HTSX 20-2 Thermon: Bí Quyết Duy Trì Nhiệt Độ Chất Lỏng Trên Đường Ống Dài
Trong các nhà máy dầu khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và năng lượng, hệ thống đường ống có thể kéo dài từ vài chục mét đến hàng kilomet. Càng xa nguồn nhiệt, lượng nhiệt thất thoát càng lớn, khiến nhiệt độ của chất lỏng giảm dần trong quá trình vận chuyển. Điều này dẫn đến nhiều vấn đề như tăng độ nhớt, kết tinh hóa chất, đông đặc sản phẩm hoặc thậm chí làm tắc nghẽn đường ống.
Để giải quyết bài toán này, các doanh nghiệp hiện nay ưu tiên sử dụng hệ thống Heat Tracing với cáp gia nhiệt tự điều chỉnh. Trong đó, HTSX 20-2 Thermon được đánh giá là giải pháp đáng tin cậy nhờ khả năng duy trì nhiệt độ ổn định trên các tuyến đường ống dài, tiết kiệm điện năng và vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Vì sao chất lỏng trên đường ống dài dễ bị giảm nhiệt độ?
Trong quá trình vận chuyển, nhiệt lượng liên tục truyền từ bề mặt đường ống ra môi trường xung quanh.
Mức độ thất thoát nhiệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Chiều dài đường ống.
- Đường kính ống.
- Vật liệu đường ống.
- Độ dày lớp cách nhiệt.
- Nhiệt độ môi trường.
- Tốc độ gió.
- Nhiệt độ của chất lỏng.
- Thời gian vận hành.
Nếu không có biện pháp bù nhiệt, nhiệt độ lưu chất sẽ giảm dần theo chiều dài đường ống.
Những rủi ro khi nhiệt độ không được duy trì
Việc mất nhiệt trên đường ống có thể gây ra nhiều hậu quả:
Dầu tăng độ nhớt
Các loại dầu FO, dầu DO, dầu thô hoặc dầu bôi trơn trở nên đặc hơn khi nhiệt độ giảm, làm tăng áp lực cho bơm và giảm lưu lượng.
Hóa chất kết tinh
Một số hóa chất sẽ hình thành tinh thể khi xuống dưới nhiệt độ quy định, gây tắc nghẽn đường ống và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Sáp paraffin lắng đọng
Trong ngành dầu khí, paraffin có thể bám vào thành ống, làm giảm tiết diện dòng chảy và tăng chi phí vệ sinh.
Chất lỏng đông đặc
Một số nguyên liệu như chocolate, sáp, nhựa nóng chảy hoặc lưu huỳnh có thể đông đặc nếu không được giữ nhiệt liên tục.
Dừng dây chuyền sản xuất
Khi đường ống bị tắc hoặc lưu chất không đạt nhiệt độ yêu cầu, toàn bộ quy trình sản xuất có thể phải tạm dừng để xử lý sự cố.
HTSX 20-2 Thermon giúp duy trì nhiệt độ như thế nào?
HTSX 20-2 là cáp gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing) sử dụng lõi polymer bán dẫn có khả năng thay đổi điện trở theo nhiệt độ.
Nguyên lý hoạt động:
- Khi nhiệt độ tại một vị trí giảm, điện trở giảm và công suất phát nhiệt tăng.
- Khi nhiệt độ tăng, điện trở tăng và công suất phát nhiệt giảm.
Điều này cho phép từng đoạn cáp tự điều chỉnh lượng nhiệt cần thiết mà không cần toàn bộ hệ thống hoạt động ở cùng một mức công suất.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các tuyến đường ống dài có mức thất thoát nhiệt không đồng đều.
Duy trì nhiệt độ đồng đều trên toàn tuyến
Ở những đường ống dài, điều kiện môi trường có thể thay đổi theo từng khu vực.
Ví dụ:
- Một đoạn nằm trong nhà.
- Một đoạn ngoài trời.
- Một đoạn gần thiết bị có nhiệt độ cao.
- Một đoạn tiếp xúc trực tiếp với gió hoặc mưa.
HTSX 20-2 sẽ tự điều chỉnh công suất tại từng vị trí, giúp:
- Bù nhiệt chính xác.
- Hạn chế điểm quá nóng.
- Giảm vùng thiếu nhiệt.
- Duy trì nhiệt độ ổn định trên toàn tuyến.
Tiết kiệm điện năng trên hệ thống lớn
Đối với các hệ thống đường ống dài hàng trăm mét hoặc hàng kilomet, chi phí điện năng có thể chiếm tỷ trọng đáng kể.
Nhờ khả năng tự điều chỉnh công suất, HTSX 20-2:
- Chỉ phát nhiệt tại khu vực cần thiết.
- Giảm công suất khi nhiệt độ môi trường tăng.
- Hạn chế lãng phí điện năng.
- Giảm tải cho hệ thống điện.
Trong nhiều ứng dụng, giải pháp này giúp tối ưu chi phí vận hành hơn so với các loại cáp gia nhiệt công suất cố định.

Khả năng chịu nhiệt độ cao
Theo thông số kỹ thuật của Thermon, HTSX 20-2 có khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm lên đến 250°C khi không cấp điện, phù hợp với nhiều quy trình Steam Purging trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Điều này giúp:
- Tăng tuổi thọ cáp.
- Giảm nguy cơ hư hỏng sau khi vệ sinh bằng hơi nước.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Đảm bảo độ tin cậy của hệ thống.
Công nghệ Monolithic Co-Extrusion tăng độ bền
Một ưu điểm khác của HTSX 20-2 là công nghệ Monolithic Co-Extrusion, trong đó các lớp vật liệu được ép đùn đồng thời để tạo thành kết cấu liền khối.
Lợi ích của công nghệ này:
- Chống thấm ẩm hiệu quả.
- Giảm nguy cơ tách lớp.
- Tăng độ bền cơ học.
- Kéo dài tuổi thọ cáp.
- Duy trì hiệu suất trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Ứng dụng trên các hệ thống đường ống dài
Đường ống dầu thô
Giữ nhiệt độ để dầu luôn đạt độ nhớt phù hợp cho quá trình vận chuyển.
Đường ống dầu FO và DO
Giảm tải cho bơm và hạn chế hiện tượng đông đặc.
Đường ống hóa chất
Ngăn kết tinh và duy trì tính ổn định của hóa chất.
Đường ống thực phẩm
Giữ nhiệt cho dầu ăn, siro, chocolate và các nguyên liệu lỏng.
Đường ống nước công nghiệp
Chống đóng băng trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Đường ống condensate
Giảm thất thoát nhiệt và nâng cao hiệu suất của hệ thống hơi.
Kết hợp với lớp cách nhiệt
Để đạt hiệu quả tối ưu, HTSX 20-2 nên được lắp đặt cùng lớp cách nhiệt phù hợp.
Lớp cách nhiệt giúp:
- Giảm thất thoát nhiệt.
- Giảm công suất cần thiết của cáp.
- Tiết kiệm điện năng.
- Duy trì nhiệt độ ổn định lâu hơn.
Việc lựa chọn vật liệu và độ dày cách nhiệt cần dựa trên tính toán tổn thất nhiệt của từng dự án.
Tích hợp với hệ thống điều khiển
HTSX 20-2 có thể kết hợp với:
- Bộ điều khiển nhiệt.
- Thermostat điện tử.
- Cảm biến RTD Pt100.
- PLC.
- DCS.
- SCADA.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể:
- Theo dõi nhiệt độ theo thời gian thực.
- Điều chỉnh hệ thống tự động.
- Quản lý điện năng tiêu thụ.
- Phát hiện sớm các bất thường trên tuyến đường ống.
Lợi ích khi sử dụng HTSX 20-2 cho đường ống dài
Duy trì nhiệt độ chính xác
Giúp chất lỏng luôn đạt nhiệt độ yêu cầu trong suốt quá trình vận chuyển.
Giảm chi phí vận hành
Khả năng tự điều chỉnh công suất giúp tối ưu điện năng tiêu thụ.
Giảm chi phí bảo trì
Độ bền cao giúp giảm số lần sửa chữa và thay thế.
Tăng tuổi thọ hệ thống
Bảo vệ đường ống, bơm và van khỏi tác động của nhiệt độ thấp.
Hạn chế thời gian dừng sản xuất
Giảm nguy cơ tắc nghẽn và sự cố liên quan đến nhiệt độ.
Những lưu ý khi thiết kế hệ thống
Để HTSX 20-2 phát huy hiệu quả tối đa, cần:
- Tính toán tổn thất nhiệt cho toàn tuyến.
- Lựa chọn đúng công suất cáp.
- Xác định chiều dài mạch phù hợp.
- Sử dụng đầy đủ phụ kiện Thermon.
- Lắp đặt lớp cách nhiệt đạt tiêu chuẩn.
- Kiểm tra điện trở cách điện trước khi vận hành.
- Bảo trì định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
So sánh HTSX 20-2 với cáp gia nhiệt công suất cố định
| Tiêu chí | HTSX 20-2 Thermon | Cáp công suất cố định |
|---|---|---|
| Điều chỉnh công suất | Tự động theo từng vị trí | Không |
| Duy trì nhiệt độ trên đường ống dài | Rất hiệu quả | Phụ thuộc hệ thống điều khiển |
| Tiết kiệm điện | Cao trong nhiều ứng dụng | Thường tiêu thụ điện nhiều hơn khi cấp điện liên tục |
| Chống quá nhiệt | Có | Phụ thuộc bộ điều khiển |
| Khả năng cắt theo chiều dài | Có | Thường bị giới hạn |
| Tổng chi phí sở hữu | Thường thấp hơn trong dài hạn | Có thể cao hơn do điện năng và bảo trì |
Câu hỏi thường gặp
HTSX 20-2 có phù hợp với đường ống dài hàng trăm mét không?
Có. Khi được thiết kế đúng về chiều dài mạch, công suất và hệ thống cấp điện, HTSX 20-2 có thể ứng dụng hiệu quả cho các tuyến đường ống dài trong công nghiệp.
Có cần sử dụng cảm biến nhiệt độ không?
Trong nhiều ứng dụng, việc kết hợp cảm biến nhiệt độ và bộ điều khiển giúp giám sát chính xác hơn, tối ưu tiêu thụ điện và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
HTSX 20-2 có giúp giảm hiện tượng kết tinh hóa chất không?
Có. Bằng cách duy trì nhiệt độ ổn định theo yêu cầu của quy trình, HTSX 20-2 góp phần hạn chế nguy cơ kết tinh đối với các loại hóa chất nhạy cảm với nhiệt độ.
Kết luận
HTSX 20-2 Thermon là giải pháp Heat Tracing hiệu quả cho các hệ thống đường ống dài trong nhiều ngành công nghiệp. Công nghệ Self-Regulating, cấu trúc Monolithic Co-Extrusion, khả năng chịu Steam Purging và thiết kế tối ưu cho môi trường vận hành khắc nghiệt giúp sản phẩm duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thất thoát nhiệt và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đối với các doanh nghiệp cần vận chuyển dầu, hóa chất hoặc các loại chất lỏng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, HTSX 20-2 là lựa chọn đáng tin cậy để đảm bảo vận hành liên tục, tiết kiệm năng lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
| ProductName | OrderCode | Description | |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | |||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | |||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |