HTSX 20-2 Thermon: Giải Pháp Duy Trì Nhiệt Độ Ổn Định Cho Hệ Thống Đường Ống
Trong nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và xử lý nước, việc duy trì nhiệt độ ổn định cho hệ thống đường ống là yếu tố quyết định đến hiệu quả sản xuất, chất lượng sản phẩm và tuổi thọ thiết bị. Khi nhiệt độ môi trường thay đổi hoặc chất lỏng bên trong đường ống có xu hướng đông đặc, tăng độ nhớt hay kết tinh, hệ thống Heat Tracing trở thành giải pháp không thể thiếu.
HTSX 20-2 Thermon là dòng cáp gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing Cable) được thiết kế nhằm duy trì nhiệt độ công nghệ và chống đóng băng cho đường ống, bồn chứa, van và các thiết bị công nghiệp. Với khả năng tự động điều chỉnh công suất theo nhiệt độ thực tế tại từng vị trí, sản phẩm giúp hệ thống hoạt động ổn định, tối ưu điện năng và giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài.

Vì sao cần duy trì nhiệt độ ổn định cho đường ống?
Trong quá trình vận hành, nhiều loại chất lỏng chỉ hoạt động hiệu quả khi được giữ trong một khoảng nhiệt độ nhất định. Nếu nhiệt độ giảm quá thấp, có thể phát sinh nhiều vấn đề như:
- Dầu nhiên liệu tăng độ nhớt, gây khó khăn cho quá trình bơm.
- Hóa chất kết tinh hoặc đông đặc.
- Nước trong đường ống có nguy cơ đóng băng.
- Hơi ngưng tụ làm giảm hiệu suất hệ thống.
- Thiết bị đo lường hoạt động thiếu chính xác.
- Gián đoạn quy trình sản xuất và tăng chi phí vận hành.
Việc duy trì nhiệt độ ổn định giúp hạn chế các rủi ro trên, đồng thời nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
HTSX 20-2 Thermon hoạt động như thế nào?
HTSX 20-2 Thermon sử dụng lõi polymer bán dẫn đặt giữa hai dây dẫn bằng đồng mạ niken.
Khi nhiệt độ môi trường giảm:
- Điện trở của lõi polymer giảm.
- Dòng điện tăng.
- Công suất phát nhiệt tăng.
Khi nhiệt độ tăng:
- Điện trở tăng.
- Dòng điện giảm.
- Công suất phát nhiệt giảm.
Nhờ cơ chế tự điều chỉnh này, mỗi đoạn cáp có thể phản ứng độc lập với điều kiện nhiệt độ xung quanh, giúp phân bổ nhiệt lượng chính xác tại những khu vực cần thiết.
Những ưu điểm giúp HTSX 20-2 duy trì nhiệt độ hiệu quả
Gia nhiệt đồng đều trên toàn tuyến ống
Một trong những ưu điểm nổi bật của HTSX 20-2 là khả năng tạo nhiệt đồng đều dọc theo đường ống.
Những khu vực chịu tác động của gió lạnh hoặc có mức thất thoát nhiệt lớn sẽ tự động nhận nhiều nhiệt hơn, trong khi các khu vực ấm hơn sẽ giảm công suất để tránh lãng phí năng lượng.
Tự điều chỉnh công suất theo điều kiện thực tế
Không giống cáp gia nhiệt công suất không đổi, HTSX 20-2 chỉ phát công suất theo nhu cầu tại từng vị trí.
Điều này giúp:
- Giảm nguy cơ quá nhiệt.
- Tiết kiệm điện năng.
- Duy trì nhiệt độ ổn định.
- Kéo dài tuổi thọ cáp.
Khả năng chịu nhiệt cao
Theo thông số kỹ thuật của Thermon, HTSX được thiết kế để chịu nhiệt độ phơi nhiễm cao khi không cấp điện, phù hợp với nhiều quy trình vệ sinh bằng hơi nước (steam purging) trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất. Đây là lợi thế quan trọng đối với các hệ thống công nghiệp yêu cầu vận hành liên tục.
Cấu tạo của HTSX 20-2 Thermon
Cáp được thiết kế với nhiều lớp bảo vệ nhằm đáp ứng điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Hai dây dẫn điện
Hai dây đồng mạ niken đảm bảo truyền tải nguồn điện ổn định trên toàn chiều dài cáp.
Lõi polymer bán dẫn
Đây là thành phần tạo nên khả năng tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ.
Lớp cách điện
Có nhiệm vụ ngăn rò điện, bảo vệ lõi dẫn và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Lưới đồng mạ thiếc
Lớp lưới này giúp:
- Tiếp địa an toàn.
- Tăng khả năng bảo vệ cơ học.
- Giảm ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
Lớp áo bảo vệ
Tùy theo phiên bản, cáp có thể được trang bị lớp áo ngoài giúp:
- Chống tia UV.
- Chống hóa chất.
- Chống mài mòn.
- Chống ẩm.
- Phù hợp với môi trường ngoài trời.
Ứng dụng của HTSX 20-2 trong hệ thống đường ống
Đường ống dầu FO và dầu DO
Giữ nhiệt để giảm độ nhớt, giúp bơm và vận chuyển nhiên liệu dễ dàng hơn.
Đường ống hóa chất
Ngăn hiện tượng kết tinh và đông đặc của các hóa chất nhạy cảm với nhiệt độ.
Đường ống nước công nghiệp
Chống đóng băng và đảm bảo lưu lượng ổn định trong điều kiện thời tiết lạnh.
Đường ống hơi ngưng
Duy trì nhiệt độ để hạn chế ngưng tụ và thất thoát năng lượng.
Hệ thống thực phẩm
Giữ nhiệt cho dầu ăn, siro, chocolate và các nguyên liệu có độ nhớt cao.
Nhà máy xử lý nước
Bảo vệ đường ống và thiết bị khỏi ảnh hưởng của nhiệt độ thấp.
Kết hợp với hệ thống điều khiển
Để nâng cao hiệu quả vận hành, HTSX 20-2 có thể tích hợp với:
- Bộ điều khiển nhiệt.
- Thermostat điện tử.
- Cảm biến RTD Pt100.
- PLC.
- DCS.
- SCADA.
Việc giám sát liên tục giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi nhiệt độ, phát hiện bất thường và tối ưu tiêu thụ điện năng.
Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả duy trì nhiệt độ
Chất lượng lớp cách nhiệt
Lớp cách nhiệt quyết định lượng nhiệt thất thoát ra môi trường. Cách nhiệt đạt tiêu chuẩn giúp giảm công suất tiêu thụ và nâng cao hiệu quả của hệ thống Heat Tracing.
Thiết kế công suất phù hợp
Việc lựa chọn đúng loại cáp, chiều dài mạch và công suất theo tính toán tổn thất nhiệt sẽ đảm bảo hệ thống duy trì đúng nhiệt độ yêu cầu.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ môi trường, tốc độ gió, độ ẩm và vị trí lắp đặt đều ảnh hưởng đến nhu cầu gia nhiệt của đường ống.
Bảo trì định kỳ
Kiểm tra điện trở cách điện, hộp đấu nối, cảm biến và lớp cách nhiệt theo định kỳ sẽ giúp hệ thống duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Lợi ích khi sử dụng HTSX 20-2 Thermon
- Duy trì nhiệt độ công nghệ ổn định.
- Chống đóng băng hiệu quả.
- Giảm tiêu thụ điện năng nhờ cơ chế tự điều chỉnh.
- Hạn chế nguy cơ quá nhiệt.
- Kéo dài tuổi thọ đường ống và thiết bị.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Dễ dàng cắt theo chiều dài yêu cầu.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
HTSX 20-2 có chỉ dùng để chống đóng băng không?
Không. Ngoài chức năng chống đóng băng, sản phẩm còn được sử dụng để duy trì nhiệt độ công nghệ cho nhiều loại chất lỏng trong đường ống và bồn chứa.
Có cần sử dụng bộ điều khiển nhiệt không?
Không bắt buộc trong mọi ứng dụng. Tuy nhiên, việc kết hợp với bộ điều khiển và cảm biến nhiệt độ sẽ giúp hệ thống vận hành chính xác hơn, tối ưu điện năng và hỗ trợ giám sát từ xa.
HTSX 20-2 có thể lắp đặt ngoài trời không?
Có. Khi lựa chọn đúng phiên bản cáp, sử dụng đầy đủ phụ kiện chuyên dụng và lớp cách nhiệt phù hợp, HTSX 20-2 có thể hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường ngoài trời.
Kết luận
HTSX 20-2 Thermon là giải pháp Heat Tracing hiện đại giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho hệ thống đường ống trong nhiều ngành công nghiệp. Nhờ công nghệ gia nhiệt tự điều chỉnh, sản phẩm có khả năng phân bổ nhiệt lượng theo nhu cầu thực tế, giảm thất thoát năng lượng và nâng cao độ tin cậy của toàn hệ thống. Khi được thiết kế đúng công suất, lắp đặt theo tiêu chuẩn và kết hợp với bộ điều khiển, cảm biến cùng lớp cách nhiệt chất lượng, HTSX 20-2 không chỉ giúp bảo vệ đường ống khỏi hiện tượng đóng băng mà còn góp phần tối ưu chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
| ProductName | OrderCode | Description | |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | |||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | |||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |