Dây gia nhiệt Thermon BSX
Dây gia nhiệt Thermon là gì?
Dây gia nhiệt Thermon là dây điện trở chuyên dụng dùng trong hệ thống heat tracing (gia nhiệt duy trì nhiệt độ), có nhiệm vụ bù nhiệt để:
-
❄️ Chống đông đường ống, van, bồn chứa
-
🔥 Duy trì hoặc nâng nhiệt độ cho chất lỏng, khí, hóa chất trong công nghiệp
-
⚙️ Ổn định quy trình sản xuất và đảm bảo an toàn vận hành
Thermon là thương hiệu hàng đầu của Mỹ, chuyên cung cấp giải pháp gia nhiệt điện công nghiệp cho các ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng, HVAC…
| 5BTV2-CT |
| 10QTVR2-CT |
| 20XTV2-CT |
| 20VPL2-CT |
Dây gia nhiệt BSX Thermon
Liện hệ: 0356 975 994 ( Jan Tran)Dây Gia Nhiệt Self Regulating HTSX-20-2-OJ
DÂY GIA NHIỆT THERMON 10-FLX-2
DÂY GIA NHIỆT THERMON 8-FLX-2
DÂY GIA NHIỆT THERMON 5-FLX-2
DÂY GIA NHIỆT THERMON 3-FLX-2
DÂY GIA NHIỆT THERMON 8-FLX-1
DÂY GIA NHIỆT THERMON 5 FLX 1
DÂY GIA NHIỆT THERMON HTEK 3C60
DÂY GIA NHIỆT THERMON HTEK 3C40
DÂY GIA NHIỆT THERMON HTEK 2C70
DÂY GIA NHIỆT THERMON HTEK 2C50
DÂY GIA NHIỆT THERMON TEK-3C60
DÂY GIA NHIỆT THERMON TEK-3C60
DÂY GIA NHIỆT THERMON HPT 20-2 (ĐỒNG HỒ ĐO 66 WATTS)
DÂY GIA NHIỆT THERMON HPT 15-2 (ĐỒNG HỒ 49 WATTS)
DÂY GIA NHIỆT THERMON HPT 5-2 (16 WATTS METER)
DÂY GIA NHIỆT THERMON USX 20-1
DÂY GIA NHIỆT THERMON USX 6-1
Dây gia nhiệt HTSX
Cáp gia nhiệt – dây gia nhiệtHeat trace
Heat Trace – Dây gia nhiệt chống đông chất lỏng và kiểm soát nhiệt độ của đường ống
Dây Gia Nhiệt HPT-20-2
Dây Cáp sấy , Dây gia nhiệt VSX-HT-20
Dây Gia Nhiệt Self Regulating HTSX-20-2-OJ
Dây gia nhiệt self regulating mã BSX
Thermon BSX là dòng cáp gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing Cable) được sử dụng nhiều nhất vì nó đáp ứng đúng – trúng – đủ các yêu cầu phổ biến nhất của hệ thống heat tracing công nghiệp: an toàn – linh hoạt – dễ lắp – chi phí hợp lý.
Dưới đây là những lý do cốt lõi 👇
1️⃣ Tự điều chỉnh công suất → an toàn tuyệt đối
-
BSX tăng công suất khi lạnh – giảm khi nóng
-
Không quá nhiệt, không cháy cáp
-
Có thể chồng chéo khi lắp đặt
👉 Đây là ưu điểm quyết định khiến BSX được chọn nhiều hơn cáp công suất cố định.
2️⃣ Phù hợp 80–90% nhu cầu thực tế
BSX đáp ứng tốt:
-
❄️ Chống đông đường ống, van, bồn
-
🔥 Duy trì nhiệt độ thấp – trung bình
-
Hệ nước, hóa chất nhẹ, dầu nhẹ
📌 Dải nhiệt điển hình:
-
Duy trì: ~5–65°C
-
Nhiệt độ chịu đựng: ~85°C (liên tục)
➡️ Đây chính là nhóm ứng dụng phổ biến nhất trong nhà máy
3️⃣ Dễ thiết kế – dễ thi công – dễ bảo trì
-
Cắt chiều dài tùy ý tại công trường
-
Không cần tính toán quá phức tạp
-
Dễ quấn quanh van, co, mặt bích
-
Khi hỏng cục bộ không ảnh hưởng toàn tuyến
👉 Giảm thời gian thiết kế & chi phí lắp đặt
1️⃣ Chống đông (Freeze Protection) – Ứng dụng phổ biến nhất
Thermon BSX được dùng rộng rãi để:
-
❄️ Chống đóng băng đường ống nước
-
❄️ Chống đông van, mặt bích, co, tê
-
❄️ Chống đông bồn chứa nhỏ – trung bình
📌 Áp dụng cho:
-
Nước công nghiệp
-
Nước làm mát
-
Dung dịch loãng
➡️ Đây là ứng dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất của BSX.
2️⃣ Duy trì nhiệt độ thấp – trung bình (Process Temperature Maintenance)
BSX phù hợp khi cần giữ nhiệt ổn định:
-
🔥 ~5°C → 65°C (tùy cấu hình & cách lắp)
-
Tránh giảm độ nhớt
-
Ngăn kết tinh nhẹ
📌 Áp dụng cho:
-
Dầu nhẹ
-
Hóa chất không yêu cầu nhiệt cao
-
Chất lỏng không quá nhạy nhiệt
3️⃣ Hệ thống đường ống công nghiệp & nhà máy
-
Đường ống ngoài trời
-
Đường ống trong nhà máy
-
Ống dài, nhiều nhánh
👉 BSX dễ cắt – dễ uốn – dễ quấn → rất phù hợp hệ thống phức tạp
4️⃣ Van, mặt bích & thiết bị phụ trợ
-
Van điều khiển
-
Van tay
-
Mặt bích, đồng hồ đo
➡️ BSX có thể quấn chồng, không quá nhiệt
→ an toàn tuyệt đối cho chi tiết nhỏ
5️⃣ Môi trường nguy hiểm (Hazardous Area)
-
Khu vực Zone 1 / Zone 2
-
Nhà máy:
-
Dầu khí
-
Hóa chất
-
Năng lượng
-
📌 BSX có:
-
Lưới kim loại tiếp địa
-
Chứng chỉ ATEX / IECEx / UL
6️⃣ Ứng dụng ngoài trời & môi trường khắc nghiệt
-
Ngoài trời mưa nắng
-
Môi trường ẩm
-
Tiếp xúc hóa chất nhẹ
➡️ Vỏ BSX chịu UV, chống ăn mòn tốt
❌ Khi nào KHÔNG nên dùng Thermon BSX?
Không phù hợp nếu:
-
Nhiệt duy trì > 65–70°C
-
Môi trường hóa chất rất ăn mòn
-
Yêu cầu nhiệt độ rất cao, ổn định chính xác
👉 Khi đó nên dùng:
-
HTSX / VSX-HT
-
MI (Mineral Insulated)
Dây gia nhiệt HPT
Cáp gia nhiệt, dây gia nhiệt, heat trace HTSX
Dây Cáp Gia Nhiệt , Dây Cáp sấy RSX-15-2
Dây Cáp Gia Nhiệt , Dây Cáp sấy RSX-15-2
Dây Cáp Gia Nhiệt , Dây Cáp sấy RSX-15-2
Cảm biến nhiệt RTD-500-3 Thermon USA

Điện Trở Nhiệt Đốt Nóng cx mặt bích Điện Trở Nhiệt Đốt Nóng cx chuyên dụng Thiết bị Điện Trở Nhiệt Đốt Nóng mặt bích thay thế của Caloritech ™ CX được đăng ký thay thế chất lượng của Caloritech ™ cho các nồi hơi có cấp thương mại cao nhất hiện có ở bất kỳ đâu. Bộ gia nhiệt mặt bích nồi hơi thay thế có nhiều kích cỡ và kiểu dáng để phù hợp với yêu cầu của các đơn vị nồi hơi khác nhau, bao gồm mặt bích hình chữ nhật, mặt bích vuông và mặt bích tròn. Vui lòng tham khảo Danh mục để biết thông tin chi tiết về công suất, điện áp, kiểu mặt bích và kích thước lò sưởi có sẵn phù hợp với thiết bị lò hơi của bạn.

ĐẶC TRƯNG
Các phần tử nồi hơi có sẵn cho cả nồi hơi Thermon Caloritech và nồi hơi của nhà sản xuất khác
Các đơn vị tiêu chuẩn và tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng có sẵn
Kiểu dáng cho nồi hơi và nồi hơi nước
Bộ Gia Nhiệt Nước

Thermon BSX là một loại cáp sưởi tự điều chỉnh (self-regulating heating cable) do Thermon, thương hiệu hàng đầu về giải pháp heat tracing (gia nhiệt công nghiệp) sản xuất. Đây là sản phẩm được thiết kế để bảo vệ chống đóng băng và duy trì nhiệt độ quy trình trên các đường ống, bồn chứa, thiết bị — cả bằng kim loại và không bằng kim loại — trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Thermon | Industrial Heating Solutions+1
🔥 Tính năng chính của Thermon BSX
-
Tự điều chỉnh công suất nhiệt:
Khi nhiệt độ môi trường giảm và tổn thất nhiệt tăng, cáp tự động tăng công suất; ngược lại khi nhiệt độ môi trường tăng, công suất giảm — giúp tiết kiệm điện và giảm nguy cơ quá nhiệt. Thermon | Industrial Heating Solutions -
Không quá nhiệt khi chồng chéo:
Vì tính tự điều chỉnh, các đoạn cáp có thể chồng lên nhau mà không gây quá nhiệt, rất thuận tiện khi lắp đặt. heattrace.eu -
Phù hợp với nhiều môi trường:
Có thể sử dụng trong các khu vực thông thường và khu vực nguy hiểm tiềm ẩn nổ (hazardous classified areas) với chứng chỉ ATEX/IECEx/UL phù hợp. heattrace.eu -
Ứng dụng rộng rãi:
Dùng để chống đóng băng ống nước, duy trì nhiệt độ dầu, hóa chất, thực phẩm, hệ thống xử lý nước, và các ứng dụng công nghiệp khác. CCIThermal
🧰 Thông số kỹ thuật điển hình
-
Công suất: khoảng 9, 15, 25, 32 W/m (tùy loại) tại 10 °C (hoặc tương đương theo chuẩn khác). heattrace.eu
-
Điện áp hoạt động: 110-120 Vac hoặc 208-277 Vac. heattrace.eu
-
Nhiệt độ duy trì tối đa: ~65 °C;
-
Nhiệt độ chịu liên tục khi không hoạt động: ~85 °C.
Tổng quan nhanh các dòng Thermon
| Dòng Thermon | Loại cáp | Mục đích chính |
|---|---|---|
| BSX | Tự điều chỉnh (Self-Regulating) | Chống đóng băng, duy trì nhiệt độ thấp |
| HTSX | Tự điều chỉnh | Duy trì nhiệt độ trung bình |
| VSX-HT | Công suất không đổi (Constant Wattage) | Duy trì nhiệt độ cao |
| KSX | Tự điều chỉnh | Chống đóng băng dân dụng & công nghiệp nhẹ |
| FP / HPT | Công suất không đổi | Quy trình nhiệt độ cao, công nghiệp nặng |
| MI (Mineral Insulated) | Cách điện khoáng | Nhiệt độ cực cao, môi trường khắc nghiệt |
2️⃣ So sánh chi tiết BSX – HTSX – VSX-HT
🔹 Bảng so sánh kỹ thuật chính
| Tiêu chí | BSX | HTSX | VSX-HT |
|---|---|---|---|
| Loại cáp | Tự điều chỉnh | Tự điều chỉnh | Công suất không đổi |
| Nhiệt độ duy trì | ≤ ~65 °C | ≤ ~121 °C | ≤ ~205 °C |
| Nhiệt độ chịu liên tục | ~85 °C | ~150 °C | ~260 °C |
| Công suất | 9–32 W/m | 15–65 W/m | Cố định theo thiết kế |
| Chồng chéo cáp | ✔ An toàn | ✔ An toàn | ❌ Không cho phép |
| Khu vực nguy hiểm | ✔ ATEX / IECEx | ✔ ATEX / IECEx | ✔ ATEX / IECEx |
| Ứng dụng chính | Freeze protection | Process temp trung bình | Process temp cao |
3️⃣ Phân tích từng dòng
🔵 Thermon BSX
→ Lựa chọn kinh tế & phổ biến nhất
-
Chuyên chống đóng băng đường ống
-
Duy trì nhiệt độ thấp – ổn định
-
Dễ lắp đặt, cắt chiều dài tùy ý
-
Ít tiêu thụ điện nhờ tự điều chỉnh
Ứng dụng:
-
Ống nước, PCCC
-
Hệ thống xử lý nước
-
Nhà máy thực phẩm, kho lạnh nhẹ
👉 Chọn BSX khi: chỉ cần chống đông, không yêu cầu nhiệt độ cao.
🟢 Thermon HTSX
→ Phiên bản nâng cấp của BSX
-
Chịu nhiệt cao hơn BSX
-
Phù hợp duy trì nhiệt độ quy trình trung bình
-
Vẫn có ưu điểm tự điều chỉnh → an toàn
Ứng dụng:
-
Dầu nhẹ, hóa chất
-
Đường ống ngoài trời công nghiệp
-
Khu vực có biến động nhiệt lớn
👉 Chọn HTSX khi: cần giữ nhiệt ổn định trên 65 °C nhưng chưa tới mức nhiệt cao.
🔴 Thermon VSX-HT
→ Dành cho quy trình nhiệt độ cao
-
Công suất không đổi → nhiệt tỏa ra ổn định
-
Chịu nhiệt rất cao
-
Bắt buộc thiết kế chính xác (không chồng chéo)
Ứng dụng:
-
Hóa dầu, lọc dầu
-
Hệ thống bitumen, sulfur
-
Dây chuyền công nghệ nặng
👉 Chọn VSX-HT khi: yêu cầu nhiệt cao & ổn định, hệ thống được tính toán kỹ.
4️⃣ So sánh nhanh với các dòng khác
| Dòng | Khi nào nên dùng |
|---|---|
| KSX | Dân dụng, công trình nhỏ |
| FP / HPT | Nhiệt cao nhưng không cần tự điều chỉnh |
| MI | Nhiệt cực cao, môi trường ăn mòn, tuổi thọ rất dài |
Thông số kỹ thuật chi tiết Thermon BSX
1. Cấu tạo cơ bản
-
Lõi dẫn nhiệt tự điều chỉnh semiconductive – tăng/giảm nhiệt theo điều kiện môi trường.
-
Dây dẫn đồng mạ niken (16 AWG) với độ bền cao.
-
Lớp cách điện chịu nhiệt bằng vật liệu cross-linked (chống phân hủy).
-
Lưới đồng thiếc (tinned copper braid) → tiếp địa an toàn.
-
Vỏ ngoài polyolefin (OJ) hoặc fluoropolymer (FOJ) tùy tùy chọn để tăng khả năng chống hóa chất. Thermon+1
📊 2. Điện & công suất
Lưu ý: Công suất định mức là ở nhiệt độ môi trường 10 °C (50 °F), tự điều chỉnh theo nhiệt độ thực tế khi hoạt động. Heattrace
🌡️ 3. Nhiệt độ & môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ duy trì tối đa (Maintain temperature) | 65 °C (150 °F) Heattrace |
| Nhiệt độ chịu tải liên tục (Power-off) | 85 °C (185 °F) Heattrace |
| Nhiệt độ cài đặt tối thiểu | ≈ −51 °C (−60 °F) Samm Teknoloji |
| T-rating (đánh giá nhiệt cho khu vực nguy hiểm) | T6 85 °C (185 °F) hoặc T5 100 °C (212 °F) tuỳ công suất Samm Teknoloji |
📏 4. Kích thước & khả năng uốn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bán kính uốn tối thiểu (bend radius) | ∙ 10 mm @ −15 °C |
| ∙ 32 mm @ −60 °C Samm Teknoloji |
Điều này quan trọng khi quấn quanh van, co, tê và các chi tiết nhỏ để tránh hỏng sợi. Samm Teknoloji
🧪 5. Chứng chỉ & tính năng
-
Phê duyệt – sử dụng trong cả khu vực thường & khu vực nguy hiểm (hazardous/explosive). Heattrace
-
Tự điều chỉnh công suất (self-regulating) – có thể chồng lớp (overlap) mà không gây quá nhiệt. Heattrace
-
Không cần steam-clean khi bảo trì. Thermon | Industrial Heating Solutions
-
Marking mét trên vỏ giúp dễ đo chiều dài và bố trí. Heattrace
🧰 6. Tùy chọn vỏ ngoài
-
Polyolefin Jacket (OJ) – tiêu chuẩn, chống hóa chất vô cơ nhẹ.
-
Fluoropolymer Jacket (FOJ) – chống hóa chất hữu cơ / ăn mòn cao hơn. Heattrace
🧠 Ghi chú quan trọng khi thiết kế hệ thống
👉 Vì BSX là cáp tự điều chỉnh, công suất tại mỗi điểm trên đường cáp thay đổi theo nhiệt độ ống và môi trường, nên thường thiết kế với phần mềm chuyên dụng (như CompuTrace) để xác định độ dài tối đa, kích thước bộ ngắt, điều khiển thermostat chính xác. Thermon
📌 Tóm tắt nhanh (chuẩn đưa vào catalogue / bảng kỹ thuật)
Thermon BSX – Self-Regulating Heating Cable – Điện áp: 110-120 / 208-277 VAC
– Công suất: 10-33 W/m (3-10 W/ft @ 10 °C)
– Duy trì nhiệt độ: ≤65 °C
– Chịu nhiệt Power-off: ≤85 °C
– Nhiệt độ tối thiểu lắp đặt: ~−51 °C
– T-rating: T6/T5
– Dễ uốn, có thể chồng lớp, phù hợp khu vực thường & nguy hiểm.Nguyên lý hoạt động của dây gia nhiệt tự điều chỉnh BSX
Nguyên lý hoạt động của dây gia nhiệt tự điều chỉnh Thermon BSX
1️⃣ “Tự điều chỉnh” là gì? (Hiểu đúng – không nói chung chung)
Tự điều chỉnh (Self-Regulating) nghĩa là:
Mỗi điểm trên sợi cáp BSX có khả năng tự thay đổi công suất sinh nhiệt theo nhiệt độ thực tế tại chính điểm đó, không phụ thuộc vào các đoạn khác trên cùng tuyến cáp.
🔬 Cơ chế bên trong
BSX có 2 dây dẫn song song
Giữa là lõi polymer bán dẫn (self-regulating matrix)
Lõi polymer này:
Co lại khi lạnh
Giãn nở khi nóng
→ làm thay đổi điện trở tại từng điểm cực nhỏ trên sợi cáp
2️⃣ Cáp BSX tự điều chỉnh công suất như thế nào?
❄️ Khi môi trường lạnh
Polymer co
Khoảng cách hạt dẫn điện giảm
Điện trở giảm
➜ Dòng điện tăng → công suất tăng → sinh nhiều nhiệt
🔥 Khi môi trường nóng
Polymer giãn
Đường dẫn điện bị tách ra
Điện trở tăng
➜ Dòng điện giảm → công suất giảm → sinh ít nhiệt
📌 Mỗi đoạn vài mm trên sợi cáp hoạt động độc lập → đoạn lạnh sinh nhiều nhiệt, đoạn ấm gần như không sinh nhiệt
3️⃣ Vì sao dây gia nhiệt BSX KHÔNG quá nhiệt?
Đây là điểm đối thủ thường nói rất mơ hồ, còn BSX thì có lý do kỹ thuật rõ ràng:
✅ Công suất tự giảm khi nhiệt độ tăng
Khi ống đạt nhiệt độ mong muốn:
Điện trở tăng
Dòng điện giảm mạnh
Công suất gần như về mức duy trì
➡️ Không có trạng thái “nhiệt tăng – công suất vẫn giữ nguyên”
✅ Có thể chồng chéo cáp mà không cháy
Khi 2 đoạn BSX chồng lên nhau:
Nhiệt độ cục bộ tăng
Cả 2 đoạn đồng thời giảm công suất
➜ Không xảy ra điểm nóng (hot spot)
📌 Đây là điểm mà constant watt cable KHÔNG làm được
✅ Không cần phụ thuộc hoàn toàn vào thermostat
Thermostat chỉ đóng vai trò:
Bật / tắt hệ thống
Không phải thiết bị chống quá nhiệt chính → Cáp tự bảo vệ chính nó
4️⃣ So sánh NGẮN – TRÚNG – DỄ HIỂU
BSX (Self-Regulating) vs Constant Watt Cable
Tiêu chí BSX – Tự điều chỉnh Constant Watt Công suất theo nhiệt độ Tự tăng / giảm Cố định Nguy cơ quá nhiệt ❌ Rất thấp ⚠️ Cao Chồng chéo cáp ✅ An toàn ❌ Cấm Cắt chiều dài ✅ Tùy ý ❌ Giới hạn Điểm nóng cục bộ ❌ Không ⚠️ Có Mức độ an toàn ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
5️⃣ Ví dụ thực tế (rất nên giữ trong bài)
Một tuyến ống dài:
Đoạn ngoài trời, gió lạnh → BSX tăng công suất
Đoạn trong nhà xưởng ấm → BSX giảm công suất
Khu vực van & mặt bích → BSX tự thích nghi khi quấn chồng
➡️ Toàn tuyến được bảo vệ nhiệt độ đồng đều mà không cần thiết kế phức tạp
So sánh Thermon BSX với các dòng khác
So sánh Thermon BSX với các dòng khác
📌 1) BSX vs HTSX
Tiêu chí BSX HTSX Loại cáp Tự điều chỉnh Tự điều chỉnh Phạm vi nhiệt độ duy trì Thấp – Trung bình Trung bình – Cao Nhiệt độ tối đa chịu tải ≈ 85 °C ≈ 150 °C Ứng dụng điển hình Chống đông và giữ nhiệt đến trung bình Ứng dụng cần nhiệt độ cao hơn BSX Khả năng chồng chéo ✅ ❌ (Hạn chế hơn) Chi phí ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ Độ linh hoạt khi thi công Cao Trung bình Khả năng chịu điều kiện nóng kéo dài Trung bình Cao hơn Tóm tắt:
BSX phù hợp với hầu hết yêu cầu chống đông và duy trì nhiệt độ đến trung bình.
HTSX được chọn khi cần duy trì nhiệt độ cao hơn BSX, đặc biệt trong môi trường nóng liên tục và nhiệt độ thiết bị/ống lớn hơn ~80°C.
📌 2) BSX vs VSX-HT
Tiêu chí BSX VSX-HT Loại cáp Tự điều chỉnh Tự điều chỉnh Nhiệt độ duy trì tối đa Thấp – Trung bình Cao hơn BSX, gần HTSX Công suất tối đa Vừa phải Cao hơn BSX Khả năng quá nhiệt khi chồng lớp Không quá nhiệt Ít hơn BSX khi chồng nhiều Phù hợp cho nhiệt độ rất cao ❌ ✅ Chi phí ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐ Tóm tắt:
VSX-HT là dòng tự điều chỉnh nâng cao, phù hợp các hệ thống đòi hỏi nhiệt độ duy trì cao hơn và công suất lớn hơn BSX.
BSX chi phí thấp hơn, lý tưởng phần lớn các ứng dụng phổ thông; VSX-HT cần khi load nhiệt lớn và môi trường khắc nghiệt.
🔍 Tóm tắt dễ nhớ (bảng ngắn)
Dòng cáp Best fit Nhiệt độ duy trì Chi phí BSX Chống đông + nhiệt độ thấp–trung bình ⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐ HTSX Yêu cầu nhiệt độ cao hơn BSX ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐ VSX-HT Nhiệt cao, tải nặng ⭐⭐⭐⭐+ ⭐⭐
🚫 Khi nào KHÔNG nên dùng Thermon BSX
Bạn không nên chọn BSX nếu:
Yêu cầu nhiệt độ duy trì cao vượt quá khả năng của BSX
Ví dụ: > ~70–80°C liên tục
Môi trường hóa chất nóng
Quá tải nhiệt công nghiệp
Hệ thống cần công suất sinh nhiệt lớn hơn BSX có thể cung cấp
Các đường ống lớn, môi trường lạnh sâu
Khi cần công suất trên 8–10 W/ft
Ứng dụng nhiệt đặc thù
Làm nóng bồn chứa lớn yêu cầu nhiệt độ cao
Quy trình công nghệ cần nhiệt độ cao và ổn định ➜ Trong các trường hợp này, dòng HTSX hoặc VSX-HT phù hợp hơn.
Khi có quy định bắt buộc dùng cáp chịu nhiệt cao
Ví dụ: tiêu chuẩn công nghệ hoặc an toàn yêu cầu nhiệt độ cao hơn BSX cho phép
Thiết kế hệ thống yêu cầu dùng MI hoặc cáp HTSX/VSX-HT
1️⃣ Nhiệt độ môi trường thấp nhất (Ambient Temperature)
🔹 Câu hỏi cần trả lời:
Nhiệt độ thấp nhất khu vực lắp đặt là bao nhiêu °C?
Ngoài trời hay trong nhà?
📌 Ví dụ:
Miền Bắc Việt Nam: 0 → 5°C
Khu công nghiệp lạnh, kho đông: -10 → -20°C
👉 Nhiệt độ môi trường càng thấp → cần BSX công suất cao hơn
2️⃣ Nhiệt độ cần duy trì (Maintain Temperature)
🔹 Xác định rõ mục đích:
❄️ Chống đông (thường ≥ 5°C)
🔥 Duy trì nhiệt độ quy trình (30–60°C)
📌 Ghi nhớ:
BSX phù hợp nhiệt độ thấp – trung bình
Nếu yêu cầu > 65–70°C → không nên dùng BSX
3️⃣ Đường kính ống (Pipe Diameter)
🔹 Cần biết:
DN / Ø ngoài (OD) của ống
📌 Vì sao quan trọng?
Ống càng lớn → diện tích tỏa nhiệt càng nhiều
→ Heat loss tăng → cần công suất BSX cao hơn hoặc lắp nhiều tuyến
Ví dụ:
Ø34 mm → 1 tuyến BSX
Ø114 mm → 2–3 tuyến BSX (tùy môi trường & bảo ôn)
4️⃣ Vật liệu ống (Pipe Material)
🔹 Thường gặp:
Thép carbon
Thép không gỉ
Nhựa (PVC, HDPE)
📌 Ảnh hưởng:
Kim loại dẫn nhiệt tốt → truyền nhiệt nhanh → tổn thất nhiệt lớn
Ống nhựa → tổn thất thấp hơn
👉 Ống kim loại luôn cần công suất cao hơn ống nhựa trong cùng điều kiện
5️⃣ Chiều dài tuyến ống (Pipe Length)
🔹 Ghi rõ:
Chiều dài ống thẳng
Số lượng:
Van
Co
Mặt bích
Tee
📌 Vì sao?
Các vị trí này tổn thất nhiệt cao
Cần:
Quấn tăng vòng
Cộng thêm chiều dài BSX
👉 Thực tế thường +10–20% chiều dài cáp so với chiều dài ống
6️⃣ Có bảo ôn hay KHÔNG bảo ôn (Thermal Insulation)
🔹 Đây là yếu tố QUAN TRỌNG NHẤT
❌ Không bảo ôn
Heat loss rất lớn
BSX chỉ dùng được chống đông đơn giản
Công suất cao, tiêu thụ điện lớn
✅ Có bảo ôn
Giảm heat loss 50–80%
Cho phép:
Dùng BSX công suất thấp hơn
Hệ thống ổn định & tiết kiệm điện
📌 Cần biết:
Vật liệu bảo ôn (PU, Rockwool…)
Độ dày bảo ôn (mm)
7️⃣ Môi trường lắp đặt
🔹 Ngoài trời / trong nhà? 🔹 Khu vực:
Thường
Zone 1 / Zone 2 (ATEX)
📌 Ảnh hưởng:
Chọn loại vỏ BSX (OJ / FOJ)
Chọn thermostat & phụ kiện phù hợp
8️⃣ Điện áp & điều khiển
🔹 Điện áp sẵn có:
110–120 VAC
220–240 VAC
🔹 Điều khiển:
Không thermostat (chỉ chống đông đơn giản)
Có thermostat (khuyến nghị)
| #NAME? | ProductName | OrderCode | Description | Unit |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | ||||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | M | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | M | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | M | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | M | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | M | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | M | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | M | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | M | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | M | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | M | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | M | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | M | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | M | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | M | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | M | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | M | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | ||||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | M | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | M | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | M | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | M | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | M | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | M | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | M | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | M | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | M | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | M | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | M | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | M | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | M | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | M | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | M | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | M | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | M | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | M | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | ||||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | M | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | M | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | M | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | M | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | M | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | M | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | M | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | M | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | M | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | M | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | M | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | M | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | ||||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | M | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | M | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | M | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | M | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | M | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | M | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | M | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | M | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | M | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | M | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | M | |
| a) Metallic Kits | ||||
| 23606 | ECA-1-SR | ECA-1 is designed for connecting one or two heating cables to power or for splicing two cables together. The ECA-1 kit includes: epoxy-coated Type 4X/7 junction box, pipe-mounted expediter, 2 stainless steel pipe attachment bands for piping 4″ or less, heater cable grommet, 2 power connection boots, RTV adhesive, wire fasteners and grounding lugECA-1-SR ……………..BSX, RSX, HTSX, KSX, VSX-HT, USX | Ea. | |
| 23600 | ECA-1-ZN | ECA-1 is designed for connecting one or two heating cables to power or for splicing two cables together. The ECA-1 kit includes: epoxy-coated Type 4X/7 junction box, pipe-mounted expediter, 2 stainless steel pipe attachment bands for piping 4″ or less, heater cable grommet, 2 power connection boots, RTV adhesive, wire fasteners and grounding lugECA-1-ZN…………………………………………………..FP, HPT | Ea. | |
| 23607 | ECT-2-SR | ECT-2 is designed for connecting three heating cables to power or for splicing three cables together. The ECT-2 kit includes: epoxy-coated Type 4X/7 junction box, pipe-mounted expediter, third cable entry assembly, 2 stainless steel pipe attachment bands for piping 4″ or less, heater cable grommets, 3 power connection box ECT-2-SR………………BSX, RSX, HTSX, KSX, VSX-HT, USX | Ea. | |
| 23601 | ECT-2-ZN | ECT-2 is designed for connecting three heating cables to power or for splicing three cables together. The ECT-2 kit includes: epoxy-coated Type 4X/7 junction box, pipe-mounted expediter, third cable entry assembly, 2 stainless steel pipe attachment bands for piping 4″ or less, heater cable grommets, 3 power connection box ECT-2-ZN …………………………………………………..FP, HPT | Ea. | |
| 23700 | ECA-1-SRT | ECT-2 is designed for connecting three heating cables to power or for splicing three cables together. The ECT-2 kit includes: epoxy-coated Type 4X/7 junction box, pipe-mounted expediter, third cable entry assembly, 2 stainless steel pipe attachment bands for piping 4″ or less, heater cable grommets, 3 power connection box ECT-2-SR………………BSX, RSX, HTSX, KSX, VSX-HT, USX | Ea. | |
| 23701 | ECA-1-ZNT | ECT-2 is designed for connecting three heating cables to power or for splicing three cables together. The ECT-2 kit includes: epoxy-coated Type 4X/7 junction box, pipe-mounted expediter, third cable entry assembly, 2 stainless steel pipe attachment bands for piping 4″ or less, heater cable grommets, 3 power connection box ECT-2-ZN …………………………………………………..FP, HPT | ||
