp có nhiệt độ cao và điều kiện ăn mòn khắc nghiệt. Công nghệ Self-Regulating, cấu trúc Monolithic Co-Extrusion, khả năng chịu Steam Purging cùng các phiên bản áo ngoài chuyên dụng giúp sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Đối với các nhà máy dầu khí, hóa dầu, hóa chất, năng lượng và các công trình ngoài trời, HTSX 20-2 là lựa chọn đáng tin cậy để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của hệ thống Heat Tracing.

HTSX 20-2 THERMON 12 HTSX 20-2 THERMON 12 HTSX 20-2 THERMON 12

 
  ProductName OrderCode Description
a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable
2102 BSX 3-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC
2122 BSX 5-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC
2142 BSX 8-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC
2162 BSX 10-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC
2112 BSX 3-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
2132 BSX 5-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
2152 BSX 8-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
2172 BSX 10-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
2103 BSX 3-1 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ
2123 BSX 5-1 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ
2143 BSX 8-1 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ
2163 BSX 10-1 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ
2113 BSX 3-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ
2133 BSX 5-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ
2153 BSX 8-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ
2173 BSX 10-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ
b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable
22692 RSX 10-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
22662 RSX 15-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC
22673 RSX 10-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ
22663 RSX 15-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ
c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable 0
25512 KSX 5-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC
25532 KSX 10-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC
25552 KSX 15-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC
25572 KSX 20-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC
d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable 0
24802 HTSX 3-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24822 HTSX 6-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24842 HTSX 9-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24862 HTSX 12-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24942 HTSX 15-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24962 HTSX 20-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24812 HTSX 3-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24832 HTSX 6-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24852 HTSX 9-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24872 HTSX 12-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24952 HTSX 15-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24972 HTSX 20-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable 0
27902 VSX-HT 5-1-OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110
27922 VSX-HT 10-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110
27942 VSX-HT 15-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110
27962 VSX-HT 20-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110
27912 VSX-HT 5-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220
27932 VSX-HT 10-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220
27952 VSX-HT 15-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220
27972 VSX-HT 20-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220
f) HPT TM Power Limiting Heating Cable
25802 HPT 5-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110
25822 HPT 10-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110
25842 HPT 15-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110
25862 HPT 20-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110
25812 HPT 5-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25402 HPT 5-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25832 HPT 10-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25412 HPT 10-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25852 HPT 15-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25422 HPT 15-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25872 HPT 20-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25432 HPT 20-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
g) FP Constant Watt Heating Cable
22302 FP 2.5-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110
22312 FP 5-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110
22377 FP 8-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110
22322 FP 10-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110
22332 FP 2.5-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22342 FP 5-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22387 FP 8-2-OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22352 FP 10-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22362 FP 10-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22397 FP 5-5 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22372 FP 10-5 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
Heat Trace HTSX 20-2 OJ is a high-quality heat tracing cable designed for various industrial applications. It provides efficient and reliable heat distribution, ensuring optimal temperature control. With its advanced features and durability, the dây gia nhiệt HTSX 20-2 OJ is a trusted solution for maintaining optimal temperatures in industrial processes. ĐT: 0356.975.994