THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP                       

      AAAAABJRU5ErkJggg==


  hotline:   0356.975.994   



HTSX 20-2 Thermon | Heat Tracing Cho Ngành Thực Phẩm, Dược Phẩm

HTSX 20-2 Thermon: Ứng Dụng Thực Tế Trong Ngành Thực Phẩm, Dược Phẩm Và Nước Giải Khát

Trong ngành thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát, việc kiểm soát nhiệt độ không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất mà còn quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn như HACCP, GMP hay FDA. Chỉ cần nhiệt độ của nguyên liệu hoặc đường ống giảm xuống dưới mức yêu cầu, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với tình trạng đông đặc, kết tinh, tăng độ nhớt hoặc nhiễm khuẩn do quy trình bị gián đoạn.

Để giải quyết những vấn đề này, nhiều nhà máy hiện đại lựa chọn HTSX 20-2 Thermon – dòng cáp gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing) được thiết kế nhằm duy trì nhiệt độ ổn định cho đường ống, bồn chứa và thiết bị công nghệ. Với khả năng tự điều chỉnh công suất, tiết kiệm năng lượng và vận hành bền bỉ, HTSX 20-2 là giải pháp Heat Tracing được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác.

dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,

Vì sao ngành thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát cần Heat Tracing?

Trong quá trình sản xuất, nhiều loại nguyên liệu phải luôn được duy trì trong một khoảng nhiệt độ nhất định để đảm bảo khả năng lưu thông và chất lượng.

Nếu nhiệt độ không được kiểm soát, có thể xảy ra các hiện tượng:

  • Dầu thực vật bị đông đặc.
  • Chocolate và bơ ca cao kết tinh.
  • Mật ong hoặc siro tăng độ nhớt.
  • Đường lỏng kết tinh trong đường ống.
  • Gel, kem hoặc nguyên liệu dược phẩm khó bơm.
  • Nguyên liệu sinh học thay đổi đặc tính.

Heat Tracing giúp bù nhiệt liên tục cho đường ống và thiết bị, đảm bảo toàn bộ hệ thống luôn hoạt động trong điều kiện nhiệt độ tối ưu.

dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,

HTSX 20-2 Thermon hoạt động như thế nào?

HTSX 20-2 sử dụng công nghệ Self-Regulating Heat Tracing, trong đó lõi polymer bán dẫn có khả năng thay đổi điện trở theo nhiệt độ môi trường.

Nguyên lý hoạt động:

  • Khi nhiệt độ giảm, điện trở giảm và công suất phát nhiệt tăng.
  • Khi nhiệt độ tăng, điện trở tăng và công suất phát nhiệt giảm.

Nhờ đó, mỗi đoạn cáp tự điều chỉnh lượng nhiệt cần thiết theo điều kiện thực tế, giúp hệ thống luôn duy trì nhiệt độ ổn định mà không tiêu thụ điện năng dư thừa.

Ứng dụng trong ngành thực phẩm

Duy trì nhiệt độ dầu ăn

Các loại dầu thực vật có thể tăng độ nhớt khi nhiệt độ giảm, làm giảm hiệu quả bơm và ảnh hưởng đến năng suất.

HTSX 20-2 giúp:

  • Giữ nhiệt độ ổn định.
  • Đảm bảo lưu lượng.
  • Giảm tải cho bơm.
  • Hạn chế tắc nghẽn đường ống.

Gia nhiệt đường lỏng và siro

Trong sản xuất bánh kẹo và nước giải khát, đường lỏng và siro rất dễ kết tinh nếu nhiệt độ giảm.

Heat Tracing giúp:

  • Ngăn kết tinh.
  • Duy trì độ nhớt phù hợp.
  • Đảm bảo định lượng chính xác.
  • Giảm hao hụt nguyên liệu.

Chocolate và bơ ca cao

Chocolate cần được duy trì trong khoảng nhiệt độ phù hợp để tránh đông cứng hoặc tách lớp.

HTSX 20-2 hỗ trợ:

  • Giữ độ lỏng ổn định.
  • Duy trì chất lượng thành phẩm.
  • Giảm thời gian khởi động dây chuyền.

Dầu cọ và chất béo thực phẩm

Các loại chất béo thực vật thường đông đặc ở nhiệt độ thấp.

Heat Tracing giúp duy trì khả năng bơm và vận chuyển liên tục.

Ứng dụng trong ngành dược phẩm

Gia nhiệt nguyên liệu lỏng

Một số hoạt chất hoặc tá dược cần duy trì nhiệt độ để đảm bảo tính ổn định trong quá trình sản xuất.

HTSX 20-2 giúp:

  • Giữ nhiệt độ theo yêu cầu công nghệ.
  • Hạn chế thay đổi đặc tính của nguyên liệu.
  • Đảm bảo quy trình pha chế liên tục.

Bảo vệ đường ống CIP và SIP

Trong các hệ thống vệ sinh tại chỗ (CIP) và tiệt trùng tại chỗ (SIP), việc kiểm soát nhiệt độ đóng vai trò quan trọng để duy trì hiệu quả làm sạch và khử khuẩn.

HTSX 20-2 có thể được sử dụng trên các đường ống phụ trợ hoặc các tuyến cần duy trì nhiệt độ theo thiết kế của hệ thống.

Gia nhiệt cho thiết bị đo và van

Heat Tracing giúp đảm bảo:

  • Van hoạt động ổn định.
  • Đồng hồ đo không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ thấp.
  • Thiết bị điều khiển duy trì độ chính xác.

Ứng dụng trong ngành nước giải khát

Đường ống siro

Siro có độ nhớt cao và dễ kết tinh nếu nhiệt độ giảm.

HTSX 20-2 giúp:

  • Duy trì khả năng bơm.
  • Giảm nguy cơ tắc nghẽn.
  • Đảm bảo tỷ lệ pha trộn chính xác.

Đường ống hương liệu

Một số hương liệu lỏng cần được giữ trong khoảng nhiệt độ ổn định để bảo toàn đặc tính.

Heat Tracing giúp giảm biến động nhiệt độ trong quá trình vận chuyển.

Hệ thống vệ sinh

Đối với các đường ống phục vụ quy trình vệ sinh hoặc cấp nước nóng, HTSX 20-2 góp phần duy trì nhiệt độ theo yêu cầu thiết kế, giúp hệ thống luôn sẵn sàng vận hành.

Tiết kiệm năng lượng với công nghệ tự điều chỉnh

Không giống các loại cáp gia nhiệt công suất cố định, HTSX 20-2 chỉ phát nhiệt khi cần thiết.

Điều này giúp:

  • Giảm điện năng tiêu thụ.
  • Hạn chế thất thoát nhiệt.
  • Giảm tải cho hệ thống điện.
  • Tối ưu chi phí vận hành.

Đối với các nhà máy hoạt động liên tục nhiều ca, khả năng tiết kiệm năng lượng này mang lại lợi ích đáng kể trong dài hạn.

Duy trì chất lượng sản phẩm

Một trong những lợi ích quan trọng của Heat Tracing là giúp quá trình sản xuất luôn ổn định.

HTSX 20-2 góp phần:

  • Giữ độ nhớt ổn định.
  • Hạn chế hiện tượng kết tinh.
  • Giảm thay đổi tính chất nguyên liệu.
  • Đảm bảo độ đồng nhất của thành phẩm.
  • Hạn chế sản phẩm lỗi.

Hoạt động bền bỉ trong môi trường sản xuất

Nhà máy thực phẩm và dược phẩm thường xuyên thực hiện vệ sinh bằng nước nóng hoặc hóa chất chuyên dụng.

Tùy theo phiên bản, HTSX 20-2 được thiết kế với lớp áo bảo vệ phù hợp giúp tăng khả năng:

  • Chống ẩm.
  • Chống hóa chất.
  • Chống dầu.
  • Chống mài mòn.
  • Chống tia UV đối với khu vực ngoài trời.

Theo thông số kỹ thuật của Thermon, HTSX 20-2 có khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm lên đến 250°C khi không cấp điện, phù hợp với nhiều quy trình Steam Purging trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.

Tích hợp với hệ thống điều khiển thông minh

HTSX 20-2 có thể kết hợp với:

  • Bộ điều khiển nhiệt.
  • Thermostat điện tử.
  • Cảm biến RTD Pt100.
  • PLC.
  • DCS.
  • SCADA.

Việc tích hợp giúp doanh nghiệp:

  • Theo dõi nhiệt độ theo thời gian thực.
  • Điều khiển tự động.
  • Quản lý điện năng tiêu thụ.
  • Cảnh báo sớm khi có bất thường.
  • Tối ưu vận hành toàn bộ hệ thống Heat Tracing.

Lợi ích khi ứng dụng HTSX 20-2

Nâng cao hiệu quả sản xuất

Duy trì nhiệt độ ổn định giúp dây chuyền hoạt động liên tục và giảm thời gian dừng máy.

Đảm bảo chất lượng thành phẩm

Nguyên liệu luôn được giữ trong điều kiện nhiệt độ phù hợp theo yêu cầu của quy trình.

Tiết kiệm chi phí năng lượng

Công nghệ tự điều chỉnh giúp giảm điện năng tiêu thụ trong nhiều ứng dụng.

Giảm chi phí bảo trì

Độ bền cao giúp giảm số lần sửa chữa và thay thế.

Kéo dài tuổi thọ thiết bị

Đường ống, bơm, van và thiết bị đo được bảo vệ tốt hơn nhờ duy trì nhiệt độ ổn định.

Những lưu ý khi lựa chọn HTSX 20-2

Để hệ thống đạt hiệu quả tối ưu, cần:

  • Tính toán tổn thất nhiệt chính xác.
  • Chọn công suất cáp phù hợp.
  • Kết hợp lớp cách nhiệt đạt tiêu chuẩn.
  • Sử dụng phụ kiện chính hãng Thermon.
  • Thiết kế hệ thống điều khiển phù hợp.
  • Kiểm tra điện trở cách điện định kỳ.
  • Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.

So sánh HTSX 20-2 với phương pháp gia nhiệt truyền thống

Tiêu chí HTSX 20-2 Thermon Gia nhiệt truyền thống
Điều chỉnh công suất Tự động theo nhiệt độ Thường cố định hoặc phụ thuộc thiết bị điều khiển
Phân bố nhiệt Đồng đều trên đường ống Có thể không đồng đều
Tiết kiệm điện Cao trong nhiều ứng dụng Thường tiêu thụ điện nhiều hơn
Duy trì nhiệt độ Chính xác Phụ thuộc phương pháp gia nhiệt
Bảo trì Thấp Có thể cao hơn
Khả năng mở rộng Linh hoạt Hạn chế hơn trong một số hệ thống

Câu hỏi thường gặp

HTSX 20-2 có phù hợp với ngành thực phẩm không?

Có. Sản phẩm thường được sử dụng để duy trì nhiệt độ cho đường ống dầu ăn, siro, chocolate, đường lỏng và nhiều nguyên liệu dạng lỏng khác. Tuy nhiên, việc lựa chọn cấu hình và vật liệu phù hợp cần dựa trên yêu cầu cụ thể của từng hệ thống.

Có thể ứng dụng trong nhà máy dược phẩm không?

Có. HTSX 20-2 phù hợp với các hệ thống cần duy trì nhiệt độ cho nguyên liệu, đường ống và thiết bị phụ trợ, đồng thời có thể tích hợp với hệ thống điều khiển tự động.

HTSX 20-2 có giúp tiết kiệm điện không?

Có. Công nghệ Self-Regulating giúp cáp tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ thực tế, từ đó tối ưu điện năng tiêu thụ và giảm chi phí vận hành.

Kết luận

HTSX 20-2 Thermon là giải pháp Heat Tracing hiện đại đáp ứng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ trong ngành thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát. Khả năng tự điều chỉnh công suất, duy trì nhiệt độ ổn định, tiết kiệm năng lượng và hoạt động bền bỉ giúp sản phẩm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí vận hành và bảo vệ chất lượng nguyên liệu cũng như thành phẩm. Với khả năng tích hợp vào các hệ thống điều khiển thông minh và thích ứng với nhiều ứng dụng công nghiệp, HTSX 20-2 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp đang hướng tới quy trình sản xuất ổn định, an toàn và hiệu quả.

dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi, dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 oj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,

 
  ProductName OrderCode Description
a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable
2102 BSX 3-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC
2122 BSX 5-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC
2142 BSX 8-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC
2162 BSX 10-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC
2112 BSX 3-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
2132 BSX 5-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
2152 BSX 8-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
2172 BSX 10-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
2103 BSX 3-1 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ
2123 BSX 5-1 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ
2143 BSX 8-1 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ
2163 BSX 10-1 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ
2113 BSX 3-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ
2133 BSX 5-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ
2153 BSX 8-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ
2173 BSX 10-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ
b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable
22692 RSX 10-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC
22662 RSX 15-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC
22673 RSX 10-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ
22663 RSX 15-2 FOJ Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ
c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable 0
25512 KSX 5-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC
25532 KSX 10-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC
25552 KSX 15-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC
25572 KSX 20-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC
d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable 0
24802 HTSX 3-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24822 HTSX 6-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24842 HTSX 9-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24862 HTSX 12-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24942 HTSX 15-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24962 HTSX 20-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ
24812 HTSX 3-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24832 HTSX 6-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24852 HTSX 9-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24872 HTSX 12-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24952 HTSX 15-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
24972 HTSX 20-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ
e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable 0
27902 VSX-HT 5-1-OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110
27922 VSX-HT 10-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110
27942 VSX-HT 15-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110
27962 VSX-HT 20-1 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110
27912 VSX-HT 5-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220
27932 VSX-HT 10-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220
27952 VSX-HT 15-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220
27972 VSX-HT 20-2 OJ Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220
f) HPT TM Power Limiting Heating Cable
25802 HPT 5-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110
25822 HPT 10-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110
25842 HPT 15-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110
25862 HPT 20-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110
25812 HPT 5-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25402 HPT 5-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25832 HPT 10-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25412 HPT 10-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25852 HPT 15-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25422 HPT 15-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25872 HPT 20-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
25432 HPT 20-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220
g) FP Constant Watt Heating Cable
22302 FP 2.5-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110
22312 FP 5-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110
22377 FP 8-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110
22322 FP 10-1 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110
22332 FP 2.5-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22342 FP 5-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22387 FP 8-2-OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22352 FP 10-2 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22362 FP 10-4 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22397 FP 5-5 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
22372 FP 10-5 OJ Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song)  parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220
Heat Trace HTSX 20-2 OJ is a high-quality heat tracing cable designed for various industrial applications. It provides efficient and reliable heat distribution, ensuring optimal temperature control. With its advanced features and durability, the dây gia nhiệt HTSX 20-2 OJ is a trusted solution for maintaining optimal temperatures in industrial processes. ĐT: 0356.975.994