Dây Gia Nhiệt Thermon HTSX 20-2 OJ – Giải Pháp Gia Nhiệt Công Nghiệp Hiệu Suất Cao
ỨNG DỤNG (APPLICATION)
Dây gia nhiệt tự điều chỉnh HTSX được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng duy trì nhiệt độ quy trình hoặc chống đóng băng, trong đó yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ phơi nhiễm cao.
HTSX có khả năng chịu được nhiệt độ cao phát sinh trong quá trình xả hơi nước (steam purging).
Sản phẩm được chế tạo bằng công nghệ đồng đùn nguyên khối (monolithic co-extrusion) độc quyền và đã được kiểm chứng của Thermon, giúp HTSX trở thành công nghệ dây gia nhiệt tự điều chỉnh hàng đầu trên thị trường.
Công suất tỏa nhiệt của HTSX tự động thay đổi theo nhiệt độ môi trường xung quanh.
Sự thay đổi của nhiệt độ môi trường hoặc tổn thất nhiệt qua lớp cách nhiệt sẽ được bù trừ tự động trên toàn bộ chiều dài đường ống được gia nhiệt.
Dây gia nhiệt HTSX được chứng nhận sử dụng cho cả:
-
Khu vực thông thường (không phân loại)
-
Khu vực nguy hiểm (có phân loại)
CẤU TẠO (CONSTRUCTION)
-
Hai dây dẫn đồng mạ niken – tiết diện 1,3 mm² (16 AWG)
-
Ma trận gia nhiệt bán dẫn và lớp cách điện điện môi fluoropolymer
-
Lớp lưới bện đồng mạ niken
-
Lớp vỏ ngoài fluoropolymer – tăng cường bảo vệ lõi, lớp cách điện và lớp bện trong môi trường có hóa chất hoặc tính ăn mòn cao
PHỤ KIỆN CƠ BẢN (BASIC ACCESSORIES)
Thermon cung cấp hệ phụ kiện đồng bộ được thiết kế chuyên biệt nhằm lắp đặt nhanh chóng, an toàn và không gặp sự cố cho hệ thống dây gia nhiệt Thermon.
Tất cả các dây gia nhiệt đều bắt buộc sử dụng bộ đấu nối (connection kit) được chứng nhận phù hợp để đáp ứng yêu cầu phê duyệt và tiêu chuẩn an toàn.
Các đầu cuối chịu nhiệt độ > 230°C (446°F) phải sử dụng các bộ kit sau:
-
Terminator DS / DE
-
ZS / ZE
-
DE-B, ZE-B
-
LƯU Ý (NOTE)
-
Bộ kit “D”: dùng cho Khu vực Division 2 và Zone 2
-
Bộ kit “Z”: dùng cho Khu vực Zone
-
ĐƯỜNG CONG CÔNG SUẤT (POWER OUTPUT CURVES)¹
Các giá trị công suất tỏa nhiệt được thể hiện áp dụng cho dây gia nhiệt được lắp đặt trên ống kim loại có bọc cách nhiệt, thực hiện theo quy trình quy định trong tiêu chuẩn IEC/IEEE 60079-30-1, tại các mức điện áp vận hành được nêu dưới đây.
Đối với các mức điện áp khác, vui lòng liên hệ Thermon để được tư vấn và cung cấp thông tin phù hợp.
BẢNG CATALOG NUMBER – DÂY GIA NHIỆT HTSX
| Điện áp danh định 120 Vac | Điện áp danh định 240 Vac | Điện áp danh định 480 Vac | Công suất @ 10°C (50°F) |
|---|---|---|---|
| HTSX 3-1 | HTSX 3-2 | – | 10 W/m (3 W/ft) |
| HTSX 6-1 | HTSX 6-2 | – | 20 W/m (6 W/ft) |
| HTSX 9-1 | HTSX 9-2 | – | 30 W/m (9 W/ft) |
| – | – | HTSX 10-4 | 33 W/m (10 W/ft) |
| HTSX 12-1 | HTSX 12-2 | – | 39 W/m (12 W/ft) |
| HTSX 15-1 | HTSX 15-2 | HTSX 15-4 | 49 W/m (15 W/ft) |
| HTSX 20-1 | HTSX 20-2 | HTSX 20-4 | 66 W/m (20 W/ft) |
🔎 Ghi chú kỹ thuật:
-
Số “-1 / -2 / -4” tương ứng với điện áp danh định 120 / 240 / 480 Vac
-
Công suất được xác định tại nhiệt độ 10°C (50°F) theo điều kiện lắp đặt tiêu chuẩn
-
Dòng HTSX là dây gia nhiệt tự điều chỉnh, công suất thực tế sẽ thay đổi theo nhiệt độ môi trường và điều kiện tổn thất nhiệt
1. Dây gia nhiệt Thermon HTSX 20-2 OJ là gì?
Thermon HTSX 20-2 OJ là dòng dây gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heat Tracing Cable) cao cấp của Thermon (USA), được thiết kế chuyên dụng cho:
-
🔥 Duy trì nhiệt độ quy trình (Process Temperature Maintenance)
-
❄ Chống đóng băng (Freeze Protection)
-
☢ Lắp đặt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt & khu vực nguy hiểm (Hazardous Areas)
Sản phẩm sử dụng vỏ OJ (Polyolefin Overjacket) giúp tăng khả năng chống ẩm, chống ăn mòn nhẹ và kéo dài tuổi thọ cáp.
3. Cấu tạo dây gia nhiệt Thermon HTSX 20-2 OJ
Dây HTSX được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp Mỹ, gồm:
-
Lõi dẫn đồng mạ niken – dẫn điện ổn định
-
Lõi gia nhiệt polymer bán dẫn tự điều chỉnh
-
Lớp cách điện dielectric liên kết chéo
-
Lưới đồng mạ thiếc (tinned copper braid) – chống nhiễu & nối đất
-
Vỏ OJ Polyolefin – bảo vệ khỏi độ ẩm, hóa chất nhẹ
🔧 Thiết kế cho phép cắt theo chiều dài thực tế, không lo quá nhiệt.
5. Ứng dụng thực tế của HTSX 20-2 OJ
🔹 Công nghiệp dầu khí
-
Gia nhiệt đường ống dầu, condensate
-
Van, mặt bích, bơm ngoài trời
🔹 Nhà máy hóa chất
-
Chống đông hóa chất
-
Duy trì độ nhớt chất lỏng
🔹 Thực phẩm – đồ uống
-
Giữ nhiệt chất lỏng, siro
-
Ứng dụng CIP/SIP
🔹 HVAC & hạ tầng
-
Chống đóng băng ống nước
-
Mái nhà, máng xối công nghiệp
6. Ưu điểm vượt trội của Thermon HTSX 20-2 OJ
✅ Tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường
→ Không quá nhiệt – an toàn tuyệt đối
✅ Cắt theo chiều dài bất kỳ
→ Linh hoạt thi công – tiết kiệm chi phí
✅ Lắp đặt được trong khu vực nguy hiểm
→ Đạt chuẩn FM, UL, CSA
✅ Tuổi thọ cao – bảo trì thấp
→ Giải pháp dài hạn cho nhà máy
7. So sánh HTSX 20-2 OJ với các dòng Thermon khác
| Tiêu chí | HTSX | BSX | VSX |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ duy trì | Cao | Thấp | Trung bình |
| Khu vực nguy hiểm | ✔ | ✔ | ✔ |
| Process heating | ✔✔✔ | ❌ | ✔ |
| Giá thành | Cao | Thấp | Trung |
👉 HTSX 20-2 OJ phù hợp khi cần duy trì nhiệt độ cao & ổn định lâu dài.
8. Hướng dẫn lắp đặt cơ bản HTSX 20-2 OJ
-
Vệ sinh bề mặt ống
-
Cố định dây gia nhiệt bằng băng nhôm chuyên dụng
-
Lắp bộ đầu nối Thermon chính hãng
-
Bọc bảo ôn & lớp ngoài bảo vệ
-
Kiểm tra điện trở & chạy thử
⚠ Lưu ý: Luôn dùng phụ kiện chính hãng Thermon để đạt chứng nhận an toàn.
9. Chứng nhận & tiêu chuẩn quốc tế
-
✅ FM Approvals
-
✅ UL Listed
-
✅ CSA Certified
-
Tuân thủ IEC / IEEE 515
10. Mua dây gia nhiệt Thermon HTSX 20-2 OJ ở đâu?
👉 Heating.vn – Đại diện cung cấp giải pháp Heat Tracing Thermon tại Việt Nam
-
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
-
Thiết kế bằng phần mềm CompuTrace®
-
Cung cấp trọn bộ: dây – phụ kiện – thi công
📞 Liên hệ ngay để được báo giá & giải pháp phù hợp nhất.
BẢNG RATINGS – THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Công suất tuyến tính khả dụng | 10, 20, 30, 33, 39, 49, 66 W/m @ 10°C |
| (3, 6, 9, 10, 12, 15, 20 W/ft @ 50°F) | |
| Điện áp nguồn | 110–120 Vac, 208–277 Vac, hoặc 380–480 Vac |
| Nhiệt độ duy trì tối đa | |
| – 110–277 Vac | 150°C (302°F) |
| – 380–480 Vac | 121°C (250°F) |
| Nhiệt độ phơi nhiễm tối đa | |
| – Cấp điện gián đoạn (bật/tắt) – 110–277 Vac | 250°C (482°F) |
| – Cấp điện gián đoạn (bật/tắt) – 380–480 Vac | 204°C (400°F) |
| – Ngắt điện liên tục | 204°C (400°F) |
| Nhiệt độ lắp đặt tối thiểu | -60°C (-76°F) |
| Bán kính uốn tối thiểu | |
| – @ 5°F (-15°C) | 10 mm (0.38”) |
| – @ -76°F (-60°C) | 32 mm (1.25”) |
| Cấp T (T-rating)¹ | |
| 3-1, 3-2, 6-1, 6-2, 9-1, 9-2, 10-4, 12-1, 12-2, 15-2, 15-4 | T3 – 200°C (392°F) |
| 15-1 và 20-1 | T2D – 215°C (419°F) |
| 20-2, 20-4 | T2C – 230°C (446°F) |
| Theo thiết kế ổn định² | T3 đến T6 |
Đại Lý Thermon Độc Quyền Tại Việt Nam
🌐 Website: https://dunghien.com
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: ĐT: 0356.975.994
