Dây Electric Heat Tracing Thermon: Hướng Dẫn Tổng Quát Các Mã Hàng Và Ứng Dụng
Dây electric heat tracing Thermon (hay còn gọi là cáp gia nhiệt điện Thermon, cáp sưởi nhiệt tự điều chỉnh) là giải pháp hàng đầu thế giới để duy trì nhiệt độ đường ống, bồn bể và thiết bị công nghiệp, ngăn ngừa đóng băng hoặc giữ nhiệt độ quy trình ổn định. Thermon – thương hiệu Mỹ với hơn 60 năm kinh nghiệm – cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, an toàn, tiết kiệm năng lượng và được chứng nhận cho khu vực nguy hiểm (hazardous areas).
Bài viết này tổng hợp tất cả các mã hàng chính của dây heat tracing Thermon, phân loại rõ ràng, kèm thông số kỹ thuật cơ bản để giúp bạn dễ dàng chọn lựa phù hợp với dự án.

1. Dây Gia Nhiệt Tự Điều Chỉnh (Self-Regulating Heating Cables)
Đây là dòng phổ biến nhất, tự động điều chỉnh công suất nhiệt theo nhiệt độ môi trường, an toàn khi chồng chéo và tiết kiệm điện.
- BSX: Bảo vệ đóng băng và duy trì nhiệt độ thấp (lên đến 65°C). Công suất: 3-10 W/ft. Phù hợp ống kim loại/non-kim loại. Mã phổ biến: BSX 3-2-OJ, BSX 5-2-OJ, BSX 8-2-OJ, BSX 10-2-OJ.
- FLX: Chuyên chống đóng băng cho ống nhựa/kim loại. Công suất: 3-10 W/ft. Mã: 3-FLX-2, 5-FLX-2, 8-FLX-2, 10-FLX-2.
- HTSX: Chịu nhiệt cao, phù hợp steam purging (lên đến 121°C maintain, exposure 250°C). Công suất: 3-20 W/ft. Mã: HTSX 3-2-OJ, HTSX 6-2-OJ, HTSX 9-2-OJ, HTSX 12-2-OJ, HTSX 15-2-OJ, HTSX 20-2-OJ.
- KSX: Nhiệt độ cao hơn (lên đến 121°C), không cần steam clean. Công suất cao cho heat loss lớn.
- VSX-HT: Duy trì nhiệt độ cao (lên đến 150°C), exposure cao.
- USX: Cao cấp nhất, exposure lên đến 240°C, phù hợp quy trình critical.
- HSX: Chuyên duy trì nước nóng (hot water maintenance), giảm mạch điện nhờ bus wire lớn.
- KSR: Chuyên tan tuyết bê tông (direct burial).
- RGS: Tan tuyết mái nhà và máng xối.
2. Dây Gia Nhiệt Giới Hạn Công Suất (Power Limiting Heating Cables)
- HPT: Positive Temperature Coefficient (PTC), giảm công suất khi nhiệt tăng, cho phép chồng chéo. Phù hợp maintain cao và exposure cao.
3. Dây Gia Nhiệt Công Suất Không Đổi Song Song (Parallel Constant Watt Heating Cables)
- FP: Công suất ổn định, không phụ thuộc chiều dài mạch, phù hợp freeze protection và process maintenance.
4. Dây Gia Nhiệt Công Suất Không Đổi Nối Tiếp (Series Constant Watt Heating Cables)
- HTEK: Circuit dài vượt giới hạn parallel cable, maintain/exposure cao.
- MIQ: Mineral Insulated (cách nhiệt khoáng), Alloy 825, maintain lên đến 500°C.
5. Hệ Thống Skin Effect Heat Tracing
- ThermTrac: Cho đường ống dài đến 25km từ một điểm nguồn điện duy nhất. Lý tưởng temperature maintenance, freeze protection và heat-up trên pipeline dài.
Bảng So Sánh Các Mã Hàng Chính Của Thermon Heat Tracing

| Loại Cable | Mã Hàng Phổ Biến | Nhiệt Độ Duy Trì Tối Đa | Nhiệt Độ Exposure Tối Đa | Ứng Dụng Chính | Công Suất (W/ft tại 50°F) |
|---|---|---|---|---|---|
| BSX | BSX 3-2, 5-2, 8-2, 10-2 | 65°C | 85°C | Freeze protection cơ bản | 3-10 |
| FLX | 3-FLX-2, 5-FLX-2, 8-FLX-2 | 65°C | 85°C | Ống nhựa, freeze protection | 3-10 |
| HTSX | HTSX 3-2 đến 20-2 | 121°C | 250°C | Process maintenance, steam purge | 3-20 |
| KSX | KSX series | 121°C | Cao | High heat loss | Cao |
| VSX-HT | VSX-HT series | 150°C | Cao | High temperature | Cao |
| USX | USX series | 200°C+ | 240°C | Ultra-high critical process | Cao |
| HSX | HSX series | Nước nóng | - | Hot water maintenance | - |
| HPT | HPT series | Cao | Cao | Power limiting | - |
| ThermTrac | ThermTrac system | Tùy thiết kế | - | Pipeline dài | - |
Ưu Điểm Của Dây Electric Heat Tracing Thermon
- Tự điều chỉnh → Tiết kiệm năng lượng, an toàn không quá nhiệt.
- Chịu hóa chất, chống ăn mòn (có overjacket OJ/FOJ).
- Chứng nhận ATEX, IECEx, FM, CSA cho khu vực explosion-proof.
- Dễ lắp đặt với phụ kiện chính hãng (Terminator kits, connection kits).
- Phần mềm CompuTrace hỗ trợ thiết kế chính xác.
Ứng Dụng Phổ Biến
- Ngành dầu khí, hóa chất: Duy trì nhiệt độ quy trình, chống đông đặc.
- Thực phẩm, nước: Giữ nước nóng, freeze protection.
- Xây dựng: Tan tuyết mái nhà, sàn bê tông.
- Đường ống dài: ThermTrac cho offshore/onshore pipeline.
PCA-COM Power Connection and End Termination Kit:
Nhãn cảnh báo "Electric Heat Tracing" (caution labels):
Link™ Quick Connector Kit (kit kết nối nhanh):
Hình ảnh lắp đặt phụ kiện Terminator trên ống:
Những phụ kiện này thường bao gồm các bộ Terminator series (ZP, DP, ZS/ZE), PETK, SCTK, băng dính FT-1L/AL-20L, kẹp gắn, và nhãn cảnh báo. Nếu bạn cần hình ảnh cụ thể hơn về một loại phụ kiện nào (ví dụ: T-splice kit hoặc thermostat), hoặc ứng dụng lắp đặt thực tế, hãy cho biết nh
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: ĐT: 0356.975.994


