Description
Cách chọn CB bảo vệ cho dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ – Hướng dẫn kỹ thuật đầy đủ
Vì sao phải chọn đúng CB cho KSX 15-2 OJ?
Trong hệ thống Heat Tracing, CB (Miniature Circuit Breaker – MCB) không chỉ có nhiệm vụ bảo vệ khi quá tải hoặc ngắn mạch mà còn phải đảm bảo
không tác động sai khi dây gia nhiệt khởi động.
Đối với
KSX 15-2 OJ, việc lựa chọn CB đặc biệt quan trọng vì đây là
dây gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heating Cable). Khi mới cấp điện, dòng khởi động của cáp thường cao hơn dòng làm việc ổn định. Nếu CB được chọn không phù hợp, hệ thống có thể bị nhảy CB ngay khi khởi động mặc dù không xảy ra sự cố.

dây gia nhiệt thermon, htsx 20-2 oj, bsx 10 -2 foj, ksx 15-2 oj, Electric heat tracing, Self Regulaing Heating Cables Thermon, Heat Trace, Heat tracing, dây điện trở nhiệt, cáp sấy, cáp sưởi,
Những yếu tố cần xem xét khi chọn CB
Việc lựa chọn CB không nên chỉ dựa trên công suất danh định của dây. Một thiết kế đúng cần xem xét đồng thời các yếu tố sau:
- Chiều dài thực tế của mạch gia nhiệt.
- Điện áp nguồn (230 VAC đối với KSX 15-2 OJ).
- Nhiệt độ khởi động của hệ thống.
- Dòng khởi động của cáp.
- Loại đặc tính tác động của CB (Type B hoặc Type C).
- Tiêu chuẩn điện áp dụng cho dự án.
- Khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai.
Vì sao dòng khởi động lại quan trọng?
Khi nhiệt độ môi trường thấp, lõi polymer bán dẫn của KSX 15-2 OJ có điện trở nhỏ hơn.
Điều này làm:
- Dòng điện ban đầu tăng.
- Công suất phát nhiệt tăng.
- Khả năng CB tác động trong vài giây đầu lớn hơn.
Sau khi cáp nóng lên:
- Điện trở tăng.
- Dòng điện giảm.
- Hệ thống trở về trạng thái làm việc ổn định.
Chính vì vậy, CB phải được lựa chọn để chịu được dòng khởi động trong thời gian ngắn mà vẫn đảm bảo chức năng bảo vệ khi có sự cố.
Bảng tham khảo lựa chọn CB
Theo catalogue Thermon dành cho nguồn
230 VAC, chiều dài mạch tối đa của KSX 15-2 với
MCB Type B như sau:
| Dòng định mức CB |
Chiều dài mạch tối đa (khởi động 10°C) |
| 16 A |
47 m |
| 25 A |
77 m |
| 32 A |
94 m |
Khi nhiệt độ khởi động giảm xuống
-40°C, chiều dài tối đa giảm còn khoảng:
- 42 m với CB 16 A.
- 69 m với CB 25 A.
- 91 m với CB 32 A.
Điều này cho thấy nhiệt độ khởi động có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn CB và số lượng mạch cần chia. Thermon cũng công bố bảng tương tự cho
MCB Type C nhằm đáp ứng các ứng dụng có đặc tính khởi động khác nhau.
Khi nào nên dùng CB Type B?
CB Type B thường phù hợp khi:
- Hệ thống Heat Tracing có chiều dài vừa phải.
- Dòng khởi động không quá lớn.
- Thiết kế tuân theo bảng giới hạn của nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn điện tại dự án yêu cầu sử dụng loại này.
Đây là loại CB được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống Heat Tracing công nghiệp.
Khi nào nên dùng CB Type C?
Trong một số trường hợp, kỹ sư sẽ lựa chọn CB Type C, chẳng hạn:
- Hệ thống có dòng khởi động cao hơn.
- Mạch gia nhiệt dài.
- Điều kiện khởi động ở nhiệt độ rất thấp.
- Thiết bị điện khác trên cùng nhánh có dòng khởi động lớn.
Tuy nhiên, việc lựa chọn Type C phải phù hợp với tính toán bảo vệ và tiêu chuẩn điện hiện hành, không nên thay thế Type B chỉ để tránh hiện tượng nhảy CB.
Có nên chọn CB lớn hơn để "an toàn"?
Đây là một sai lầm khá phổ biến.
Việc chọn CB có dòng định mức quá lớn có thể:
- Làm giảm khả năng bảo vệ khi quá tải.
- Không đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn điện.
- Tăng nguy cơ hư hỏng cáp hoặc phụ kiện khi xảy ra sự cố.
Nguyên tắc đúng là
CB phải được tính toán theo dòng làm việc, dòng khởi động và chiều dài mạch, thay vì chọn càng lớn càng tốt.
Có cần thiết bị chống rò điện?
Có.
Trong các hệ thống Heat Tracing công nghiệp, Thermon khuyến nghị mỗi nhánh cấp nguồn cho dây gia nhiệt nên được trang bị
thiết bị bảo vệ chống dòng rò (Earth-Fault Protection) theo quy định của tiêu chuẩn và quy chuẩn điện tại nơi lắp đặt. Điều này giúp nâng cao an toàn cho người vận hành và bảo vệ thiết bị khi xảy ra sự cố cách điện.
Những sai lầm thường gặp khi chọn CB
Một số lỗi thường gặp gồm:
- Chỉ tính theo công suất danh định của dây.
- Không xét đến dòng khởi động.
- Bỏ qua nhiệt độ môi trường khi khởi động.
- Không kiểm tra chiều dài mạch tối đa theo catalogue.
- Chọn CB quá lớn để tránh nhảy CB.
- Không lắp thiết bị bảo vệ chống rò theo yêu cầu.
Những sai sót này có thể khiến hệ thống hoạt động không ổn định hoặc không đáp ứng yêu cầu an toàn điện.
Kinh nghiệm thiết kế thực tế
Đối với các dự án dầu khí, hóa chất, LNG hoặc nhà máy điện, kỹ sư thường thực hiện các bước sau:
- Tính toán tổn thất nhiệt.
- Xác định chiều dài cáp thực tế.
- Kiểm tra dòng khởi động.
- Đối chiếu bảng Maximum Circuit Length của Thermon.
- Chọn CB theo đúng loại và dòng định mức.
- Bổ sung thiết bị chống rò và bộ điều khiển khi cần.
Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ tác động ngoài ý muốn của CB và đảm bảo hệ thống Heat Tracing vận hành ổn định trong thời gian dài.
Kết luận
Lựa chọn CB bảo vệ cho
KSX 15-2 OJ không chỉ dựa trên công suất của dây mà phải xét đồng thời
dòng khởi động, chiều dài mạch, nhiệt độ khởi động, loại CB và yêu cầu của tiêu chuẩn điện. Việc tuân thủ bảng giới hạn chiều dài mạch do Thermon công bố và sử dụng thiết bị bảo vệ chống rò phù hợp sẽ giúp hệ thống Heat Tracing hoạt động an toàn, ổn định và có tuổi thọ cao.
Meta Title (SEO): Cách chọn CB bảo vệ cho dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ
Meta Description (SEO): Hướng dẫn chọn CB bảo vệ cho dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ theo chiều dài mạch, dòng khởi động, MCB Type B và Type C, cùng các lưu ý quan trọng khi thiết kế hệ thống Heat Tracing.
Cách chọn CB bảo vệ cho dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ – Hướng dẫn kỹ thuật đầy đủ
Vì sao phải chọn đúng CB cho KSX 15-2 OJ?
Trong hệ thống Heat Tracing, CB (Miniature Circuit Breaker – MCB) không chỉ có nhiệm vụ bảo vệ khi quá tải hoặc ngắn mạch mà còn phải đảm bảo
không tác động sai khi dây gia nhiệt khởi động.
Đối với
KSX 15-2 OJ, việc lựa chọn CB đặc biệt quan trọng vì đây là
dây gia nhiệt tự điều chỉnh (Self-Regulating Heating Cable). Khi mới cấp điện, dòng khởi động của cáp thường cao hơn dòng làm việc ổn định. Nếu CB được chọn không phù hợp, hệ thống có thể bị nhảy CB ngay khi khởi động mặc dù không xảy ra sự cố.
Những yếu tố cần xem xét khi chọn CB
Việc lựa chọn CB không nên chỉ dựa trên công suất danh định của dây. Một thiết kế đúng cần xem xét đồng thời các yếu tố sau:
- Chiều dài thực tế của mạch gia nhiệt.
- Điện áp nguồn (230 VAC đối với KSX 15-2 OJ).
- Nhiệt độ khởi động của hệ thống.
- Dòng khởi động của cáp.
- Loại đặc tính tác động của CB (Type B hoặc Type C).
- Tiêu chuẩn điện áp dụng cho dự án.
- Khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai.
Vì sao dòng khởi động lại quan trọng?
Khi nhiệt độ môi trường thấp, lõi polymer bán dẫn của KSX 15-2 OJ có điện trở nhỏ hơn.
Điều này làm:
- Dòng điện ban đầu tăng.
- Công suất phát nhiệt tăng.
- Khả năng CB tác động trong vài giây đầu lớn hơn.
Sau khi cáp nóng lên:
- Điện trở tăng.
- Dòng điện giảm.
- Hệ thống trở về trạng thái làm việc ổn định.
Chính vì vậy, CB phải được lựa chọn để chịu được dòng khởi động trong thời gian ngắn mà vẫn đảm bảo chức năng bảo vệ khi có sự cố.
Bảng tham khảo lựa chọn CB
Theo catalogue Thermon dành cho nguồn
230 VAC, chiều dài mạch tối đa của KSX 15-2 với
MCB Type B như sau:
| Dòng định mức CB |
Chiều dài mạch tối đa (khởi động 10°C) |
| 16 A |
47 m |
| 25 A |
77 m |
| 32 A |
94 m |
Khi nhiệt độ khởi động giảm xuống
-40°C, chiều dài tối đa giảm còn khoảng:
- 42 m với CB 16 A.
- 69 m với CB 25 A.
- 91 m với CB 32 A.
Điều này cho thấy nhiệt độ khởi động có ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn CB và số lượng mạch cần chia. Thermon cũng công bố bảng tương tự cho
MCB Type C nhằm đáp ứng các ứng dụng có đặc tính khởi động khác nhau.
Khi nào nên dùng CB Type B?
CB Type B thường phù hợp khi:
- Hệ thống Heat Tracing có chiều dài vừa phải.
- Dòng khởi động không quá lớn.
- Thiết kế tuân theo bảng giới hạn của nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn điện tại dự án yêu cầu sử dụng loại này.
Đây là loại CB được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống Heat Tracing công nghiệp.
Khi nào nên dùng CB Type C?
Trong một số trường hợp, kỹ sư sẽ lựa chọn CB Type C, chẳng hạn:
- Hệ thống có dòng khởi động cao hơn.
- Mạch gia nhiệt dài.
- Điều kiện khởi động ở nhiệt độ rất thấp.
- Thiết bị điện khác trên cùng nhánh có dòng khởi động lớn.
Tuy nhiên, việc lựa chọn Type C phải phù hợp với tính toán bảo vệ và tiêu chuẩn điện hiện hành, không nên thay thế Type B chỉ để tránh hiện tượng nhảy CB.
Có nên chọn CB lớn hơn để "an toàn"?
Đây là một sai lầm khá phổ biến.
Việc chọn CB có dòng định mức quá lớn có thể:
- Làm giảm khả năng bảo vệ khi quá tải.
- Không đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn điện.
- Tăng nguy cơ hư hỏng cáp hoặc phụ kiện khi xảy ra sự cố.
Nguyên tắc đúng là
CB phải được tính toán theo dòng làm việc, dòng khởi động và chiều dài mạch, thay vì chọn càng lớn càng tốt.
Có cần thiết bị chống rò điện?
Có.
Trong các hệ thống Heat Tracing công nghiệp, Thermon khuyến nghị mỗi nhánh cấp nguồn cho dây gia nhiệt nên được trang bị
thiết bị bảo vệ chống dòng rò (Earth-Fault Protection) theo quy định của tiêu chuẩn và quy chuẩn điện tại nơi lắp đặt. Điều này giúp nâng cao an toàn cho người vận hành và bảo vệ thiết bị khi xảy ra sự cố cách điện.
Những sai lầm thường gặp khi chọn CB
Một số lỗi thường gặp gồm:
- Chỉ tính theo công suất danh định của dây.
- Không xét đến dòng khởi động.
- Bỏ qua nhiệt độ môi trường khi khởi động.
- Không kiểm tra chiều dài mạch tối đa theo catalogue.
- Chọn CB quá lớn để tránh nhảy CB.
- Không lắp thiết bị bảo vệ chống rò theo yêu cầu.
Những sai sót này có thể khiến hệ thống hoạt động không ổn định hoặc không đáp ứng yêu cầu an toàn điện.
Kinh nghiệm thiết kế thực tế
Đối với các dự án dầu khí, hóa chất, LNG hoặc nhà máy điện, kỹ sư thường thực hiện các bước sau:
- Tính toán tổn thất nhiệt.
- Xác định chiều dài cáp thực tế.
- Kiểm tra dòng khởi động.
- Đối chiếu bảng Maximum Circuit Length của Thermon.
- Chọn CB theo đúng loại và dòng định mức.
- Bổ sung thiết bị chống rò và bộ điều khiển khi cần.
Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ tác động ngoài ý muốn của CB và đảm bảo hệ thống Heat Tracing vận hành ổn định trong thời gian dài.
Kết luận
Lựa chọn CB bảo vệ cho
KSX 15-2 OJ không chỉ dựa trên công suất của dây mà phải xét đồng thời
dòng khởi động, chiều dài mạch, nhiệt độ khởi động, loại CB và yêu cầu của tiêu chuẩn điện. Việc tuân thủ bảng giới hạn chiều dài mạch do Thermon công bố và sử dụng thiết bị bảo vệ chống rò phù hợp sẽ giúp hệ thống Heat Tracing hoạt động an toàn, ổn định và có tuổi thọ cao.
Meta Title (SEO): Cách chọn CB bảo vệ cho dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ
Meta Description (SEO): Hướng dẫn chọn CB bảo vệ cho dây gia nhiệt KSX 15-2 OJ theo chiều dài mạch, dòng khởi động, MCB Type B và Type C, cùng các lưu ý quan trọng khi thiết kế hệ thống Heat Tracing.
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable |
|
| 2102 |
|
BSX 3-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC |
| 2122 |
|
BSX 5-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC |
| 2142 |
|
BSX 8-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC |
| 2162 |
|
BSX 10-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC |
| 2112 |
|
BSX 3-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 2132 |
|
BSX 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 2152 |
|
BSX 8-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 2172 |
|
BSX 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 2103 |
|
BSX 3-1 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2123 |
|
BSX 5-1 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2143 |
|
BSX 8-1 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2163 |
|
BSX 10-1 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2113 |
|
BSX 3-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2133 |
|
BSX 5-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2153 |
|
BSX 8-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ |
| 2173 |
|
BSX 10-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable |
|
| 22692 |
|
RSX 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC |
| 22662 |
|
RSX 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC |
| 22673 |
|
RSX 10-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ |
| 22663 |
|
RSX 15-2 FOJ |
Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable |
0 |
|
| 25512 |
|
KSX 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC |
| 25532 |
|
KSX 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC |
| 25552 |
|
KSX 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC |
| 25572 |
|
KSX 20-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable |
0 |
|
| 24802 |
|
HTSX 3-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24822 |
|
HTSX 6-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24842 |
|
HTSX 9-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24862 |
|
HTSX 12-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24942 |
|
HTSX 15-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24962 |
|
HTSX 20-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ |
| 24812 |
|
HTSX 3-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24832 |
|
HTSX 6-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24852 |
|
HTSX 9-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24872 |
|
HTSX 12-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24952 |
|
HTSX 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| 24972 |
|
HTSX 20-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable |
0 |
|
| 27902 |
|
VSX-HT 5-1-OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 |
| 27922 |
|
VSX-HT 10-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 |
| 27942 |
|
VSX-HT 15-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 |
| 27962 |
|
VSX-HT 20-1 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 |
| 27912 |
|
VSX-HT 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 |
| 27932 |
|
VSX-HT 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 |
| 27952 |
|
VSX-HT 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 |
| 27972 |
|
VSX-HT 20-2 OJ |
Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable |
|
| 25802 |
|
HPT 5-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 |
| 25822 |
|
HPT 10-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 |
| 25842 |
|
HPT 15-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 |
| 25862 |
|
HPT 20-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 |
| 25812 |
|
HPT 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25402 |
|
HPT 5-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25832 |
|
HPT 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25412 |
|
HPT 10-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25852 |
|
HPT 15-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25422 |
|
HPT 15-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25872 |
|
HPT 20-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| 25432 |
|
HPT 20-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 |
| g) FP Constant Watt Heating Cable |
|
| 22302 |
|
FP 2.5-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 |
| 22312 |
|
FP 5-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 |
| 22377 |
|
FP 8-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 |
| 22322 |
|
FP 10-1 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 |
| 22332 |
|
FP 2.5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22342 |
|
FP 5-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22387 |
|
FP 8-2-OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22352 |
|
FP 10-2 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22362 |
|
FP 10-4 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22397 |
|
FP 5-5 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 |
| 22372 |
|
FP 10-5 OJ |
Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ |