HTSX 20-2 Thermon Có Phù Hợp Với Đường Ống Dầu FO Và DO Không?
Trong các nhà máy nhiệt điện, xi măng, hóa chất, dầu khí, kho nhiên liệu và hệ thống lò hơi công nghiệp, dầu FO (Fuel Oil) và dầu DO (Diesel Oil) là hai loại nhiên liệu được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên, đây cũng là những loại nhiên liệu có đặc tính thay đổi theo nhiệt độ. Khi nhiệt độ môi trường giảm hoặc hệ thống dừng vận hành trong thời gian dài, dầu có thể tăng độ nhớt, khó bơm, lưu lượng giảm, thậm chí gây tắc nghẽn đường ống và ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Để đảm bảo dầu luôn lưu thông ổn định, nhiều doanh nghiệp lựa chọn HTSX 20-2 Thermon – dòng cáp gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing) của Thermon USA. Sản phẩm được thiết kế nhằm bù nhiệt cho đường ống và thiết bị công nghiệp, giúp duy trì nhiệt độ theo yêu cầu của quá trình vận hành, đồng thời tối ưu điện năng và giảm chi phí bảo trì.
Vậy HTSX 20-2 Thermon có thực sự phù hợp với đường ống dầu FO và DO không? Hãy cùng phân tích chi tiết dưới đây.

Đặc điểm của dầu FO và dầu DO
Mặc dù đều là nhiên liệu lỏng, dầu FO và dầu DO có những đặc tính khác nhau về độ nhớt và nhiệt độ vận hành.
Dầu FO (Fuel Oil)
Dầu FO có độ nhớt cao và thường cần được gia nhiệt trước khi:
- Bơm vận chuyển.
- Lưu trữ trong bồn chứa.
- Phun vào buồng đốt.
- Cấp nhiên liệu cho lò hơi.
Nếu nhiệt độ giảm quá thấp, dầu FO sẽ trở nên đặc hơn, làm tăng tải cho bơm và giảm hiệu quả cháy.
Dầu DO (Diesel Oil)
Dầu DO có độ nhớt thấp hơn FO nhưng trong môi trường lạnh vẫn có thể:
- Tăng độ nhớt.
- Xuất hiện hiện tượng tạo sáp (waxing) đối với một số loại diesel.
- Giảm khả năng lưu thông.
- Ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống nhiên liệu.
Đối với các hệ thống đặt ngoài trời hoặc khu vực có nhiệt độ thấp, việc duy trì nhiệt độ cho đường ống dầu DO cũng rất cần thiết.
Vì sao cần Heat Tracing cho đường ống dầu?
Trong quá trình vận chuyển, đường ống luôn thất thoát nhiệt ra môi trường.
Nếu không có giải pháp bù nhiệt:
- Dầu chảy chậm.
- Tăng áp lực cho bơm.
- Tiêu hao nhiều điện năng hơn.
- Tăng thời gian khởi động hệ thống.
- Dễ tắc nghẽn đường ống.
- Giảm hiệu suất của lò hơi hoặc thiết bị đốt.
Heat Tracing giúp bù lượng nhiệt thất thoát, duy trì nhiệt độ ổn định và đảm bảo nhiên liệu luôn sẵn sàng cho quá trình sản xuất.
HTSX 20-2 Thermon hoạt động như thế nào?
HTSX 20-2 sử dụng công nghệ Self-Regulating Heat Tracing.
Bên trong cáp là lõi polymer bán dẫn nằm giữa hai dây dẫn đồng mạ niken.
Nguyên lý hoạt động:
- Khi nhiệt độ môi trường giảm, điện trở giảm và công suất phát nhiệt tăng.
- Khi nhiệt độ tăng, điện trở tăng và công suất phát nhiệt giảm.
Điều này cho phép từng đoạn cáp tự điều chỉnh lượng nhiệt phù hợp theo từng vị trí trên đường ống mà không cần toàn bộ hệ thống hoạt động ở cùng một mức công suất.
HTSX 20-2 có phù hợp với đường ống dầu FO không?
Câu trả lời là có, trong nhiều ứng dụng duy trì nhiệt độ của đường ống dầu FO, với điều kiện hệ thống được thiết kế theo đúng yêu cầu kỹ thuật về nhiệt độ duy trì, công suất cáp, chiều dài mạch và lớp cách nhiệt.
HTSX 20-2 mang lại nhiều lợi ích:
- Giữ dầu ở trạng thái dễ bơm.
- Duy trì độ nhớt phù hợp.
- Giảm tải cho bơm.
- Hạn chế lắng cặn.
- Giảm thời gian làm nóng trước khi vận hành.
- Đảm bảo cấp nhiên liệu liên tục.
HTSX 20-2 có phù hợp với đường ống dầu DO không?
Đối với dầu DO, HTSX 20-2 cũng là giải pháp phù hợp trong các hệ thống cần chống giảm nhiệt hoặc duy trì nhiệt độ ổn định.
Ứng dụng phổ biến gồm:
- Đường ống cấp dầu diesel.
- Kho chứa nhiên liệu.
- Trạm phát điện.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Hệ thống máy phát điện dự phòng.
- Đường ống ngoài trời.
Việc duy trì nhiệt độ giúp giảm nguy cơ tăng độ nhớt hoặc hình thành tinh thể sáp trong điều kiện môi trường lạnh.
Công nghệ tự điều chỉnh giúp tiết kiệm điện
Một ưu điểm nổi bật của HTSX 20-2 là khả năng tự điều chỉnh công suất phát nhiệt theo điều kiện thực tế.
Điều này mang lại nhiều lợi ích:
- Chỉ phát nhiệt tại vị trí cần thiết.
- Giảm điện năng tiêu thụ.
- Hạn chế quá nhiệt cục bộ.
- Tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
- Giảm chi phí vận hành.
Đối với các hệ thống đường ống dài vận hành 24/7, đây là lợi thế kinh tế đáng kể.
Chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Các hệ thống dầu FO và DO thường hoạt động trong điều kiện:
- Ngoài trời.
- Độ ẩm cao.
- Có dầu và nhiên liệu.
- Nhiệt độ môi trường thay đổi.
- Tiếp xúc với hóa chất công nghiệp.
Tùy theo phiên bản, HTSX 20-2 được thiết kế với lớp áo bảo vệ giúp tăng khả năng:
- Chống ẩm.
- Chống tia UV.
- Chống dầu.
- Chống hóa chất.
- Chống mài mòn.
Nhờ đó, cáp có thể vận hành ổn định trong nhiều năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách.
Khả năng chịu nhiệt cao
Theo thông số kỹ thuật của Thermon, HTSX 20-2 có thể chịu nhiệt độ phơi nhiễm lên đến 250°C khi không cấp điện, phù hợp với nhiều quy trình Steam Purging trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các nhà máy dầu khí và hóa dầu thường xuyên thực hiện vệ sinh bằng hơi nước.
Công nghệ Monolithic Co-Extrusion tăng tuổi thọ
HTSX 20-2 được sản xuất bằng công nghệ Monolithic Co-Extrusion, tạo kết cấu liền khối giữa các lớp vật liệu.
Ưu điểm gồm:
- Giảm nguy cơ bong tách lớp.
- Tăng độ bền cơ học.
- Chống xâm nhập của hơi ẩm.
- Duy trì hiệu suất ổn định.
- Kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Có thể lắp đặt cho những vị trí nào?
HTSX 20-2 có thể được sử dụng trên:
- Đường ống dầu FO.
- Đường ống dầu DO.
- Bồn chứa nhiên liệu.
- Van công nghiệp.
- Bơm dầu.
- Bộ lọc.
- Đồng hồ đo lưu lượng.
- Thiết bị công nghệ cần duy trì nhiệt độ.
Việc lựa chọn công suất và chiều dài cáp cần được tính toán theo từng ứng dụng cụ thể.
Tích hợp với hệ thống điều khiển
HTSX 20-2 có thể kết hợp với:
- Bộ điều khiển nhiệt.
- Thermostat điện tử.
- Cảm biến RTD Pt100.
- PLC.
- DCS.
- SCADA.
Hệ thống điều khiển giúp:
- Giám sát nhiệt độ liên tục.
- Điều chỉnh theo nhu cầu vận hành.
- Cảnh báo sự cố.
- Theo dõi điện năng tiêu thụ.
- Tăng độ tin cậy của hệ thống Heat Tracing.
Lợi ích khi sử dụng HTSX 20-2 cho đường ống dầu FO và DO
Duy trì lưu lượng nhiên liệu
Giúp dầu luôn đạt độ nhớt phù hợp để vận chuyển và cấp cho thiết bị.
Giảm chi phí năng lượng
Khả năng tự điều chỉnh công suất giúp tối ưu điện năng tiêu thụ trong nhiều điều kiện vận hành.
Giảm thời gian khởi động
Không cần gia nhiệt quá lâu trước khi đưa hệ thống vào hoạt động.
Bảo vệ thiết bị
Giảm tải cho bơm, van và các thiết bị đo nhờ duy trì nhiệt độ ổn định.
Tăng tuổi thọ hệ thống
Hạn chế các sự cố liên quan đến đông đặc, tăng độ nhớt hoặc tắc nghẽn.
Những lưu ý khi thiết kế hệ thống Heat Tracing
Để HTSX 20-2 hoạt động hiệu quả trên đường ống dầu FO và DO, cần:
- Tính toán tổn thất nhiệt của đường ống.
- Xác định nhiệt độ duy trì phù hợp với loại nhiên liệu.
- Lựa chọn đúng công suất cáp.
- Sử dụng lớp cách nhiệt đạt tiêu chuẩn.
- Bố trí nguồn cấp điện và chiều dài mạch theo khuyến nghị của Thermon.
- Kiểm tra điện trở cách điện trước khi đưa vào vận hành.
- Thực hiện bảo trì định kỳ.
So sánh HTSX 20-2 với các phương pháp gia nhiệt khác
| Tiêu chí | HTSX 20-2 Thermon | Gia nhiệt bằng hơi nước | Cáp công suất cố định |
|---|---|---|---|
| Tự điều chỉnh công suất | Có | Không | Không |
| Tiết kiệm điện | Cao trong nhiều ứng dụng | Không áp dụng điện trực tiếp, nhưng phụ thuộc hiệu suất hệ thống hơi | Thường tiêu thụ điện cố định khi cấp nguồn |
| Kiểm soát nhiệt độ | Chính xác theo từng vị trí | Phụ thuộc hệ thống hơi | Phụ thuộc bộ điều khiển |
| Chi phí bảo trì | Thấp | Có thể cao do đường ống hơi và thiết bị phụ trợ | Trung bình |
| Khả năng mở rộng | Linh hoạt | Khó mở rộng | Hạn chế hơn |
Câu hỏi thường gặp
HTSX 20-2 có dùng được cho dầu FO không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của HTSX 20-2 để duy trì nhiệt độ cho đường ống và bồn chứa dầu FO, với điều kiện hệ thống được thiết kế đúng theo yêu cầu kỹ thuật.
HTSX 20-2 có phù hợp với dầu DO?
Có. HTSX 20-2 có thể được sử dụng để chống giảm nhiệt và duy trì nhiệt độ cho đường ống dầu DO trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Có cần kết hợp bộ điều khiển nhiệt không?
Trong nhiều ứng dụng, việc sử dụng bộ điều khiển nhiệt và cảm biến RTD Pt100 giúp tăng độ chính xác, tối ưu điện năng và nâng cao độ an toàn cho hệ thống Heat Tracing.
Kết luận
HTSX 20-2 Thermon là giải pháp Heat Tracing đáng tin cậy cho đường ống dầu FO và dầu DO, giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giữ độ nhớt phù hợp và đảm bảo nhiên liệu luôn lưu thông hiệu quả. Nhờ công nghệ Self-Regulating, khả năng chịu nhiệt cao, kết cấu Monolithic Co-Extrusion bền bỉ và khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển thông minh, HTSX 20-2 góp phần giảm chi phí vận hành, hạn chế sự cố và nâng cao hiệu quả khai thác trong các nhà máy nhiệt điện, dầu khí, hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

| ProductName | OrderCode | Description | |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | |||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | |||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |