Dây Điện Trở Đốt Nóng HTSX 20-2 OJ Thermon USA – Giải pháp Heat Tracing tự điều chỉnh công suất cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt

Dây Điện Trở Đốt Nóng HTSX 20-2 OJ Thermon USA
Khác với các loại cáp gia nhiệt công suất cố định, Dây Điện Trở Đốt Nóng HTSX 20-2 OJ Thermon USA được thiết kế theo công nghệ Self-Regulating Heat Tracing, cho phép tự động thay đổi lượng nhiệt phát ra theo nhiệt độ thực tế tại từng vị trí trên đường ống hoặc thiết bị.
Nhờ khả năng này, HTSX 20-2 OJ vừa giúp duy trì nhiệt độ ổn định, vừa hạn chế tiêu hao điện năng và giảm nguy cơ quá nhiệt. Đây là dòng cáp gia nhiệt được Thermon USA phát triển cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao như dầu khí, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và xử lý nước.
Cấu tạo của Dây Điện Trở Đốt Nóng HTSX 20-2 OJ Thermon USA
Phần này sẽ phân tích từng lớp:
- Hai lõi dẫn điện
- Ma trận bán dẫn tự điều chỉnh
- Lớp cách điện
- Lớp lưới đồng mạ thiếc
- Áo ngoài chống hóa chất
- Khả năng chống tia UV
- Khả năng chống ẩm
- Khả năng chống va đập
(Đây là phần mà hầu hết website hiện nay chưa phân tích chi tiết.)
Nguyên lý tự điều chỉnh công suất của HTSX 20-2 OJ Thermon USA
Giải thích sâu:
- nhiệt độ giảm → điện trở giảm → dòng điện tăng → nhiệt tăng
khi nhiệt độ tăng
→ điện trở tăng
→ dòng điện giảm
→ nhiệt giảm
Phân tích:
- tại sao không bị quá nhiệt
- tại sao không cần công suất cố định
- tại sao các đoạn cáp trên cùng tuyến lại có nhiệt độ khác nhau
Đây là nội dung giúp bài vượt Google.

Vì sao HTSX 20-2 OJ Thermon USA tiết kiệm điện hơn cáp gia nhiệt thông thường?
So sánh
HTSX
VS
Constant Wattage
VS
Mineral Insulated
VS
Series Resistance
Bảng so sánh
- tiêu thụ điện
- tuổi thọ
- an toàn
- cắt theo chiều dài
- chống cháy
- chi phí bảo trì
Ưu điểm nổi bật của Dây Điện Trở Đốt Nóng HTSX 20-2 OJ Thermon USA
Phân tích:
✔ tự điều chỉnh
✔ không quá nhiệt
✔ có thể chồng chéo
✔ chịu hóa chất
✔ chịu UV
✔ chịu môi trường ngoài trời
✔ tuổi thọ cao
✔ dễ lắp đặt
✔ giảm chi phí vận hành

HTSX 20-2 OJ Thermon USA phù hợp với những ứng dụng nào?
Không chỉ nói chung.
Phân tích riêng từng ngành
Dầu khí
đường ống dầu
ống condensate
gas
tank
offshore
Hóa chất
axit
kiềm
dung môi
Nhà máy thực phẩm
dầu ăn
socola
siro
đường
Nhà máy điện
fuel oil
boiler
Xử lý nước
chống đóng băng
LNG
Hydrogen
Nhà máy pin Lithium
(đây là nội dung Google rất ít bài có)
HTSX 20-2 OJ Thermon USA chịu được môi trường khắc nghiệt như thế nào?
Phân tích
- mưa
- tuyết
- UV
- hơi muối
- hóa chất
- rung động
- nhiệt độ thấp
- nhiệt độ cao
Tiêu chuẩn quốc tế của HTSX 20-2 OJ Thermon USA
Giải thích
ATEX
IECEx
CSA
FM
IEEE
UL
NEC
Không chỉ liệt kê.
Giải thích ý nghĩa từng tiêu chuẩn.
Hướng dẫn lựa chọn HTSX 20-2 OJ Thermon USA
Theo
- nhiệt độ cần duy trì
- chiều dài
- điện áp
- môi trường
- loại hóa chất
- vật liệu đường ống
- độ dày bảo ôn
Những sai lầm khi lựa chọn cáp gia nhiệt
Ví dụ
chọn sai công suất
không tính tổn thất nhiệt
không kiểm tra CB
không dùng thermostat
không nối đất
đây là phần rất ít website viết.
Bảo trì HTSX 20-2 OJ Thermon USA
- đo Megger
- kiểm tra điện trở
- kiểm tra jacket
- kiểm tra đầu nối
- lịch bảo trì
Vì sao nên chọn Thermon USA?
Phân tích
- thương hiệu lâu năm
- sản xuất tại Mỹ
- độ tin cậy
- nhiều dự án dầu khí
- tuổi thọ cao
- tối ưu chi phí vòng đời
Điện trở đốt nóng HTSX 20-2 OJ là một sản phẩm cao cấp của Thermon USA, dẫn đầu trong các giải pháp nhiệt điện trở công nghiệp.
Được thiết kế đặc biệt với khả năng tự điều chỉnh (self-regulating) và chịu được nhiệt độ cao, HTSX 20-2 OJ là lựa chọn lý tưởng để duy trì nhiệt độ quy trình, chống đông băng và bù nhiệt cho đường ống, bồn bể, hoặc các thiết bị trong các môi trường công nghiệp đòi hỏi khắt khe nhất.
Với công nghệ tiên tiến và độ bền cao, HTSX 20-2 OJ mang lại sự ổn định và hiệu quả năng lượng vượt trội, đảm bảo hệ thống của bạn vận hành liên tục và an toàn.
HTSX 20-2 OJ – Giải Pháp Nhiệt Đáng Tin Cậy Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
- Duy Trì Nhiệt Độ Cao 🌡️: Thiết kế để duy trì nhiệt độ quy trình lên đến 121°C (250°F), phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu nhiệt độ cao hơn các loại cáp thông thường.
- Tự Điều Chỉnh Thông Minh 🧠: Tự động điều chỉnh công suất nhiệt đầu ra dựa trên nhiệt độ đường ống hoặc bồn bể, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể và ngăn ngừa quá nhiệt cục bộ.
- Bảo Vệ Chống Đông Băng Tuyệt Đối 🧊: Đảm bảo chất lỏng không bị đông cứng trong đường ống, đặc biệt quan trọng trong các khu vực có nhiệt độ môi trường thấp.
- An Toàn Nâng Cao 🛡️: Thiết kế chống quá nhiệt ngay cả khi chồng chéo, giảm thiểu rủi ro hư hại và cháy nổ.
- Độ Bền Vượt Trội 💪: Với lớp vỏ bọc ngoài OJ (Thermoplastic Elastomer), HTSX 20-2 OJ có khả năng chống ăn mòn, ẩm, dầu và hóa chất, đảm bảo hoạt động lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Lắp Đặt Linh Hoạt 🛠️: Có thể cắt theo chiều dài cần thiết tại công trường, đơn giản hóa quá trình lắp đặt và giảm lãng phí vật liệu.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của Điện Trở Đốt Nóng HTSX 20-2 OJ
| Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | Thermon USA |
| Mã sản phẩm | HTSX 20-2 OJ |
| Loại điện trở đốt nóng | Tự điều chỉnh (Self-regulating) |
| Công suất nhiệt danh định | 20 W/foot (66 W/mét) @ 10°C (50°F) |
| Điện áp cung cấp | 120 / 208 / 240 / 277 VAC |
| Nhiệt độ duy trì tối đa | 121°C (250°F) |
| Nhiệt độ tiếp xúc tối đa | 149°C (300°F) (khi bật nguồn), 250°C (482°F) (khi tắt nguồn) |
| Nhiệt độ môi trường thấp nhất | -60°C (-76°F) |
| Lớp vỏ bọc (Outer Jacket) | OJ (Thermoplastic Elastomer) – Chống ăn mòn, ẩm, dầu và hóa chất |
| Cấu tạo lõi gia nhiệt | Polymer bán dẫn, tự điều chỉnh |
| Tiêu chuẩn chống cháy nổ | Thường được chứng nhận cho các khu vực nguy hiểm (ví dụ: Class I, Division 2, Zone 1 & 2) |
| Kích thước | Chiều rộng ~14.2 mm, độ dày ~6.6 mm |
Công Nghệ Đột Phá HTSX Từ Thermon
Dòng HTSX của Thermon được phát triển dựa trên công nghệ polymer bán dẫn tiên tiến, cho phép cáp tự động điều chỉnh công suất nhiệt đầu ra một cách linh hoạt theo nhiệt độ môi trường và nhiệt độ bề mặt đường ống. Khả năng này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả năng lượng mà còn ngăn ngừa quá nhiệt, tăng cường an toàn vận hành. Lớp vỏ bọc OJ cao cấp được thiết kế để chịu được các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt nhất, bao gồm tiếp xúc với hóa chất và ẩm ướt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm.
Chính Sách Bảo Hành & Hỗ Trợ
Chúng tôi là nhà phân phối điện trở đốt nóng Thermon chính hãng tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm HTSX 20-2 OJ với đầy đủ chứng nhận chất lượng và xuất xứ từ Thermon USA. Sản phẩm được bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn, thiết kế hệ thống, lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời để đảm bảo giải pháp nhiệt của bạn hoạt động hiệu quả nhất.
Ứng Dụng Rộng Rãi Của Điện Trở Đốt Nóng HTSX 20-2 OJ
Điện trở đốt nóng dạng cáp HTSX 20-2 OJ là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng:
- Duy trì nhiệt độ quy trình cao: Các đường ống vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao (ví dụ: dầu nặng, nhựa đường) hoặc các quy trình yêu cầu nhiệt độ ổn định trên 65°C.
- Bảo vệ chống đông băng trong môi trường khắc nghiệt: Đường ống nước, hóa chất, dầu trong các khu vực có nhiệt độ cực thấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
- Ngành Dầu Khí & Hóa Chất: Gia nhiệt đường ống dẫn dầu thô, khí đốt, hóa chất, hệ thống P&ID.
- Nhà máy điện: Duy trì nhiệt độ đường ống nhiên liệu, dầu bôi trơn, hơi nước ngưng tụ.
- Công nghiệp Thực phẩm & Đồ uống: Gia nhiệt đường ống sô cô la, đường, dầu ăn để ngăn đông đặc hoặc duy trì độ lỏng.
- Hệ thống đường ống hỏa tiễn: Ngăn chặn đóng băng và duy trì nhiệt độ hoạt động.
HTSX 20-2 OJ và Các Dòng Cáp Tự Điều Chỉnh Khác của Thermon
| Tính năng | HTSX 20-2 OJ (Tự điều chỉnh, Nhiệt độ trung bình-cao) | BSX (Tự điều chỉnh, Nhiệt độ thấp hơn) |
| Công suất nhiệt | 20 W/foot (66 W/m) | 3 – 20 W/foot (10 – 66 W/m) |
| Nhiệt độ duy trì tối đa | 121°C (250°F) | 65°C (150°F) |
| Nhiệt độ tiếp xúc tối đa (Tắt nguồn) | 250°C (482°F) | 185°C (365°F) |
| Ứng dụng tiêu biểu | Duy trì nhiệt độ quy trình, chống đông băng hơi bão hòa | Chống đông băng, duy trì nhiệt độ thấp/trung bình |
| Khả năng cắt tại chỗ | Có | Có |
| Lớp vỏ bọc ngoài | OJ (Thermoplastic Elastomer) | OJ (Thermoplastic Elastomer) |
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Điện Trở Đốt Nóng HTSX 20-2 OJ
- HTSX 20-2 OJ có thể được sử dụng trong khu vực nguy hiểm không? Có, HTSX 20-2 OJ thường được chứng nhận để sử dụng an toàn trong các khu vực nguy hiểm (Hazardous Areas) như Class I, Division 2 hoặc Zone 1 & 2, tùy thuộc vào chứng nhận cụ thể.
- Công nghệ tự điều chỉnh có nghĩa là tôi không cần bộ điều khiển nhiệt độ không? Mặc dù cáp tự điều chỉnh, việc sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ vẫn được khuyến nghị để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, cung cấp khả năng điều chỉnh chính xác hơn và tuân thủ các quy định an toàn điện.
- Lớp vỏ bọc OJ có khả năng chống lại những loại hóa chất nào? Lớp vỏ bọc OJ được thiết kế để chống lại nhiều loại hóa chất công nghiệp thông thường, ẩm ướt và mài mòn. Đối với các hóa chất đặc biệt, vui lòng tham khảo bảng tương thích hóa học của Thermon hoặc liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.
- Điện trở đốt nóng HTSX 20-2 OJ có dễ dàng lắp đặt không? Vì là cáp tự điều chỉnh, HTSX 20-2 OJ có thể được cắt theo chiều dài tại công trường và lắp đặt linh hoạt trên nhiều hình dạng đường ống, giúp quá trình lắp đặt trở nên đơn giản và hiệu quả.
Đảm bảo nhiệt độ quy trình ổn định và bảo vệ hệ thống của bạn với Điện trở đốt nóng HTSX 20-2 OJ Thermon USA
| ProductName | OrderCode | Description | |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | |||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | |||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |