HTSX 20-2 Thermon Giúp Giảm Bao Nhiêu Chi Phí Điện So Với Cáp Gia Nhiệt Thông Thường?
Chi phí điện năng luôn là một trong những khoản chi lớn đối với các hệ thống Heat Tracing hoạt động liên tục trong nhà máy. Đối với các đường ống dầu FO, dầu DO, hóa chất, nước, thực phẩm hoặc bồn chứa nguyên liệu, hệ thống gia nhiệt thường vận hành 24/7 để duy trì nhiệt độ ổn định. Vì vậy, chỉ cần cải thiện hiệu suất sử dụng điện vài phần trăm cũng có thể mang lại giá trị tiết kiệm đáng kể trong suốt vòng đời dự án.
Trong số các giải pháp hiện nay, HTSX 20-2 Thermon được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ công nghệ Self-Regulating Heat Tracing giúp tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ thực tế. Tuy nhiên, câu hỏi được quan tâm nhiều nhất là: HTSX 20-2 Thermon có thể tiết kiệm bao nhiêu chi phí điện so với cáp gia nhiệt thông thường?
Câu trả lời là không có một tỷ lệ cố định áp dụng cho mọi hệ thống. Mức tiết kiệm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ môi trường, chất lượng lớp cách nhiệt, chiều dài đường ống, chế độ vận hành, phương pháp điều khiển và loại cáp được so sánh. Tuy nhiên, xét về nguyên lý hoạt động, HTSX 20-2 có nhiều ưu thế giúp tối ưu điện năng trong đa số ứng dụng duy trì nhiệt độ và chống đóng băng.

Điều gì quyết định chi phí điện của hệ thống Heat Tracing?
Điện năng tiêu thụ của hệ thống gia nhiệt phụ thuộc vào:
- Chiều dài đường ống.
- Công suất cáp gia nhiệt.
- Nhiệt độ môi trường.
- Nhiệt độ duy trì yêu cầu.
- Độ dày và chất lượng lớp cách nhiệt.
- Thời gian vận hành.
- Hiệu suất bộ điều khiển.
- Loại cáp gia nhiệt sử dụng.
Trong đó, công nghệ của cáp gia nhiệt là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu thụ điện năng.
Cáp gia nhiệt thông thường hoạt động như thế nào?
Nhiều dòng cáp gia nhiệt công suất cố định (Constant Wattage) phát nhiệt ở một mức công suất gần như không đổi khi được cấp điện.
Điều này đồng nghĩa:
- Khi nhiệt độ môi trường tăng, cáp vẫn tiếp tục phát nhiệt.
- Một số khu vực có thể nhận lượng nhiệt lớn hơn nhu cầu thực tế.
- Hệ thống phụ thuộc nhiều vào thermostat để đóng hoặc ngắt nguồn.
Nếu bộ điều khiển không được cài đặt tối ưu hoặc cảm biến chỉ đo tại một vị trí, hiệu quả sử dụng điện có thể giảm.
HTSX 20-2 Thermon tiết kiệm điện bằng cách nào?
HTSX 20-2 sử dụng công nghệ Self-Regulating Heat Tracing, trong đó lõi polymer bán dẫn sẽ thay đổi điện trở theo nhiệt độ.
Nguyên lý hoạt động:
- Khi nhiệt độ giảm, điện trở giảm và công suất phát nhiệt tăng.
- Khi nhiệt độ tăng, điện trở tăng và công suất phát nhiệt giảm.
Điều này có nghĩa là mỗi đoạn cáp tự điều chỉnh công suất riêng, thay vì toàn bộ tuyến đường ống cùng phát nhiệt ở một mức cố định.
Đây chính là cơ chế giúp HTSX 20-2 tối ưu điện năng trong nhiều điều kiện vận hành.
Những yếu tố giúp HTSX 20-2 giảm chi phí điện
Chỉ phát nhiệt khi cần thiết
Ở các khu vực có nhiệt độ cao hơn hoặc ít thất thoát nhiệt, cáp sẽ tự giảm công suất.
Điều này giúp:
- Giảm điện năng tiêu thụ.
- Hạn chế phát nhiệt dư thừa.
- Giảm tải cho hệ thống điện.
Điều chỉnh theo từng vị trí
Một tuyến đường ống dài thường có:
- Đoạn trong nhà.
- Đoạn ngoài trời.
- Khu vực gần nguồn nhiệt.
- Khu vực chịu gió hoặc mưa.
HTSX 20-2 sẽ điều chỉnh lượng nhiệt khác nhau tại từng vị trí thay vì phát nhiệt đồng đều trên toàn tuyến.
Giảm chu kỳ đóng/ngắt
Do cáp tự điều chỉnh công suất, hệ thống không phải phụ thuộc hoàn toàn vào việc đóng/ngắt liên tục của thermostat.
Điều này góp phần giúp hệ thống vận hành ổn định và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.
Có thể tiết kiệm bao nhiêu chi phí điện?
Không có con số cố định vì mỗi hệ thống có điều kiện vận hành khác nhau.
Mức tiết kiệm phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ môi trường.
- Chất lượng lớp cách nhiệt.
- Loại cáp đang sử dụng để so sánh.
- Chiều dài đường ống.
- Thời gian vận hành.
- Chiến lược điều khiển nhiệt độ.
Trong thực tế, HTSX 20-2 thường giúp tối ưu điện năng tốt hơn cáp gia nhiệt công suất cố định trong các ứng dụng duy trì nhiệt độ và chống đóng băng, nhờ khả năng tự điều chỉnh công suất theo nhu cầu nhiệt thực tế. Nếu cần xác định tỷ lệ tiết kiệm cho một dự án cụ thể, doanh nghiệp nên thực hiện tính toán năng lượng dựa trên dữ liệu thiết kế và điều kiện vận hành.
Ví dụ về nguyên lý tiết kiệm điện
Giả sử một đường ống dài 200 m.
Trong quá trình vận hành:
- 60 m đặt trong nhà.
- 90 m đặt ngoài trời.
- 50 m đi qua khu vực có nhiệt độ cao.
Với cáp công suất cố định:
Toàn bộ 200 m thường phát nhiệt ở cùng một mức công suất khi được cấp điện.
Trong khi đó với HTSX 20-2:
- Đoạn ngoài trời có thể phát công suất cao hơn.
- Đoạn trong nhà tự giảm công suất.
- Đoạn gần nguồn nhiệt giảm công suất nhiều hơn.
Nhờ đó, tổng điện năng tiêu thụ có thể giảm so với phương án phát nhiệt đồng đều.
Những yếu tố giúp tối ưu hiệu quả tiết kiệm
Thiết kế đúng công suất
Không nên chọn cáp có công suất quá lớn so với nhu cầu thực tế.
Cách nhiệt chất lượng
Lớp cách nhiệt tốt giúp giảm thất thoát nhiệt và giảm điện năng cần thiết để duy trì nhiệt độ.
Lắp đặt đúng kỹ thuật
Cáp tiếp xúc tốt với bề mặt đường ống sẽ truyền nhiệt hiệu quả hơn.
Bộ điều khiển thông minh
Kết hợp với:
- Thermostat điện tử.
- RTD Pt100.
- PLC.
- DCS.
- SCADA.
giúp hệ thống giám sát và điều khiển nhiệt độ chính xác hơn.
Lợi ích kinh tế không chỉ đến từ tiền điện
Bên cạnh việc tối ưu điện năng, HTSX 20-2 còn giúp giảm nhiều khoản chi phí khác.
Giảm chi phí bảo trì
Nhờ công nghệ Monolithic Co-Extrusion, sản phẩm có độ bền cao và giảm nguy cơ hư hỏng trong môi trường công nghiệp.
Giảm thời gian dừng máy
Duy trì nhiệt độ ổn định giúp hạn chế:
- Đông đặc lưu chất.
- Kết tinh hóa chất.
- Tắc nghẽn đường ống.
Kéo dài tuổi thọ thiết bị
Bơm, van và đồng hồ đo ít phải làm việc trong điều kiện quá tải do lưu chất luôn đạt độ nhớt phù hợp.
Khả năng chịu nhiệt và môi trường khắc nghiệt
Theo thông số kỹ thuật của Thermon, HTSX 20-2 có khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm lên đến 250°C khi không cấp điện, phù hợp với nhiều quy trình Steam Purging trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Tùy theo phiên bản, sản phẩm còn có khả năng:
- Chống ẩm.
- Chống tia UV.
- Chống dầu.
- Chống hóa chất.
- Chống mài mòn.
Điều này giúp hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không làm tăng chi phí bảo trì.
So sánh HTSX 20-2 với cáp gia nhiệt công suất cố định
| Tiêu chí | HTSX 20-2 Thermon | Cáp gia nhiệt công suất cố định |
|---|---|---|
| Điều chỉnh công suất | Tự động theo từng vị trí | Không |
| Tiêu thụ điện | Tối ưu theo nhu cầu nhiệt | Gần như cố định khi cấp điện |
| Nguy cơ quá nhiệt | Thấp | Cao hơn nếu điều khiển không phù hợp |
| Khả năng tiết kiệm năng lượng | Cao trong nhiều ứng dụng | Phụ thuộc thermostat và chu kỳ đóng/ngắt |
| Tuổi thọ hệ thống | Cao | Phụ thuộc điều kiện vận hành |
| Chi phí vận hành dài hạn | Thường thấp hơn | Có thể cao hơn |
Câu hỏi thường gặp
HTSX 20-2 có tiết kiệm điện hơn cáp gia nhiệt thông thường không?
Có. Trong nhiều ứng dụng duy trì nhiệt độ và chống đóng băng, HTSX 20-2 giúp tối ưu điện năng nhờ công nghệ tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ thực tế.
Có thể xác định chính xác số tiền tiết kiệm không?
Có, nhưng cần dựa trên các thông số của từng dự án như chiều dài đường ống, công suất cáp, nhiệt độ môi trường, thời gian vận hành và chất lượng cách nhiệt. Không nên áp dụng một tỷ lệ tiết kiệm chung cho mọi hệ thống.
Có cần sử dụng bộ điều khiển nhiệt không?
Có. Việc kết hợp HTSX 20-2 với thermostat hoặc hệ thống điều khiển thông minh sẽ giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn và phát huy tối đa hiệu quả sử dụng năng lượng.
Kết luận
HTSX 20-2 Thermon là giải pháp Heat Tracing hiện đại giúp tối ưu chi phí điện năng nhờ công nghệ Self-Regulating có khả năng tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ thực tế tại từng vị trí trên đường ống. So với các dòng cáp gia nhiệt công suất cố định, HTSX 20-2 mang lại lợi thế về hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm nguy cơ quá nhiệt, giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ tin cậy của hệ thống. Mặc dù mức tiết kiệm điện không có một con số cố định cho mọi dự án, việc thiết kế đúng kỹ thuật, kết hợp lớp cách nhiệt chất lượng và hệ thống điều khiển phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp khai thác tối đa hiệu quả kinh tế của giải pháp này.

| ProductName | OrderCode | Description | |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | |||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | |||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |