HTSX 20-2 Thermon: Ứng Dụng Thực Tế Trong Ngành Thực Phẩm, Dược Phẩm Và Nước Giải Khát
Trong ngành thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát, việc kiểm soát nhiệt độ không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất mà còn quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn như HACCP, GMP hay FDA. Chỉ cần nhiệt độ của nguyên liệu hoặc đường ống giảm xuống dưới mức yêu cầu, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với tình trạng đông đặc, kết tinh, tăng độ nhớt hoặc nhiễm khuẩn do quy trình bị gián đoạn.
Để giải quyết những vấn đề này, nhiều nhà máy hiện đại lựa chọn HTSX 20-2 Thermon – dòng cáp gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing) được thiết kế nhằm duy trì nhiệt độ ổn định cho đường ống, bồn chứa và thiết bị công nghệ. Với khả năng tự điều chỉnh công suất, tiết kiệm năng lượng và vận hành bền bỉ, HTSX 20-2 là giải pháp Heat Tracing được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác.

Vì sao ngành thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát cần Heat Tracing?
Trong quá trình sản xuất, nhiều loại nguyên liệu phải luôn được duy trì trong một khoảng nhiệt độ nhất định để đảm bảo khả năng lưu thông và chất lượng.
Nếu nhiệt độ không được kiểm soát, có thể xảy ra các hiện tượng:
- Dầu thực vật bị đông đặc.
- Chocolate và bơ ca cao kết tinh.
- Mật ong hoặc siro tăng độ nhớt.
- Đường lỏng kết tinh trong đường ống.
- Gel, kem hoặc nguyên liệu dược phẩm khó bơm.
- Nguyên liệu sinh học thay đổi đặc tính.
Heat Tracing giúp bù nhiệt liên tục cho đường ống và thiết bị, đảm bảo toàn bộ hệ thống luôn hoạt động trong điều kiện nhiệt độ tối ưu.

HTSX 20-2 Thermon hoạt động như thế nào?
HTSX 20-2 sử dụng công nghệ Self-Regulating Heat Tracing, trong đó lõi polymer bán dẫn có khả năng thay đổi điện trở theo nhiệt độ môi trường.
Nguyên lý hoạt động:
- Khi nhiệt độ giảm, điện trở giảm và công suất phát nhiệt tăng.
- Khi nhiệt độ tăng, điện trở tăng và công suất phát nhiệt giảm.
Nhờ đó, mỗi đoạn cáp tự điều chỉnh lượng nhiệt cần thiết theo điều kiện thực tế, giúp hệ thống luôn duy trì nhiệt độ ổn định mà không tiêu thụ điện năng dư thừa.
Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Duy trì nhiệt độ dầu ăn
Các loại dầu thực vật có thể tăng độ nhớt khi nhiệt độ giảm, làm giảm hiệu quả bơm và ảnh hưởng đến năng suất.
HTSX 20-2 giúp:
- Giữ nhiệt độ ổn định.
- Đảm bảo lưu lượng.
- Giảm tải cho bơm.
- Hạn chế tắc nghẽn đường ống.
Gia nhiệt đường lỏng và siro
Trong sản xuất bánh kẹo và nước giải khát, đường lỏng và siro rất dễ kết tinh nếu nhiệt độ giảm.
Heat Tracing giúp:
- Ngăn kết tinh.
- Duy trì độ nhớt phù hợp.
- Đảm bảo định lượng chính xác.
- Giảm hao hụt nguyên liệu.
Chocolate và bơ ca cao
Chocolate cần được duy trì trong khoảng nhiệt độ phù hợp để tránh đông cứng hoặc tách lớp.
HTSX 20-2 hỗ trợ:
- Giữ độ lỏng ổn định.
- Duy trì chất lượng thành phẩm.
- Giảm thời gian khởi động dây chuyền.
Dầu cọ và chất béo thực phẩm
Các loại chất béo thực vật thường đông đặc ở nhiệt độ thấp.
Heat Tracing giúp duy trì khả năng bơm và vận chuyển liên tục.
Ứng dụng trong ngành dược phẩm
Gia nhiệt nguyên liệu lỏng
Một số hoạt chất hoặc tá dược cần duy trì nhiệt độ để đảm bảo tính ổn định trong quá trình sản xuất.
HTSX 20-2 giúp:
- Giữ nhiệt độ theo yêu cầu công nghệ.
- Hạn chế thay đổi đặc tính của nguyên liệu.
- Đảm bảo quy trình pha chế liên tục.
Bảo vệ đường ống CIP và SIP
Trong các hệ thống vệ sinh tại chỗ (CIP) và tiệt trùng tại chỗ (SIP), việc kiểm soát nhiệt độ đóng vai trò quan trọng để duy trì hiệu quả làm sạch và khử khuẩn.
HTSX 20-2 có thể được sử dụng trên các đường ống phụ trợ hoặc các tuyến cần duy trì nhiệt độ theo thiết kế của hệ thống.
Gia nhiệt cho thiết bị đo và van
Heat Tracing giúp đảm bảo:
- Van hoạt động ổn định.
- Đồng hồ đo không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ thấp.
- Thiết bị điều khiển duy trì độ chính xác.
Ứng dụng trong ngành nước giải khát
Đường ống siro
Siro có độ nhớt cao và dễ kết tinh nếu nhiệt độ giảm.
HTSX 20-2 giúp:
- Duy trì khả năng bơm.
- Giảm nguy cơ tắc nghẽn.
- Đảm bảo tỷ lệ pha trộn chính xác.
Đường ống hương liệu
Một số hương liệu lỏng cần được giữ trong khoảng nhiệt độ ổn định để bảo toàn đặc tính.
Heat Tracing giúp giảm biến động nhiệt độ trong quá trình vận chuyển.
Hệ thống vệ sinh
Đối với các đường ống phục vụ quy trình vệ sinh hoặc cấp nước nóng, HTSX 20-2 góp phần duy trì nhiệt độ theo yêu cầu thiết kế, giúp hệ thống luôn sẵn sàng vận hành.
Tiết kiệm năng lượng với công nghệ tự điều chỉnh
Không giống các loại cáp gia nhiệt công suất cố định, HTSX 20-2 chỉ phát nhiệt khi cần thiết.
Điều này giúp:
- Giảm điện năng tiêu thụ.
- Hạn chế thất thoát nhiệt.
- Giảm tải cho hệ thống điện.
- Tối ưu chi phí vận hành.
Đối với các nhà máy hoạt động liên tục nhiều ca, khả năng tiết kiệm năng lượng này mang lại lợi ích đáng kể trong dài hạn.
Duy trì chất lượng sản phẩm
Một trong những lợi ích quan trọng của Heat Tracing là giúp quá trình sản xuất luôn ổn định.
HTSX 20-2 góp phần:
- Giữ độ nhớt ổn định.
- Hạn chế hiện tượng kết tinh.
- Giảm thay đổi tính chất nguyên liệu.
- Đảm bảo độ đồng nhất của thành phẩm.
- Hạn chế sản phẩm lỗi.
Hoạt động bền bỉ trong môi trường sản xuất
Nhà máy thực phẩm và dược phẩm thường xuyên thực hiện vệ sinh bằng nước nóng hoặc hóa chất chuyên dụng.
Tùy theo phiên bản, HTSX 20-2 được thiết kế với lớp áo bảo vệ phù hợp giúp tăng khả năng:
- Chống ẩm.
- Chống hóa chất.
- Chống dầu.
- Chống mài mòn.
- Chống tia UV đối với khu vực ngoài trời.
Theo thông số kỹ thuật của Thermon, HTSX 20-2 có khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm lên đến 250°C khi không cấp điện, phù hợp với nhiều quy trình Steam Purging trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Tích hợp với hệ thống điều khiển thông minh
HTSX 20-2 có thể kết hợp với:
- Bộ điều khiển nhiệt.
- Thermostat điện tử.
- Cảm biến RTD Pt100.
- PLC.
- DCS.
- SCADA.
Việc tích hợp giúp doanh nghiệp:
- Theo dõi nhiệt độ theo thời gian thực.
- Điều khiển tự động.
- Quản lý điện năng tiêu thụ.
- Cảnh báo sớm khi có bất thường.
- Tối ưu vận hành toàn bộ hệ thống Heat Tracing.
Lợi ích khi ứng dụng HTSX 20-2
Nâng cao hiệu quả sản xuất
Duy trì nhiệt độ ổn định giúp dây chuyền hoạt động liên tục và giảm thời gian dừng máy.
Đảm bảo chất lượng thành phẩm
Nguyên liệu luôn được giữ trong điều kiện nhiệt độ phù hợp theo yêu cầu của quy trình.
Tiết kiệm chi phí năng lượng
Công nghệ tự điều chỉnh giúp giảm điện năng tiêu thụ trong nhiều ứng dụng.
Giảm chi phí bảo trì
Độ bền cao giúp giảm số lần sửa chữa và thay thế.
Kéo dài tuổi thọ thiết bị
Đường ống, bơm, van và thiết bị đo được bảo vệ tốt hơn nhờ duy trì nhiệt độ ổn định.
Những lưu ý khi lựa chọn HTSX 20-2
Để hệ thống đạt hiệu quả tối ưu, cần:
- Tính toán tổn thất nhiệt chính xác.
- Chọn công suất cáp phù hợp.
- Kết hợp lớp cách nhiệt đạt tiêu chuẩn.
- Sử dụng phụ kiện chính hãng Thermon.
- Thiết kế hệ thống điều khiển phù hợp.
- Kiểm tra điện trở cách điện định kỳ.
- Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
So sánh HTSX 20-2 với phương pháp gia nhiệt truyền thống
| Tiêu chí | HTSX 20-2 Thermon | Gia nhiệt truyền thống |
|---|---|---|
| Điều chỉnh công suất | Tự động theo nhiệt độ | Thường cố định hoặc phụ thuộc thiết bị điều khiển |
| Phân bố nhiệt | Đồng đều trên đường ống | Có thể không đồng đều |
| Tiết kiệm điện | Cao trong nhiều ứng dụng | Thường tiêu thụ điện nhiều hơn |
| Duy trì nhiệt độ | Chính xác | Phụ thuộc phương pháp gia nhiệt |
| Bảo trì | Thấp | Có thể cao hơn |
| Khả năng mở rộng | Linh hoạt | Hạn chế hơn trong một số hệ thống |
Câu hỏi thường gặp
HTSX 20-2 có phù hợp với ngành thực phẩm không?
Có. Sản phẩm thường được sử dụng để duy trì nhiệt độ cho đường ống dầu ăn, siro, chocolate, đường lỏng và nhiều nguyên liệu dạng lỏng khác. Tuy nhiên, việc lựa chọn cấu hình và vật liệu phù hợp cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng hệ thống.
Có thể ứng dụng trong nhà máy dược phẩm không?
Có. HTSX 20-2 phù hợp với các hệ thống cần duy trì nhiệt độ cho nguyên liệu, đường ống và thiết bị phụ trợ, đồng thời có thể tích hợp với hệ thống điều khiển tự động.
HTSX 20-2 có giúp tiết kiệm điện không?
Có. Công nghệ Self-Regulating giúp cáp tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ thực tế, từ đó tối ưu điện năng tiêu thụ và giảm chi phí vận hành.
Kết luận
HTSX 20-2 Thermon là giải pháp Heat Tracing hiện đại đáp ứng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ trong ngành thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát. Khả năng tự điều chỉnh công suất, duy trì nhiệt độ ổn định, tiết kiệm năng lượng và hoạt động bền bỉ giúp sản phẩm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí vận hành và bảo vệ chất lượng nguyên liệu cũng như thành phẩm. Với khả năng tích hợp vào các hệ thống điều khiển thông minh và thích ứng với nhiều ứng dụng công nghiệp, HTSX 20-2 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp đang hướng tới quy trình sản xuất ổn định, an toàn và hiệu quả.

| ProductName | OrderCode | Description | |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | |||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | |||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |