HTSX 20-2 Thermon: Tăng Tuổi Thọ Hệ Thống Heat Tracing Với Công Nghệ Monolithic
Đối với các hệ thống Heat Tracing trong ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng và thực phẩm, tuổi thọ của cáp gia nhiệt là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và độ tin cậy của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Một hệ thống thường xuyên phải làm việc trong môi trường có độ ẩm cao, hóa chất ăn mòn, tia UV hoặc nhiệt độ khắc nghiệt sẽ yêu cầu loại cáp gia nhiệt có kết cấu bền vững và khả năng chống xuống cấp vượt trội.
HTSX 20-2 Thermon được phát triển với nhiều công nghệ tiên tiến, trong đó nổi bật là công nghệ Monolithic (Monolithic Heating Cable Construction). Thiết kế này giúp tăng cường độ bền cơ học, cải thiện khả năng chống ẩm và kéo dài tuổi thọ của hệ thống Heat Tracing, đặc biệt trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Công nghệ Monolithic là gì?
Monolithic là công nghệ chế tạo cáp theo cấu trúc liên kết đồng nhất giữa các lớp vật liệu, giúp tạo nên một kết cấu chắc chắn và ổn định hơn so với các thiết kế truyền thống.
Ở các dòng cáp Heat Tracing cao cấp của Thermon, công nghệ này giúp các lớp cấu tạo liên kết chặt chẽ, giảm nguy cơ bong tách hoặc hư hỏng do tác động của:
- Chu kỳ gia nhiệt liên tục.
- Độ ẩm cao.
- Hóa chất công nghiệp.
- Tác động cơ học.
- Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.
Nhờ đó, cáp duy trì hiệu suất ổn định trong suốt thời gian vận hành.
Vì sao công nghệ Monolithic giúp tăng tuổi thọ hệ thống?
Giảm nguy cơ thấm ẩm
Độ ẩm là một trong những nguyên nhân phổ biến gây suy giảm hiệu suất của cáp gia nhiệt.
Kết cấu Monolithic giúp hạn chế sự xâm nhập của hơi ẩm vào bên trong cáp, từ đó:
- Giảm nguy cơ rò điện.
- Bảo vệ lõi polymer.
- Giảm ăn mòn các dây dẫn.
- Duy trì khả năng cách điện lâu dài.
Đây là ưu điểm đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống lắp đặt ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao.
Tăng khả năng chịu tác động cơ học
Trong quá trình thi công và vận hành, cáp gia nhiệt có thể chịu nhiều tác động như:
- Rung động từ thiết bị.
- Va chạm cơ học.
- Co giãn do thay đổi nhiệt độ.
- Áp lực từ lớp cách nhiệt.
Cấu trúc Monolithic giúp cáp có khả năng chống nứt, giảm nguy cơ hư hỏng khi làm việc trong thời gian dài.
Ổn định sau nhiều chu kỳ gia nhiệt
Một hệ thống Heat Tracing thường trải qua hàng nghìn chu kỳ làm nóng và làm nguội.
Nhờ thiết kế đồng nhất, HTSX 20-2:
- Giảm hiện tượng lão hóa vật liệu.
- Hạn chế biến dạng cấu trúc.
- Duy trì khả năng phát nhiệt ổn định.
- Kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống.
Công nghệ tự điều chỉnh kết hợp với Monolithic
Ngoài kết cấu Monolithic, HTSX 20-2 còn sử dụng công nghệ Self-Regulating Heat Tracing.
Nguyên lý hoạt động:
- Khi nhiệt độ môi trường giảm, lõi polymer giảm điện trở và tăng công suất phát nhiệt.
- Khi nhiệt độ tăng, điện trở tăng lên và công suất tự động giảm.
Sự kết hợp giữa hai công nghệ này mang lại nhiều lợi ích:
- Giảm hiện tượng quá nhiệt.
- Hạn chế ứng suất nhiệt lên vật liệu.
- Tăng độ bền của lõi polymer.
- Duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.

Cấu tạo bền vững của HTSX 20-2 Thermon
Để đáp ứng các điều kiện làm việc khắc nghiệt, HTSX 20-2 được thiết kế với nhiều lớp bảo vệ.
Hai dây dẫn đồng mạ niken
Giúp truyền tải điện ổn định và chống oxy hóa tốt trong môi trường công nghiệp.
Lõi polymer bán dẫn
Đây là thành phần quyết định khả năng tự điều chỉnh công suất theo nhiệt độ.
Lớp cách điện
Đảm bảo an toàn điện, giảm nguy cơ rò rỉ dòng điện và bảo vệ lõi dẫn.

Lưới đồng mạ thiếc
Mang lại nhiều chức năng:
- Tiếp địa an toàn.
- Tăng độ bền cơ học.
- Giảm nhiễu điện từ.
- Hỗ trợ kiểm tra hệ thống.
Lớp áo bảo vệ
Tùy từng phiên bản, lớp áo ngoài giúp:
- Chống tia UV.
- Chống dầu.
- Chống hóa chất.
- Chống mài mòn.
- Chống ẩm.
Khả năng chịu môi trường khắc nghiệt
Nhờ công nghệ Monolithic kết hợp với cấu tạo nhiều lớp, HTSX 20-2 phù hợp với các môi trường như:
Nhà máy lọc dầu
Hoạt động trong điều kiện có nhiệt độ cao và hóa chất.
Giàn khoan ngoài khơi
Chịu ảnh hưởng của nước biển, hơi muối và độ ẩm lớn.
Nhà máy hóa chất
Tiếp xúc với nhiều loại dung môi và môi trường ăn mòn.
Nhà máy thực phẩm
Đáp ứng yêu cầu vệ sinh và làm việc ổn định trong môi trường thường xuyên rửa thiết bị.
Nhà máy điện
Duy trì nhiệt độ cho các đường ống nhiên liệu và hệ thống phụ trợ.
Công nghệ Monolithic giúp giảm chi phí như thế nào?
Giảm tần suất thay thế cáp
Độ bền cao giúp giảm số lần phải thay mới hệ thống Heat Tracing.
Giảm chi phí bảo trì
Khả năng chống ẩm và chống hư hỏng giúp giảm thời gian kiểm tra và sửa chữa.
Hạn chế thời gian dừng máy
Hệ thống hoạt động ổn định giúp doanh nghiệp giảm thiểu thời gian gián đoạn sản xuất.
Tối ưu chi phí đầu tư dài hạn
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn một số dòng cáp thông thường, tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO).
Những yếu tố giúp kéo dài tuổi thọ HTSX 20-2
Để phát huy tối đa hiệu quả của công nghệ Monolithic, cần lưu ý:
- Thiết kế hệ thống đúng công suất.
- Lựa chọn phụ kiện đồng bộ của Thermon.
- Sử dụng lớp cách nhiệt đạt tiêu chuẩn.
- Kiểm tra điện trở cách điện định kỳ.
- Bảo dưỡng hộp đấu nối và đầu cuối.
- Không vượt quá giới hạn nhiệt độ cho phép của nhà sản xuất.
- Thực hiện quy trình lắp đặt theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.
So sánh HTSX 20-2 với cáp gia nhiệt thông thường
| Tiêu chí | HTSX 20-2 Thermon | Cáp gia nhiệt thông thường |
|---|---|---|
| Công nghệ kết cấu | Monolithic | Phụ thuộc từng nhà sản xuất |
| Khả năng chống ẩm | Rất tốt | Trung bình đến tốt, tùy cấu tạo |
| Chống bong tách vật liệu | Cao | Phụ thuộc chất lượng sản phẩm |
| Độ bền cơ học | Cao | Khác nhau theo từng dòng cáp |
| Khả năng duy trì hiệu suất | Ổn định trong thời gian dài | Có thể suy giảm nhanh hơn trong môi trường khắc nghiệt |
| Chi phí bảo trì | Thấp hơn trong dài hạn | Có thể cao hơn do thay thế và sửa chữa thường xuyên |
Ứng dụng của HTSX 20-2 Thermon
HTSX 20-2 được sử dụng trong nhiều hệ thống Heat Tracing như:
- Đường ống dầu thô.
- Đường ống dầu FO và dầu DO.
- Đường ống condensate.
- Đường ống hóa chất.
- Bồn chứa nhiên liệu.
- Van công nghiệp.
- Thiết bị đo lường.
- Hệ thống xử lý nước.
- Nhà máy điện.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
Câu hỏi thường gặp
Công nghệ Monolithic có phải là yếu tố duy nhất quyết định tuổi thọ cáp không?
Không. Tuổi thọ của hệ thống Heat Tracing còn phụ thuộc vào thiết kế, chất lượng lắp đặt, điều kiện môi trường, chế độ vận hành và công tác bảo trì định kỳ. Công nghệ Monolithic là một trong những yếu tố giúp nâng cao độ bền và độ ổn định của cáp.
HTSX 20-2 có phù hợp với môi trường ngoài trời không?
Có. Khi sử dụng đúng phiên bản cáp và phụ kiện phù hợp, HTSX 20-2 có khả năng làm việc ổn định trong điều kiện ngoài trời, môi trường có tia UV, độ ẩm cao và nhiều tác động từ thời tiết.
Có cần kiểm tra định kỳ dù cáp có độ bền cao?
Có. Việc kiểm tra điện trở cách điện, đầu nối, hộp đấu nối và lớp cách nhiệt theo định kỳ vẫn là yêu cầu cần thiết để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động an toàn và hiệu quả.
Kết luận
HTSX 20-2 Thermon là giải pháp cáp gia nhiệt tự điều chỉnh được thiết kế cho các ứng dụng Heat Tracing đòi hỏi độ tin cậy cao và tuổi thọ dài. Sự kết hợp giữa công nghệ Monolithic, cấu trúc nhiều lớp bảo vệ và cơ chế tự điều chỉnh công suất giúp sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Đối với doanh nghiệp muốn giảm chi phí bảo trì, hạn chế thời gian dừng máy và tối ưu chi phí vận hành trong dài hạn, HTSX 20-2 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống đường ống và bồn chứa hiện đại.
| ProductName | OrderCode | Description | |
| a) BSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 2102 | BSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC | |
| 2122 | BSX 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2142 | BSX 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 OJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2162 | BSX 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC | |
| 2112 | BSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2132 | BSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2152 | BSX 8-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2172 | BSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 2103 | BSX 3-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-1 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2123 | BSX 5-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-1 FOJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2143 | BSX 8-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-1 FOJ Công suất 26 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2163 | BSX 10-1 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-1 FOJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 110VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2113 | BSX 3-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 3-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2133 | BSX 5-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 5-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2153 | BSX 8-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 8-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| 2173 | BSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating BSX 10-2 FOJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC Vỏ bọc FOJ | |
| b) RSX TM Self‐Regulating Heating Cable | |||
| 22692 | RSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC | |
| 22662 | RSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC | |
| 22673 | RSX 10-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 10-2 FOJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 65C Nhiệt độ làm việc tối đa 85C Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| 22663 | RSX 15-2 FOJ | Cáp gia nhiệt self regulating RSX 15-2 FOJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 85 Điện thế 220VAC, Vỏ FOJ | |
| c) KSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 25512 | KSX 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 5-2 OJ Công suất 15 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25532 | KSX 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 10-2 OJ Công suất 32 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25552 | KSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 15-2 OJ Công suất 48 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| 25572 | KSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating KSX 20-2 OJ Công suất 64 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 121 Điện thế 220VAC | |
| d) HTSX TM Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 24802 | HTSX 3-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-1 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24822 | HTSX 6-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-1 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24842 | HTSX 9-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-1 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24862 | HTSX 12-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-1 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24942 | HTSX 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24962 | HTSX 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110VAC, Vỏ OJ | |
| 24812 | HTSX 3-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 3-2 OJ Công suất 10 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24832 | HTSX 6-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 6-2 OJ Công suất 20 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24852 | HTSX 9-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 9-2 OJ Công suất 30 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24872 | HTSX 12-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 12-2 OJ Công suất 39 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24952 | HTSX 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| 24972 | HTSX 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating HTSX 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220VAC, Vỏ OJ | |
| e) VSXTM‐HT Self‐Regulating Heating Cable | 0 | ||
| 27902 | VSX-HT 5-1-OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-1-OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27922 | VSX-HT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27942 | VSX-HT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27962 | VSX-HT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 110 | |
| 27912 | VSX-HT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27932 | VSX-HT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27952 | VSX-HT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| 27972 | VSX-HT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt self regulating VSX-HT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 200 Nhiệt độ làm việc tối đa 250 Điện thế 220 | |
| f) HPT TM Power Limiting Heating Cable | |||
| 25802 | HPT 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25822 | HPT 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25842 | HPT 15-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-1 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25862 | HPT 20-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-1 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 110 | |
| 25812 | HPT 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25402 | HPT 5-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 5-4 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 210 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25832 | HPT 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25412 | HPT 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 190 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25852 | HPT 15-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-2 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25422 | HPT 15-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 15-4 OJ Công suất 49 W/m , nhiệt độ duy trì max 175 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25872 | HPT 20-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-2 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| 25432 | HPT 20-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định) power-limiting HPT 20-4 OJ Công suất 66 W/m , nhiệt độ duy trì max 150 Nhiệt độ làm việc tối đa 260 Điện thế 220 | |
| g) FP Constant Watt Heating Cable | |||
| 22302 | FP 2.5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-1 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22312 | FP 5-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-1 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22377 | FP 8-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-1 OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22322 | FP 10-1 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-1 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 110 | |
| 22332 | FP 2.5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 2.5-2 OJ Công suất 8 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22342 | FP 5-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-2 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22387 | FP 8-2-OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 8-2-OJ Công suất 26,4 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22352 | FP 10-2 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-2 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22362 | FP 10-4 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-4 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22397 | FP 5-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 5-5 OJ Công suất 16 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |
| 22372 | FP 10-5 OJ | Cáp gia nhiệt T (Năng lượng cố định với 2 trở kháng song song) parallel resistance constant watt FP 10-5 OJ Công suất 33 W/m , nhiệt độ duy trì max 65 Nhiệt độ làm việc tối đa 204 Điện thế 220 | |